(Top Banner Ad)
presented
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

presented

UK: /prɪˈzentɪd/ • US: /prɪˈzentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trình bày đã giới thiệu đã đưa ra được trình bày được giới thiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'present': having given or shown (something) to someone.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The award was presented to her by the president."

    "Giải thưởng đã được trao cho cô ấy bởi tổng thống."

  • "The new product was presented to the shareholders."

    "Sản phẩm mới đã được giới thiệu với các cổ đông."

  • "The evidence presented in court was compelling."

    "Bằng chứng được trình bày tại tòa rất thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, trao tặng
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun present món quà, hiện tại
Noun presenter người trình bày, người dẫn chương trình
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày, lễ trao giải
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective presentable dễ coi, tươm tất, có thể trình diện được
Adverb presently ngay bây giờ, chẳng mấy chốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁es-
Latin
esse
Latin
praesens
Latin
praesentare
Old French
présenter
Middle English
presenten
English
present
English
presented

Nguồn gốc 'trình bày' và 'hiện diện'

Chữ 'presented' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praesentare', nghĩa là 'đặt ra trước', 'cho thấy', hoặc 'hiện diện'. Từ này được ghép từ 'prae-' (trước) và 'esse' (là, hiện diện). Vì vậy, 'presented' mang ý nghĩa cơ bản là 'được đặt ra trước mặt', 'được thể hiện' hoặc 'được trình bày'.

Sự phát triển của nghĩa

Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc đưa ra một vật gì đó cho người khác hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên rõ ràng, có thể thấy được. Theo thời gian, nó phát triển thêm các nghĩa như 'trao tặng', 'giới thiệu' hoặc 'trình diễn', mở rộng phạm vi sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và câu bị động. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành và kết quả của nó.

Prepositions

with to

Khi 'presented with' có nghĩa là được trao cho, được ban cho. Khi 'presented to' có nghĩa là được trình bày, được giới thiệu đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + presented
  • clearly clearly presented
    (được trình bày rõ ràng)
  • well well-presented
    (được trình bày tốt/chu đáo)
  • poorly poorly presented
    (được trình bày kém/ẩu)
  • beautifully beautifully presented
    (được trình bày đẹp mắt)
Noun + presented
  • information information presented
    (thông tin được trình bày)
  • report report presented
    (báo cáo được trình bày)
  • award award presented
    (giải thưởng được trao tặng)
  • opportunity opportunity presented
    (cơ hội được trao/được đến)
Verb + presented (phrases with 'to be presented with')
  • was presented was presented with an award
    (được trao tặng một giải thưởng)
  • be presented be presented with a challenge
    (được đặt ra trước một thử thách)
  • has been presented has been presented to the board
    (đã được trình bày trước ban giám đốc)

Idioms

  • be presented with something

    được nhận/trao cho cái gì (thường là một vấn đề, cơ hội hoặc vật phẩm)

    "She was presented with a dilemma: either quit her job or move abroad."

    (Cô ấy đứng trước một tình thế khó xử: hoặc bỏ việc, hoặc chuyển ra nước ngoài.)

  • (A problem/opportunity) presented itself

    một vấn đề/cơ hội tự xuất hiện/nảy sinh

    "Just as we were about to give up, an unexpected opportunity presented itself."

    (Ngay khi chúng tôi định bỏ cuộc, một cơ hội bất ngờ đã tự xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presented

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.

"The award was presented to her by the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presented".

Văn hóa tặng quà và sự 'hiện diện'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'tặng quà' (to present a gift) là một truyền thống quan trọng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc kỷ niệm. Cách một món quà được 'trình bày' (how it is presented) – từ bao bì đến cách trao tặng – thường thể hiện sự tôn trọng và tình cảm của người tặng. Một món quà được gói đẹp và trao một cách lịch sự sẽ được đánh giá cao.

Tầm quan trọng của sự trình bày

Trong môi trường học thuật và kinh doanh, cách thông tin hoặc ý tưởng được 'trình bày' (how ideas are presented) có vai trò cực kỳ quan trọng. Một bài thuyết trình (presentation) rõ ràng, logic và hấp dẫn có thể quyết định sự thành công của một dự án hoặc một bài nghiên cứu. Người phương Tây rất coi trọng kỹ năng trình bày, bởi nó thể hiện khả năng giao tiếp và tư duy mạch lạc.