presented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'present': having given or shown (something) to someone.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The award was presented to her by the president."
"Giải thưởng đã được trao cho cô ấy bởi tổng thống."
-
"The new product was presented to the shareholders."
"Sản phẩm mới đã được giới thiệu với các cổ đông."
-
"The evidence presented in court was compelling."
"Bằng chứng được trình bày tại tòa rất thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, trao tặng |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt |
| Noun | present | món quà, hiện tại |
| Noun | presenter | người trình bày, người dẫn chương trình |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày, lễ trao giải |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | presentable | dễ coi, tươm tất, có thể trình diện được |
| Adverb | presently | ngay bây giờ, chẳng mấy chốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và câu bị động. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành và kết quả của nó.
Prepositions
Khi 'presented with' có nghĩa là được trao cho, được ban cho. Khi 'presented to' có nghĩa là được trình bày, được giới thiệu đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly presented (được trình bày rõ ràng)
-
well well-presented (được trình bày tốt/chu đáo)
-
poorly poorly presented (được trình bày kém/ẩu)
-
beautifully beautifully presented (được trình bày đẹp mắt)
-
information information presented (thông tin được trình bày)
-
report report presented (báo cáo được trình bày)
-
award award presented (giải thưởng được trao tặng)
-
opportunity opportunity presented (cơ hội được trao/được đến)
-
was presented was presented with an award (được trao tặng một giải thưởng)
-
be presented be presented with a challenge (được đặt ra trước một thử thách)
-
has been presented has been presented to the board (đã được trình bày trước ban giám đốc)
Idioms
-
be presented with something
được nhận/trao cho cái gì (thường là một vấn đề, cơ hội hoặc vật phẩm)
"She was presented with a dilemma: either quit her job or move abroad."
(Cô ấy đứng trước một tình thế khó xử: hoặc bỏ việc, hoặc chuyển ra nước ngoài.)
-
(A problem/opportunity) presented itself
một vấn đề/cơ hội tự xuất hiện/nảy sinh
"Just as we were about to give up, an unexpected opportunity presented itself."
(Ngay khi chúng tôi định bỏ cuộc, một cơ hội bất ngờ đã tự xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presented
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.
"The award was presented to her by the president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presented".
