documented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supported by documents or evidence; recorded in detail.
Vietnamese Meaning
Được chứng minh bằng tài liệu hoặc bằng chứng; được ghi lại chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's environmental impact is well documented."
"Tác động môi trường của công ty được ghi lại đầy đủ."
-
"All transactions must be properly documented."
"Tất cả các giao dịch phải được ghi lại đúng cách."
-
"The history of the building is documented in a book."
"Lịch sử của tòa nhà được ghi lại trong một cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | tài liệu, văn bản, giấy tờ |
| Noun | documentation | sự lập tài liệu; bộ tài liệu, hồ sơ |
| Verb | document | lập thành tài liệu, ghi chép lại, chứng minh bằng tài liệu |
| Adjective | undocumented | không có giấy tờ hợp pháp, không được ghi chép hoặc chứng minh bằng tài liệu |
| Adjective | documentary | mang tính tài liệu; phim tài liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'documented' thường được sử dụng để chỉ sự việc, thông tin, hoặc quy trình đã được ghi chép và lưu trữ chính thức, có thể kiểm chứng được. Nó nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của thông tin.
Prepositions
'- Documented with': Được chứng minh, hỗ trợ bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The claim is documented with strong evidence.'
- Documented in': Được ghi lại ở đâu đó. Ví dụ: 'The results are documented in this report.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-documented research (nghiên cứu được ghi chép kỹ lưỡng/có đầy đủ tài liệu)
-
thoroughly thoroughly documented process (quy trình được ghi chép chi tiết, kỹ lưỡng)
-
poorly poorly documented claims (những tuyên bố được ghi chép kém rõ ràng/không đầy đủ tài liệu)
-
extensively extensively documented history (lịch sử được ghi chép rộng rãi/phổ biến)
-
evidence documented evidence (bằng chứng có tài liệu, bằng chứng ghi nhận)
-
cases documented cases of fraud (các trường hợp gian lận có ghi nhận/lập hồ sơ)
-
facts documented facts (các sự thật được ghi chép/lập thành tài liệu)
Idioms
-
It is well documented that...
Có nhiều bằng chứng/tài liệu cho thấy rằng...
"It is well documented that regular exercise improves mental health."
(Có nhiều bằng chứng cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tinh thần.)
-
documented proof/evidence
bằng chứng/chứng cứ có tài liệu
"The police requested documented proof of his address."
(Cảnh sát yêu cầu bằng chứng địa chỉ có tài liệu.)
-
fully documented
được ghi chép/lập tài liệu đầy đủ
"All procedures must be fully documented for auditing purposes."
(Tất cả các quy trình phải được lập tài liệu đầy đủ cho mục đích kiểm toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
documented
AdjectiveĐược chứng minh bằng tài liệu hoặc bằng chứng; được ghi lại chi tiết.
"The company's environmental impact is well documented."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had documented its safety procedures thoroughly, it would be facing fewer lawsuits now. |
Nếu công ty đã ghi lại các quy trình an toàn một cách kỹ lưỡng, thì giờ đây công ty sẽ phải đối mặt với ít vụ kiện hơn. |
| Phủ định | If the evidence weren't so well documented, the jury might have reached a different verdict. |
Nếu bằng chứng không được ghi chép đầy đủ như vậy, bồi thẩm đoàn có lẽ đã đưa ra một phán quyết khác. |
| Nghi vấn | If the historical artifacts had been properly documented, would we be having so much difficulty understanding their significance today? |
Nếu các hiện vật lịch sử đã được ghi chép đúng cách, liệu chúng ta có gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu được ý nghĩa của chúng ngày nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the process had been properly documented, we would have been able to avoid these errors. |
Nếu quy trình đã được ghi chép đầy đủ, chúng ta đã có thể tránh được những lỗi này. |
| Phủ định | If the experiment had not been so well documented, we might not have been able to replicate the results. |
Nếu thí nghiệm không được ghi chép chi tiết như vậy, chúng ta có lẽ đã không thể tái tạo kết quả. |
| Nghi vấn | Would the historical event have been remembered if it had not been documented? |
Liệu sự kiện lịch sử có được nhớ đến nếu nó không được ghi lại? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the historical event had been better documented; it would be much easier to understand its impact. |
Tôi ước sự kiện lịch sử được ghi chép đầy đủ hơn; nó sẽ dễ dàng hơn nhiều để hiểu tác động của nó. |
| Phủ định | If only the research hadn't been so poorly documented, we wouldn't be facing these credibility issues now. |
Giá như nghiên cứu không được ghi chép quá kém, chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề về độ tin cậy này bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish that the process was better documented so that new employees could learn it quickly? |
Bạn có ước rằng quy trình được ghi chép tốt hơn để nhân viên mới có thể học nó một cách nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documented".
