on paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In theory rather than in reality; according to plans or ideas that may not be practical.
Vietnamese Meaning
Về mặt lý thuyết; theo kế hoạch hoặc ý tưởng có thể không thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plan looks good on paper, but I'm not sure it will work in practice."
"Kế hoạch này trông có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng tôi không chắc nó sẽ hoạt động trên thực tế."
-
"The deal looked great on paper, but ultimately fell through."
"Thỏa thuận này trông có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng cuối cùng đã thất bại."
-
"We need to get this agreement on paper before we proceed."
"Chúng ta cần có thỏa thuận này bằng văn bản trước khi tiến hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paper | Giấy, tài liệu, bài báo cáo |
| Noun | paperwork | Giấy tờ, công việc hành chính liên quan đến giấy tờ |
| Adjective | paperless | Không dùng giấy, không cần giấy tờ |
| Noun | papermaker | Người hoặc công ty sản xuất giấy |
| Adjective | paper-thin | Mỏng như giấy (thường dùng để mô tả sự mỏng manh, yếu ớt về vật chất hoặc lập luận) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt giữa những gì được lên kế hoạch hoặc dự kiến so với những gì thực sự xảy ra hoặc có thể thực hiện được. Nó ngụ ý một sự hoài nghi hoặc không chắc chắn về khả năng thành công của một kế hoạch hoặc ý tưởng. Khác với 'in practice' (trên thực tế), 'on paper' nhấn mạnh tính lý tưởng, đôi khi xa rời thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good on paper (tốt trên lý thuyết/trên giấy tờ)
-
sound sound on paper (có vẻ hợp lý/ổn thỏa trên giấy tờ)
-
ideal ideal on paper (lý tưởng trên giấy tờ)
-
perfect perfect on paper (hoàn hảo trên giấy tờ)
-
look look good on paper (trông có vẻ tốt trên giấy tờ/trên lý thuyết)
-
work work on paper (có tác dụng/khả thi trên lý thuyết)
-
appear appear on paper (xuất hiện/hiện diện trên giấy tờ)
-
exist exist on paper (tồn tại trên giấy tờ/trên lý thuyết (chưa có thật))
-
plan plan on paper (kế hoạch trên giấy tờ)
-
agreement agreement on paper (thỏa thuận trên giấy tờ)
-
proposal proposal on paper (đề xuất trên giấy tờ)
Idioms
-
on paper
Trên lý thuyết, theo kế hoạch/tài liệu (nhưng có thể khác trong thực tế)
"The new system sounds great on paper, but I wonder if it will work in practice."
(Hệ thống mới nghe có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng tôi tự hỏi liệu nó có hoạt động được trong thực tế không.)
-
put/get something on paper
Viết cái gì đó ra giấy, ghi lại thành văn bản
"Let's put our ideas on paper so we don't forget them."
(Hãy viết những ý tưởng của chúng ta ra giấy để chúng ta không quên chúng.)
-
look good on paper
Có vẻ tốt trên lý thuyết/giấy tờ (nhưng thường ngụ ý có thể không hiệu quả trong thực tế)
"Their business model looks good on paper, but they've struggled to attract investors."
(Mô hình kinh doanh của họ trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng họ đã gặp khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on paper
Cụm giới từ/Trạng ngữVề mặt lý thuyết; theo kế hoạch hoặc ý tưởng có thể không thực tế.
"The plan looks good on paper, but I'm not sure it will work in practice."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had the agreement on paper, we would feel more secure about the deal. |
Nếu chúng ta có thỏa thuận trên giấy tờ, chúng ta sẽ cảm thấy an tâm hơn về thỏa thuận này. |
| Phủ định | If the proposal weren't on paper, we wouldn't consider it a formal offer. |
Nếu đề xuất không được trình bày trên giấy tờ, chúng tôi sẽ không coi đó là một lời đề nghị chính thức. |
| Nghi vấn | Would they proceed with the project if the budget wasn't clearly defined on paper? |
Liệu họ có tiếp tục dự án nếu ngân sách không được xác định rõ ràng trên giấy tờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on paper".
