(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ on paper
B2

on paper

Cụm giới từ/Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt

trên lý thuyết về mặt lý thuyết bằng văn bản trên giấy tờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'On paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Về mặt lý thuyết; theo kế hoạch hoặc ý tưởng có thể không thực tế.

Definition (English Meaning)

In theory rather than in reality; according to plans or ideas that may not be practical.

Ví dụ Thực tế với 'On paper'

  • "The plan looks good on paper, but I'm not sure it will work in practice."

    "Kế hoạch này trông có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng tôi không chắc nó sẽ hoạt động trên thực tế."

  • "The deal looked great on paper, but ultimately fell through."

    "Thỏa thuận này trông có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng cuối cùng đã thất bại."

  • "We need to get this agreement on paper before we proceed."

    "Chúng ta cần có thỏa thuận này bằng văn bản trước khi tiến hành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'On paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh Kế hoạch)

Ghi chú Cách dùng 'On paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt giữa những gì được lên kế hoạch hoặc dự kiến so với những gì thực sự xảy ra hoặc có thể thực hiện được. Nó ngụ ý một sự hoài nghi hoặc không chắc chắn về khả năng thành công của một kế hoạch hoặc ý tưởng. Khác với 'in practice' (trên thực tế), 'on paper' nhấn mạnh tính lý tưởng, đôi khi xa rời thực tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'On paper'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had the agreement on paper, we would feel more secure about the deal.
Nếu chúng ta có thỏa thuận trên giấy tờ, chúng ta sẽ cảm thấy an tâm hơn về thỏa thuận này.
Phủ định
If the proposal weren't on paper, we wouldn't consider it a formal offer.
Nếu đề xuất không được trình bày trên giấy tờ, chúng tôi sẽ không coi đó là một lời đề nghị chính thức.
Nghi vấn
Would they proceed with the project if the budget wasn't clearly defined on paper?
Liệu họ có tiếp tục dự án nếu ngân sách không được xác định rõ ràng trên giấy tờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)