(Top Banner Ad)
on paper
B2
Cụm giới từ/Trạng ngữ B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Kế hoạch)

on paper

UK: /ɒn ˈpeɪ.pə(r)/ • US: /ɑːn ˈpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

trên lý thuyết về mặt lý thuyết bằng văn bản trên giấy tờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In theory rather than in reality; according to plans or ideas that may not be practical.

Vietnamese Meaning

Về mặt lý thuyết; theo kế hoạch hoặc ý tưởng có thể không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plan looks good on paper, but I'm not sure it will work in practice."

    "Kế hoạch này trông có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng tôi không chắc nó sẽ hoạt động trên thực tế."

  • "The deal looked great on paper, but ultimately fell through."

    "Thỏa thuận này trông có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng cuối cùng đã thất bại."

  • "We need to get this agreement on paper before we proceed."

    "Chúng ta cần có thỏa thuận này bằng văn bản trước khi tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper Giấy, tài liệu, bài báo cáo
Noun paperwork Giấy tờ, công việc hành chính liên quan đến giấy tờ
Adjective paperless Không dùng giấy, không cần giấy tờ
Noun papermaker Người hoặc công ty sản xuất giấy
Adjective paper-thin Mỏng như giấy (thường dùng để mô tả sự mỏng manh, yếu ớt về vật chất hoặc lập luận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Kế hoạch)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on, an
Ancient Egyptian
p3-pr
Ancient Greek
πάπυρος (papyrus)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper

Nguồn gốc ý nghĩa 'trên lý thuyết'

Cụm từ 'on paper' theo nghĩa bóng, chỉ điều gì đó tồn tại hoặc có vẻ tốt 'trên giấy tờ' (trong kế hoạch, tài liệu) nhưng chưa chắc đã đúng hoặc khả thi 'ngoài thực tế', phản ánh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành. Nó xuất phát từ việc các kế hoạch, hợp đồng hay thiết kế được viết ra, trông có vẻ hoàn hảo cho đến khi đối mặt với những thách thức trong thế giới thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt giữa những gì được lên kế hoạch hoặc dự kiến so với những gì thực sự xảy ra hoặc có thể thực hiện được. Nó ngụ ý một sự hoài nghi hoặc không chắc chắn về khả năng thành công của một kế hoạch hoặc ý tưởng. Khác với 'in practice' (trên thực tế), 'on paper' nhấn mạnh tính lý tưởng, đôi khi xa rời thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on paper
  • good good on paper
    (tốt trên lý thuyết/trên giấy tờ)
  • sound sound on paper
    (có vẻ hợp lý/ổn thỏa trên giấy tờ)
  • ideal ideal on paper
    (lý tưởng trên giấy tờ)
  • perfect perfect on paper
    (hoàn hảo trên giấy tờ)
Verb + on paper
  • look look good on paper
    (trông có vẻ tốt trên giấy tờ/trên lý thuyết)
  • work work on paper
    (có tác dụng/khả thi trên lý thuyết)
  • appear appear on paper
    (xuất hiện/hiện diện trên giấy tờ)
  • exist exist on paper
    (tồn tại trên giấy tờ/trên lý thuyết (chưa có thật))
Noun + on paper
  • plan plan on paper
    (kế hoạch trên giấy tờ)
  • agreement agreement on paper
    (thỏa thuận trên giấy tờ)
  • proposal proposal on paper
    (đề xuất trên giấy tờ)

Idioms

  • on paper

    Trên lý thuyết, theo kế hoạch/tài liệu (nhưng có thể khác trong thực tế)

    "The new system sounds great on paper, but I wonder if it will work in practice."

    (Hệ thống mới nghe có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng tôi tự hỏi liệu nó có hoạt động được trong thực tế không.)

  • put/get something on paper

    Viết cái gì đó ra giấy, ghi lại thành văn bản

    "Let's put our ideas on paper so we don't forget them."

    (Hãy viết những ý tưởng của chúng ta ra giấy để chúng ta không quên chúng.)

  • look good on paper

    Có vẻ tốt trên lý thuyết/giấy tờ (nhưng thường ngụ ý có thể không hiệu quả trong thực tế)

    "Their business model looks good on paper, but they've struggled to attract investors."

    (Mô hình kinh doanh của họ trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng họ đã gặp khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on paper

Cụm giới từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Về mặt lý thuyết; theo kế hoạch hoặc ý tưởng có thể không thực tế.

"The plan looks good on paper, but I'm not sure it will work in practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had the agreement on paper, we would feel more secure about the deal.
Nếu chúng ta có thỏa thuận trên giấy tờ, chúng ta sẽ cảm thấy an tâm hơn về thỏa thuận này.
Phủ định
If the proposal weren't on paper, we wouldn't consider it a formal offer.
Nếu đề xuất không được trình bày trên giấy tờ, chúng tôi sẽ không coi đó là một lời đề nghị chính thức.
Nghi vấn
Would they proceed with the project if the budget wasn't clearly defined on paper?
Liệu họ có tiếp tục dự án nếu ngân sách không được xác định rõ ràng trên giấy tờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on paper".

Sức mạnh của văn bản và thỏa thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và pháp luật, những gì được 'ghi trên giấy' có sức nặng và giá trị pháp lý rất lớn. Một thỏa thuận bằng miệng có thể dễ dàng bị phủ nhận, nhưng một hợp đồng 'trên giấy' thường là ràng buộc và được bảo vệ bởi luật pháp.

Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế

Cụm từ 'on paper' thường được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch phổ biến giữa một kế hoạch được trình bày hoàn hảo về mặt lý thuyết và những thách thức, khó khăn không lường trước được khi thực hiện nó trong thế giới thực. Đây là một chủ đề thường gặp trong quản lý dự án, kỹ thuật và các quyết định chiến lược.