(Top Banner Ad)
inexactness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

inexactness

UK: /ˌɪnɪɡˈzæktnəs/ • US: /ˌɪnɪɡˈzæktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không chính xác tính không chính xác độ thiếu chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being inexact; lack of precision or accuracy.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không chính xác; sự thiếu chính xác hoặc độ xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inexactness of the data made it difficult to draw firm conclusions."

    "Sự thiếu chính xác của dữ liệu khiến cho việc đưa ra những kết luận chắc chắn trở nên khó khăn."

  • "The inexactness of the model makes it unreliable for predictions."

    "Sự thiếu chính xác của mô hình khiến nó không đáng tin cậy cho việc dự đoán."

  • "Due to the inexactness in the initial calculations, the final result was far from the expected value."

    "Do sự thiếu chính xác trong các tính toán ban đầu, kết quả cuối cùng khác xa so với giá trị mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact Chính xác, chuẩn xác
Adverb exactly Một cách chính xác, đúng như vậy
Noun exactness Sự chính xác, sự chuẩn xác
Adjective inexact Không chính xác, không chuẩn xác
Adverb inexactly Một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
Latin
in-
Old English
-ness
English
inexact
English
inexactness

Câu chuyện về sự không chính xác

Từ 'inexactness' được hình thành từ ba phần: tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa 'không' hoặc 'thiếu' từ tiếng Latin), gốc từ 'exact' (chính xác, từ tiếng Latin 'exactus' qua tiếng Pháp cổ) và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ, từ tiếng Anh cổ). 'Exactus' ban đầu có nghĩa là 'đòi hỏi, đo lường' hoặc 'đẩy ra'. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa 'đạt được sự hoàn hảo bằng cách đo lường cẩn thận'. Vì vậy, 'inexactness' đơn giản là sự thiếu chính xác hoặc sự không hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'inexactness' thường được dùng để chỉ sự thiếu chính xác trong các phép đo, tính toán, hoặc mô tả. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt so với một tiêu chuẩn chính xác đã được thiết lập hoặc mong muốn. So với 'imprecision', 'inexactness' có thể bao hàm một mức độ lỗi lớn hơn hoặc sự mơ hồ hơn. Khác với 'inaccuracy' thường ám chỉ một lỗi cụ thể hoặc sai sót, 'inexactness' chỉ đơn giản là thiếu sự chính xác.

Prepositions

of in

‘Inexactness of’: dùng để chỉ sự thiếu chính xác của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'The inexactness of his measurements led to errors.' ‘Inexactness in’: dùng để chỉ sự thiếu chính xác trong một lĩnh vực hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: 'There is inexactness in the data collection process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexactness
  • slight slight inexactness
    (Sự không chính xác nhỏ)
  • considerable considerable inexactness
    (Sự không chính xác đáng kể)
  • inherent inherent inexactness
    (Sự không chính xác vốn có)
  • unavoidable unavoidable inexactness
    (Sự không chính xác không thể tránh khỏi)
  • acceptable acceptable inexactness
    (Sự không chính xác có thể chấp nhận)
  • statistical statistical inexactness
    (Sự không chính xác về mặt thống kê)
Verb + inexactness
  • reflect reflect inexactness
    (Phản ánh sự không chính xác)
  • reveal reveal inexactness
    (Tiết lộ sự không chính xác)
  • introduce introduce inexactness
    (Gây ra/Đưa vào sự không chính xác)
  • contain contain inexactness
    (Chứa đựng sự không chính xác)
Noun + of + inexactness
  • degree degree of inexactness
    (Mức độ không chính xác)
  • margin margin of inexactness
    (Biên độ không chính xác, sai số cho phép)

Idioms

  • a degree of inexactness

    Một mức độ không chính xác

    "Even with modern technology, there's always a degree of inexactness in measurements."

    (Ngay cả với công nghệ hiện đại, luôn có một mức độ không chính xác trong các phép đo.)

  • prone to inexactness

    Dễ bị không chính xác, có xu hướng không chính xác

    "Human memory is often prone to inexactness when recalling distant events."

    (Trí nhớ con người thường dễ bị không chính xác khi hồi tưởng các sự kiện xa xưa.)

  • characterised by inexactness

    Đặc trưng bởi sự không chính xác

    "Early scientific methods were often characterised by inexactness due to limited tools."

    (Các phương pháp khoa học ban đầu thường được đặc trưng bởi sự không chính xác do các công cụ hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexactness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không chính xác; sự thiếu chính xác hoặc độ xác thực.

"The inexactness of the data made it difficult to draw firm conclusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexactness".

Khoa học và Nghệ thuật: Giới hạn của sự chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và kỹ thuật, sự chính xác (exactness) được đánh giá rất cao. Tuy nhiên, khái niệm 'inexactness' (sự không chính xác) không phải lúc nào cũng tiêu cực. Trong nhiều lĩnh vực như thống kê, đo lường vật lý, hoặc thậm chí là khoa học xã hội, người ta chấp nhận một 'biên độ không chính xác' (margin of inexactness) nhất định. Điều này phản ánh nhận thức rằng sự chính xác tuyệt đối thường khó đạt được hoặc không thực tế trong thế giới vật lý. Ngược lại, trong nghệ thuật hoặc nhân văn, một chút 'inexactness' có thể mang lại sự sáng tạo, biểu cảm và cảm xúc, không bị ràng buộc bởi các quy tắc đo lường nghiêm ngặt.