(Top Banner Ad)
imprecision
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học, Kỹ thuật

imprecision

UK: /ˌɪmprɪˈsɪʒən/ • US: /ˌɪmprɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu chính xác tính không chính xác độ không chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or condition of being inaccurate or inexact; lack of precision.

Vietnamese Meaning

Sự không chính xác, thiếu chính xác; sự không tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imprecision in the data led to flawed conclusions."

    "Sự thiếu chính xác trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận sai lầm."

  • "The imprecision of his memory made it difficult to reconstruct the event accurately."

    "Sự thiếu chính xác trong trí nhớ của anh ấy khiến việc tái hiện sự kiện một cách chính xác trở nên khó khăn."

  • "Due to the imprecision of the instruments, the results were considered unreliable."

    "Do sự thiếu chính xác của các dụng cụ, kết quả được coi là không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Adverb precisely một cách chính xác
Adjective imprecise không chính xác, không rõ ràng
Adverb imprecisely một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
praecisionem
English
precision
English
imprecision

Nguồn gốc của 'Imprecision'

Từ 'imprecision' được tạo thành từ tiền tố 'im-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với từ 'precision' (có nghĩa là 'sự chính xác'). Do đó, 'imprecision' mang ý nghĩa 'sự thiếu chính xác' hay 'sự không chính xác'. 'Precision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisionem', có nghĩa là 'hành động cắt bỏ' hoặc 'sự giới hạn chính xác'.

Usage Note

Từ 'imprecision' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu chính xác trong đo lường, tính toán, diễn đạt, hoặc trong bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi độ chính xác cao. Nó nhấn mạnh vào việc kết quả hoặc biểu đạt không đáp ứng được tiêu chuẩn chính xác mong muốn. So với 'inaccuracy', 'imprecision' có thể ám chỉ một mức độ sai lệch nhỏ hơn hoặc một sự thiếu sót trong chi tiết, trong khi 'inaccuracy' thường chỉ ra một lỗi sai lớn hơn và rõ ràng hơn. 'Vagueness' liên quan đến sự mơ hồ, không rõ ràng, trong khi 'imprecision' chỉ sự thiếu chính xác về mặt định lượng hoặc chất lượng.

Prepositions

in of

‘In imprecision’ thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự thiếu chính xác thể hiện (ví dụ: 'in the imprecision of the data'). 'Imprecision of' thường mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của sự thiếu chính xác (ví dụ: 'the imprecision of his measurements').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imprecision
  • inherent inherent imprecision
    (sự thiếu chính xác vốn có)
  • slight slight imprecision
    (sự thiếu chính xác nhỏ)
  • unacceptable unacceptable imprecision
    (sự thiếu chính xác không thể chấp nhận được)
Verb + imprecision
  • reduce reduce imprecision
    (giảm sự thiếu chính xác)
  • introduce introduce imprecision
    (gây ra sự thiếu chính xác)
  • suffer from suffer from imprecision
    (chịu đựng sự thiếu chính xác)
Noun Phrase with 'imprecision'
  • degree of degree of imprecision
    (mức độ thiếu chính xác)
  • source of source of imprecision
    (nguồn gốc của sự thiếu chính xác)

Idioms

  • a degree of imprecision

    một mức độ thiếu chính xác nhất định

    "There's always a degree of imprecision in weather forecasts."

    (Luôn có một mức độ thiếu chính xác nhất định trong dự báo thời tiết.)

  • margin of imprecision

    biên độ thiếu chính xác

    "The measurement had a small margin of imprecision."

    (Phép đo có một biên độ thiếu chính xác nhỏ.)

  • due to imprecision

    do sự thiếu chính xác

    "The error was due to imprecision in the calculations."

    (Lỗi này là do sự thiếu chính xác trong các phép tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprecision

noun
Lật mặt

Sự không chính xác, thiếu chính xác; sự không tỉ mỉ.

"The imprecision in the data led to flawed conclusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke with imprecision.
Anh ấy nói chuyện thiếu chính xác.
Phủ định
Only with great imprecision could the task have been completed.
Chỉ với sự thiếu chính xác lớn thì nhiệm vụ mới có thể hoàn thành.
Nghi vấn
Should they act with imprecision, what would be the consequences?
Nếu họ hành động thiếu chính xác, hậu quả sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecision".

Sự coi trọng tính chính xác trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế và pháp luật, tính chính xác (precision) được đánh giá rất cao. Sự thiếu chính xác (imprecision) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc sai lệch kết quả thí nghiệm, hỏng hóc máy móc, đến những hiểu lầm hoặc phán quyết sai lầm trong hệ thống pháp lý. Do đó, việc đo lường, phân tích và diễn đạt thông tin một cách chính xác là cực kỳ quan trọng.

Imprecision trong ngôn ngữ và nghệ thuật

Ngược lại với khoa học, trong giao tiếp hàng ngày hoặc nghệ thuật, một mức độ 'imprecision' nhất định thường được chấp nhận hoặc thậm chí mong muốn. Ngôn ngữ tự nhiên vốn dĩ có thể mơ hồ và không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối, cho phép sự linh hoạt trong diễn đạt. Trong nghệ thuật, sự không rõ ràng, mơ hồ hay 'không chính xác' có thể tạo nên vẻ đẹp, sự bí ẩn và nhiều tầng ý nghĩa, kích thích trí tưởng tượng của người xem.