inaction (endeavor)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged inaction (sự không hành động kéo dài)
-
costly costly inaction (sự không hành động gây tốn kém)
-
government government inaction (sự không hành động của chính phủ)
-
condemn condemn inaction (lên án sự không hành động)
-
lead to lead to inaction (dẫn đến việc không hành động)
-
tolerate tolerate inaction (dung thứ sự không hành động)
-
state of a state of inaction (một trạng thái không hành động)
-
paralysis by paralysis by inaction (sự tê liệt do không hành động)
Idioms
-
a policy of inaction
một chính sách không hành động / chính sách thờ ơ
"The government was heavily criticized for adopting a policy of inaction during the economic downturn."
(Chính phủ bị chỉ trích nặng nề vì áp dụng chính sách không hành động trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
pay the price for inaction
trả giá cho sự không hành động
"If we don't address this issue now, we will surely pay the price for inaction later."
(Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề này ngay bây giờ, chúng ta chắc chắn sẽ phải trả giá cho sự không hành động sau này.)
-
guilty of inaction
có tội vì không hành động
"The report found the management team guilty of inaction in responding to the safety warnings."
(Báo cáo kết luận ban quản lý có tội vì không hành động trong việc phản ứng với các cảnh báo an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inaction (endeavor)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaction (endeavor)".
