(Top Banner Ad)
inaction (endeavor)
Quản lý dự án/Kinh doanh

inaction (endeavor)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Verb react phản ứng, đáp lại

Subject Area

Quản lý dự án/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
actio (a doing, a proceeding)
English
inaction

Nguồn gốc của sự 'không hành động'

Từ 'inaction' trong tiếng Anh được ghép từ tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược', và danh từ 'action' (hành động). 'Action' có nguồn gốc từ 'actio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một việc làm' hoặc 'một tiến trình'. Do đó, 'inaction' mô tả trạng thái không có bất kỳ hành động nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaction
  • prolonged prolonged inaction
    (sự không hành động kéo dài)
  • costly costly inaction
    (sự không hành động gây tốn kém)
  • government government inaction
    (sự không hành động của chính phủ)
Verb + inaction
  • condemn condemn inaction
    (lên án sự không hành động)
  • lead to lead to inaction
    (dẫn đến việc không hành động)
  • tolerate tolerate inaction
    (dung thứ sự không hành động)
Noun/Preposition + inaction
  • state of a state of inaction
    (một trạng thái không hành động)
  • paralysis by paralysis by inaction
    (sự tê liệt do không hành động)

Idioms

  • a policy of inaction

    một chính sách không hành động / chính sách thờ ơ

    "The government was heavily criticized for adopting a policy of inaction during the economic downturn."

    (Chính phủ bị chỉ trích nặng nề vì áp dụng chính sách không hành động trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • pay the price for inaction

    trả giá cho sự không hành động

    "If we don't address this issue now, we will surely pay the price for inaction later."

    (Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề này ngay bây giờ, chúng ta chắc chắn sẽ phải trả giá cho sự không hành động sau này.)

  • guilty of inaction

    có tội vì không hành động

    "The report found the management team guilty of inaction in responding to the safety warnings."

    (Báo cáo kết luận ban quản lý có tội vì không hành động trong việc phản ứng với các cảnh báo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaction (endeavor)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaction (endeavor)".

Hậu quả của sự không hành động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các vấn đề đạo đức, pháp luật hoặc xã hội, việc không hành động (inaction) thường được coi là một hình thức chấp thuận hoặc thậm chí có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như thể đó là một hành động có chủ ý. Ví dụ, việc không lên tiếng trước sự bất công có thể bị xem là đồng lõa.

Áp lực hành động và 'tê liệt bởi phân tích'

Trong môi trường làm việc hoặc chính trị phương Tây, thường có áp lực lớn phải đưa ra quyết định và hành động kịp thời. Việc trì hoãn hoặc không hành động vì quá nhiều phân tích (thường được gọi là 'paralysis by analysis' – tê liệt bởi phân tích) có thể bị chỉ trích là thiếu quyết đoán, bỏ lỡ cơ hội hoặc gây ra thiệt hại.