active
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaged in action; characterized by energetic work or participation.
Vietnamese Meaning
Tích cực hoạt động; có đặc điểm là làm việc hoặc tham gia một cách năng nổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very active in the local community."
"Cô ấy rất tích cực tham gia vào cộng đồng địa phương."
-
"He leads a very active life."
"Anh ấy có một cuộc sống rất năng động."
-
"The volcano is still active."
"Núi lửa vẫn còn đang hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Noun | action | hành động |
| Noun | activist | nhà hoạt động (xã hội, chính trị) |
| Noun | activation | sự kích hoạt, sự khởi động |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Adverb | actively | một cách tích cực, năng nổ, chủ động |
| Adjective (Antonym) | inactive | không hoạt động, thụ động, trì trệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'active' thường được dùng để mô tả người, vật hoặc quá trình có nhiều hoạt động, năng động và hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào việc tham gia một cách chủ động vào một hoạt động hoặc quá trình nào đó. So sánh với 'busy', 'active' ngụ ý sự có mục đích và hiệu quả hơn, trong khi 'busy' đơn thuần chỉ sự bận rộn. Ví dụ, 'an active student' là một học sinh tham gia tích cực vào các hoạt động học tập và ngoại khóa, còn 'a busy student' chỉ đơn giản là một học sinh có nhiều việc phải làm.
Prepositions
'active in' được dùng để chỉ sự tham gia tích cực vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'She is active in politics.' (Cô ấy hoạt động tích cực trong chính trị). 'active on' thường dùng trong bối cảnh trực tuyến hoặc liên quan đến các thiết bị. Ví dụ: 'He is active on social media.' (Anh ấy hoạt động tích cực trên mạng xã hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly active (cực kỳ năng động, rất tích cực)
-
physically active (năng động về thể chất)
-
politically active (tích cực về chính trị)
-
sexually active (có quan hệ tình dục)
-
be active (năng động, đang hoạt động)
-
become active (trở nên năng động/hoạt động)
-
remain / stay active (duy trì sự năng động, giữ cho cơ thể khỏe khoắn)
-
active lifestyle (lối sống năng động)
-
active ingredient (hoạt chất, thành phần chính (trong thuốc, mỹ phẩm))
-
active member (thành viên tích cực, thành viên năng nổ)
-
active volcano (núi lửa đang hoạt động)
Idioms
-
play an active role in something
đóng vai trò tích cực/chủ động trong việc gì đó
"She plays an active role in managing the family business."
(Cô ấy đóng một vai trò tích cực trong việc quản lý công việc kinh doanh của gia đình.)
-
have an active imagination
có trí tưởng tượng phong phú
"As a child, he had a very active imagination and would create entire worlds for his toys."
(Khi còn nhỏ, cậu bé có trí tưởng tượng rất phong phú và đã tạo ra cả thế giới cho những món đồ chơi của mình.)
-
on active duty
đang tại ngũ, đang làm nhiệm vụ (trong quân đội)
"My brother is a soldier on active duty overseas."
(Anh trai tôi là một người lính đang tại ngũ ở nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active
tính từTích cực hoạt động; có đặc điểm là làm việc hoặc tham gia một cách năng nổ.
"She is very active in the local community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active".
