passivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not taking action or expressing opinions; acceptance of what happens, without active response or resistance.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không hành động hoặc bày tỏ ý kiến; chấp nhận những gì xảy ra mà không có phản ứng hoặc kháng cự chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His passivity in the face of injustice was disappointing."
"Sự thụ động của anh ấy khi đối mặt với bất công thật đáng thất vọng."
-
"The company's passivity allowed its competitors to gain market share."
"Sự thụ động của công ty đã cho phép các đối thủ cạnh tranh giành được thị phần."
-
"Prolonged passivity can lead to feelings of helplessness."
"Sự thụ động kéo dài có thể dẫn đến cảm giác bất lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | passive | thụ động, bị động |
| Adverb | passively | một cách thụ động |
| Noun | passiveness | sự thụ động, tính thụ động (đồng nghĩa với passivity) |
| Adjective | impassive | vô cảm, lãnh đạm (không biểu lộ cảm xúc) |
| Noun | impassivity | sự vô cảm, tính lãnh đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passivity chỉ sự thiếu chủ động, sự thụ động trong suy nghĩ, hành động hoặc phản ứng. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như sợ hãi, thiếu tự tin, hoặc sự chấp nhận số phận. Khác với 'apathy' (sự thờ ơ) vốn ám chỉ sự thiếu quan tâm và cảm xúc, 'passivity' nhấn mạnh vào sự thiếu hành động mặc dù có thể vẫn còn cảm xúc và quan tâm.
Prepositions
in passivity: chỉ trạng thái thụ động nói chung. towards passivity: chỉ xu hướng hoặc sự phát triển hướng tới trạng thái thụ động. Ví dụ: His behavior showed a drift towards passivity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete passivity (sự thụ động hoàn toàn)
-
utter utter passivity (sự thụ động tuyệt đối)
-
political political passivity (sự thụ động về chính trị)
-
dangerous dangerous passivity (sự thụ động nguy hiểm)
-
intellectual intellectual passivity (sự thụ động trí tuệ)
-
show show passivity (thể hiện sự thụ động)
-
demonstrate demonstrate passivity (chứng tỏ sự thụ động)
-
overcome overcome passivity (vượt qua sự thụ động)
-
break break passivity (phá vỡ sự thụ động)
-
criticize criticize passivity (chỉ trích sự thụ động)
-
a sense of a sense of passivity (một cảm giác thụ động)
-
a state of a state of passivity (một trạng thái thụ động)
-
a period of a period of passivity (một giai đoạn thụ động)
Idioms
-
fall into passivity
chìm vào/rơi vào trạng thái thụ động
"After repeated failures, he began to fall into passivity and stopped trying."
(Sau những thất bại liên tiếp, anh ấy bắt đầu chìm vào trạng thái thụ động và ngừng cố gắng.)
-
break free from passivity
thoát khỏi sự thụ động
"The community decided to break free from passivity and demand change."
(Cộng đồng đã quyết định thoát khỏi sự thụ động và đòi hỏi sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passivity
nounTrạng thái không hành động hoặc bày tỏ ý kiến; chấp nhận những gì xảy ra mà không có phản ứng hoặc kháng cự chủ động.
"His passivity in the face of injustice was disappointing."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He passively accepted the criticism. |
Anh ấy thụ động chấp nhận những lời chỉ trích. |
| Phủ định | She didn't passively stand by while injustice occurred. |
Cô ấy không thụ động đứng nhìn khi sự bất công xảy ra. |
| Nghi vấn | Did they passively allow the project to fail? |
Họ có thụ động để dự án thất bại không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had overcome his passivity, he would have achieved more in his career. |
Nếu anh ấy đã vượt qua được sự thụ động của mình, anh ấy đã có thể đạt được nhiều thành tựu hơn trong sự nghiệp. |
| Phủ định | If she hadn't acted so passively, she might not have missed the opportunity. |
Nếu cô ấy không hành động một cách thụ động như vậy, cô ấy có lẽ đã không bỏ lỡ cơ hội. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had been less passive? |
Liệu họ có thành công nếu họ bớt thụ động hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had passively accepted her fate before the opportunity for change arose. |
Cô ấy đã thụ động chấp nhận số phận của mình trước khi cơ hội thay đổi xuất hiện. |
| Phủ định | They had not remained passive in the face of injustice; they had actively protested. |
Họ đã không thụ động trước sự bất công; họ đã tích cực phản đối. |
| Nghi vấn | Had his passivity truly been a sign of acceptance, or was it merely resignation? |
Sự thụ động của anh ấy thực sự là một dấu hiệu của sự chấp nhận, hay chỉ đơn thuần là sự cam chịu? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been acting passively in the meetings, which is unusual for her. |
Cô ấy đã hành động thụ động trong các cuộc họp, điều này không bình thường đối với cô ấy. |
| Phủ định | I haven't been accepting passivity in my life; I've been actively pursuing my goals. |
Tôi đã không chấp nhận sự thụ động trong cuộc sống của mình; tôi đã tích cực theo đuổi các mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Has the company been exhibiting passivity in addressing the environmental concerns raised by the community? |
Công ty có đang thể hiện sự thụ động trong việc giải quyết các mối quan tâm về môi trường do cộng đồng nêu ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passivity".
