(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lifeless
B2

lifeless

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chết bất động tẻ nhạt vô hồn thiếu sức sống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lifeless'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chết hoặc dường như đã chết; không có sự sống.

Definition (English Meaning)

Dead or apparently dead; without life.

Ví dụ Thực tế với 'Lifeless'

  • "The bird lay lifeless on the ground."

    "Con chim nằm bất động trên mặt đất."

  • "The patient was found lifeless in his bed."

    "Bệnh nhân được tìm thấy đã chết trên giường."

  • "The room was lifeless and cold."

    "Căn phòng thật tẻ nhạt và lạnh lẽo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lifeless'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: lifeless
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

alive(sống)
lively(sống động, hoạt bát)
animated(sinh động)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Lifeless'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'lifeless' thường được dùng để miêu tả những vật thể từng sống (như xác chết, cây khô) hoặc những thứ vốn dĩ không có sự sống nhưng thiếu sinh khí, sức sống. Khác với 'dead' chỉ đơn thuần là 'chết', 'lifeless' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các dấu hiệu của sự sống, có thể mang nghĩa bóng chỉ sự tẻ nhạt, vô vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lifeless'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leave the lifeless toys in the box.
Hãy để những đồ chơi vô tri trong hộp.
Phủ định
Don't consider this lifeless project.
Đừng xem xét dự án tẻ nhạt này.
Nghi vấn
Please, don't act lifeless during the performance.
Làm ơn, đừng diễn một cách vô hồn trong buổi biểu diễn.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abandoned building stood lifeless against the stormy sky.
Tòa nhà bỏ hoang đứng trơ trọi, không sức sống giữa bầu trời bão tố.
Phủ định
Her eyes were not lifeless; a spark of hope still flickered within them.
Đôi mắt cô ấy không vô hồn; một tia hy vọng vẫn còn le lói trong đó.
Nghi vấn
Does this lifeless doll represent the despair she feels?
Con búp bê vô tri này có đại diện cho sự tuyệt vọng mà cô ấy cảm thấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)