(Top Banner Ad)
lifeless
B2
adjective B2 Tổng quát

lifeless

UK: /ˈlaɪfləs/ • US: /ˈlaɪfləs/

Nghĩa tiếng Việt

chết bất động tẻ nhạt vô hồn thiếu sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dead or apparently dead; without life.

Vietnamese Meaning

Chết hoặc dường như đã chết; không có sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird lay lifeless on the ground."

    "Con chim nằm bất động trên mặt đất."

  • "The patient was found lifeless in his bed."

    "Bệnh nhân được tìm thấy đã chết trên giường."

  • "The room was lifeless and cold."

    "Căn phòng thật tẻ nhạt và lạnh lẽo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sự sống
Adjective alive Còn sống
Adverb lifelessly Một cách vô hồn, thiếu sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līflēas
English
lifeless

Nguồn gốc của 'Lifeless'

Từ 'lifeless' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līflēas', có nghĩa là 'không có sự sống'. Nó đơn giản chỉ sự thiếu vắng sự sống, năng lượng, hoặc hoạt động. Từ này đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ để mô tả những vật thể hoặc sinh vật không còn sống.

Usage Note

Từ 'lifeless' thường được dùng để miêu tả những vật thể từng sống (như xác chết, cây khô) hoặc những thứ vốn dĩ không có sự sống nhưng thiếu sinh khí, sức sống. Khác với 'dead' chỉ đơn thuần là 'chết', 'lifeless' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các dấu hiệu của sự sống, có thể mang nghĩa bóng chỉ sự tẻ nhạt, vô vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifeless
  • utterly utterly lifeless
    (hoàn toàn vô hồn)
  • completely completely lifeless
    (hoàn toàn thiếu sức sống)
  • apparently apparently lifeless
    (có vẻ như không còn sự sống)
Verb + lifeless
  • lay lay lifeless
    (nằm bất động, nằm vô hồn)
  • appear appear lifeless
    (trông có vẻ vô hồn)
  • become become lifeless
    (trở nên vô hồn)

Idioms

  • lifeless eyes

    đôi mắt vô hồn

    "The old man stared ahead with lifeless eyes."

    (Ông lão nhìn về phía trước với đôi mắt vô hồn.)

  • a lifeless performance

    một màn trình diễn thiếu sức sống

    "The play was boring; it was a lifeless performance."

    (Vở kịch rất nhàm chán; đó là một màn trình diễn thiếu sức sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeless

adjective
Lật mặt

Chết hoặc dường như đã chết; không có sự sống.

"The bird lay lifeless on the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leave the lifeless toys in the box.
Hãy để những đồ chơi vô tri trong hộp.
Phủ định
Don't consider this lifeless project.
Đừng xem xét dự án tẻ nhạt này.
Nghi vấn
Please, don't act lifeless during the performance.
Làm ơn, đừng diễn một cách vô hồn trong buổi biểu diễn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abandoned building stood lifeless against the stormy sky.
Tòa nhà bỏ hoang đứng trơ trọi, không sức sống giữa bầu trời bão tố.
Phủ định
Her eyes were not lifeless; a spark of hope still flickered within them.
Đôi mắt cô ấy không vô hồn; một tia hy vọng vẫn còn le lói trong đó.
Nghi vấn
Does this lifeless doll represent the despair she feels?
Con búp bê vô tri này có đại diện cho sự tuyệt vọng mà cô ấy cảm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeless".

Khái niệm về sự sống và cái chết

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'lifeless' (vô hồn) thường liên quan đến sự mất mát, tang thương và kết thúc của một hành trình. Quan niệm về sự sống và cái chết có thể khác nhau giữa các quốc gia và tôn giáo, nhưng sự 'vô hồn' thường được nhìn nhận như một trạng thái cuối cùng.