(Top Banner Ad)
nonliving
B2
Tính từ B2 Khoa học, Sinh học

nonliving

UK: /ˌnɒnˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không sống vô sinh vật chất vô tri
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not alive; inanimate.

Vietnamese Meaning

Không sống; vô sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rocks are examples of nonliving things."

    "Đá là ví dụ về những vật không sống."

  • "The study examined the interaction between living organisms and nonliving components of the ecosystem."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự tương tác giữa các sinh vật sống và các thành phần không sống của hệ sinh thái."

  • "Water is a nonliving substance necessary for life."

    "Nước là một chất không sống cần thiết cho sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective living đang sống, còn sống, có sự sống
Verb live sống, sinh sống, cư trú
Noun life sự sống, cuộc sống, đời sống
Adjective lifeless không sự sống, vô hồn, bất động
Noun Phrase non-living thing vật thể không sống, vật vô tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
lifian
Modern English
nonliving

Nguồn gốc của 'nonliving'

Từ 'nonliving' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải' trong tiếng Latin) và từ 'living' (có nghĩa là 'sống' hoặc 'đang sống' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian'). Ghép lại, nó mô tả những vật thể hoặc vật chất không có sự sống, không thể thực hiện các chức năng sinh học cơ bản như sinh trưởng, trao đổi chất hay sinh sản.

Usage Note

Từ 'nonliving' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để phân biệt giữa vật thể sống và vật thể không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các đặc tính sinh học như sinh trưởng, trao đổi chất, sinh sản và phản ứng với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (nonliving as adjective)
  • nonliving nonliving matter
    (vật chất vô sinh, vật chất không sống)
  • nonliving nonliving things
    (những vật thể không sống)
  • nonliving nonliving components
    (các thành phần không sống)
  • nonliving nonliving environment
    (môi trường không sống (vật lý, hóa học))
Verb phrases with 'nonliving'
  • differentiate differentiate living from nonliving
    (phân biệt vật sống với vật không sống)
  • classify classify something as nonliving
    (phân loại cái gì đó là không sống)

Idioms

  • living and nonliving things

    các vật thể sống và không sống

    "Children learn to categorize objects into living and nonliving things in science class."

    (Trẻ em học cách phân loại các đối tượng thành vật sống và vật không sống trong lớp khoa học.)

  • nonliving physical environment

    môi trường vật lý không sống (vô sinh)

    "The nonliving physical environment includes air, water, soil, and sunlight."

    (Môi trường vật lý không sống bao gồm không khí, nước, đất và ánh sáng mặt trời.)

  • characteristics of nonliving things

    đặc điểm của các vật thể không sống

    "The characteristics of nonliving things include not growing, reproducing, or responding to stimuli."

    (Các đặc điểm của vật thể không sống bao gồm không lớn lên, sinh sản hoặc phản ứng với kích thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonliving

Tính từ
Lật mặt

Không sống; vô sinh.

"Rocks are examples of nonliving things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A nonliving object, like a rock, doesn't need air to survive.
Một vật vô tri, như hòn đá, không cần không khí để tồn tại.
Phủ định
Nonliving things don't reproduce like plants and animals.
Những thứ vô tri không sinh sản như thực vật và động vật.
Nghi vấn
Are nonliving components, such as minerals, essential for soil formation?
Các thành phần vô tri, như khoáng chất, có cần thiết cho sự hình thành đất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum, which features both living and nonliving exhibits, is very educational.
Bảo tàng, nơi trưng bày cả các hiện vật sống và không sống, rất mang tính giáo dục.
Phủ định
Plants, though seemingly simple, are not nonliving things.
Thực vật, dù có vẻ đơn giản, không phải là những vật thể không sống.
Nghi vấn
Rocks, which are nonliving, do they play a role in ecosystems?
Đá, vốn không có sự sống, có đóng vai trò gì trong hệ sinh thái không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put nonliving things in the water, the water becomes polluted.
Nếu bạn bỏ những vật không sống vào nước, nước sẽ bị ô nhiễm.
Phủ định
When plants don't receive sunlight, they do not grow because they are living, not nonliving things.
Khi thực vật không nhận được ánh sáng mặt trời, chúng không phát triển vì chúng là vật sống, không phải vật không sống.
Nghi vấn
If you heat metal, does it change its state because it is a nonliving thing?
Nếu bạn nung nóng kim loại, nó có thay đổi trạng thái không vì nó là một vật không sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonliving".

Nền tảng của Sinh học

Trong lĩnh vực sinh học và giáo dục khoa học, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'living' (vật sống) và 'nonliving' (vật không sống) là một trong những kiến thức cơ bản nhất. Nó là điểm khởi đầu để khám phá các khái niệm phức tạp hơn về sự sống, hệ sinh thái và môi trường, giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc về thế giới tự nhiên.

Vật vô tri vô giác trong tín ngưỡng và nghệ thuật

Mặc dù 'nonliving' là thuật ngữ khoa học, nhưng trong nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng cổ xưa, người ta thường gán linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên cho các vật thể tự nhiên vô tri vô giác như đá, sông, núi (thuyết vật linh - animism). Trong nghệ thuật, các vật thể 'nonliving' như đồ vật, cảnh vật tĩnh cũng thường được sử dụng để truyền tải ý nghĩa biểu tượng hoặc tạo ra các tác phẩm tĩnh vật (still life) có giá trị.