(Top Banner Ad)
inauthenticity
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

inauthenticity

UK: /ˌɪnɔːˌθentɪˈsɪti/ • US: /ˌɪnɔˌθɛnˈtɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không chân thật sự giả tạo tính thiếu xác thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of not being genuine or authentic.

Vietnamese Meaning

Sự không chân thật, sự giả tạo, sự thiếu xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inauthenticity of his apology was obvious to everyone."

    "Sự giả tạo trong lời xin lỗi của anh ta quá rõ ràng đối với mọi người."

  • "The politician's inauthenticity was a major reason for his defeat."

    "Sự giả tạo của chính trị gia là một lý do chính dẫn đến thất bại của ông."

  • "Many people criticize social media for promoting inauthenticity."

    "Nhiều người chỉ trích mạng xã hội vì thúc đẩy sự giả tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity tính xác thực, sự chân thật, tính đích thực
Noun inauthenticity sự không xác thực, sự giả tạo, sự không chân thật
Adjective authentic xác thực, chân thật, đích thực
Adjective inauthentic không xác thực, giả tạo, không chân thật
Verb authenticate xác minh, chứng thực
Adverb authentically một cách xác thực, chân thật
Adverb inauthentically một cách không xác thực, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentikos
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
English
authentic
English (prefix)
in-
English (suffix)
-ity
English
inauthenticity

Nguồn gốc 'authentic'

Từ 'authentic' (xác thực, chân thật) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Từ này lại xuất phát từ 'authentes' (người tự mình làm, tác giả), nhấn mạnh ý nghĩa của một điều gì đó là thật, do chính nó tạo ra chứ không phải bản sao hay giả mạo.

Sự hình thành của 'inauthenticity'

Để tạo ra 'inauthenticity', chúng ta thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào 'authentic' để có 'inauthentic' (không chân thật, giả tạo). Sau đó, thêm hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái, phẩm chất) vào, tạo thành 'inauthenticity' – tức là trạng thái hoặc phẩm chất của sự không chân thật hay giả tạo.

Usage Note

Inauthenticity thường đề cập đến việc thiếu sự chân thành trong hành động, lời nói hoặc bản chất của một người hoặc vật. Nó có thể ám chỉ sự giả dối, đạo đức giả, hoặc đơn giản là không đúng với bản chất thật sự. Khác với 'dishonesty' (sự không trung thực), 'inauthenticity' tập trung vào việc thiếu tính xác thực hơn là cố tình lừa dối.

Prepositions

of in

inauthenticity *of* something (ví dụ: the inauthenticity of his claims); inauthenticity *in* someone (ví dụ: there's an inauthenticity in his demeanor)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inauthenticity
  • perceived perceived inauthenticity
    (sự không xác thực bị nhận thấy)
  • blatant blatant inauthenticity
    (sự không xác thực rõ ràng, trắng trợn)
  • underlying underlying inauthenticity
    (sự không xác thực tiềm ẩn/căn bản)
  • deep-seated deep-seated inauthenticity
    (sự không xác thực sâu sắc, ăn sâu)
Verb + inauthenticity
  • expose expose inauthenticity
    (phơi bày sự không xác thực)
  • reveal reveal inauthenticity
    (tiết lộ sự không xác thực)
  • detect detect inauthenticity
    (phát hiện sự không xác thực)
  • suffer from suffer from inauthenticity
    (chịu đựng sự không xác thực/cảm giác không chân thật)
Noun phrases with inauthenticity
  • a sense of a sense of inauthenticity
    (cảm giác không chân thật)
  • an air of an air of inauthenticity
    (một vẻ không chân thật, giả tạo)

Idioms

  • a pervasive sense of inauthenticity

    một cảm giác không chân thật lan tỏa/thường trực

    "Many people feel a pervasive sense of inauthenticity in online interactions."

    (Nhiều người cảm thấy một cảm giác không chân thật lan tỏa trong các tương tác trực tuyến.)

  • to struggle with inauthenticity

    đấu tranh với sự không chân thật (trong bản thân hoặc môi trường)

    "Artists often struggle with inauthenticity when trying to please a commercial audience."

    (Các nghệ sĩ thường đấu tranh với sự không chân thật khi cố gắng chiều lòng khán giả thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inauthenticity

noun
Lật mặt

Sự không chân thật, sự giả tạo, sự thiếu xác thực.

"The inauthenticity of his apology was obvious to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has consistently presented inauthentic works throughout his career.
Nghệ sĩ đó đã liên tục trình bày những tác phẩm không chân thật trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
She has not shown any inauthenticity in her dealings with the company.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự thiếu chân thật nào trong các giao dịch của mình với công ty.
Nghi vấn
Has the government addressed the inauthenticity of the reported data?
Chính phủ đã giải quyết sự thiếu xác thực của dữ liệu được báo cáo chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts inauthentically to impress his friends.
Anh ta hành động một cách không chân thật để gây ấn tượng với bạn bè.
Phủ định
She does not appreciate inauthenticity in her relationships.
Cô ấy không đánh giá cao sự thiếu chân thật trong các mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
Does he feel inauthentic when he pretends to be someone else?
Anh ấy có cảm thấy không chân thật khi giả vờ là người khác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to present himself inauthentically to impress others.
Anh ấy từng thể hiện bản thân một cách giả tạo để gây ấn tượng với người khác.
Phủ định
She didn't use to tolerate any inauthenticity in her relationships.
Cô ấy đã từng không chấp nhận bất kỳ sự giả dối nào trong các mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
Did you use to think his smiles were genuine, or did you suspect inauthenticity?
Bạn đã từng nghĩ nụ cười của anh ấy là thật lòng, hay bạn đã nghi ngờ sự giả tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inauthenticity".

Sự không chân thật trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, nhiều người cố gắng thể hiện một hình ảnh hoàn hảo, được chọn lọc cẩn thận về bản thân. Điều này có thể dẫn đến cảm giác 'inauthenticity' (không chân thật) khi hình ảnh trực tuyến khác xa với con người thật ngoài đời, gây áp lực phải luôn 'diễn' và mất đi sự kết nối chân thực.

Áp lực 'fake it till you make it'

Khái niệm 'fake it till you make it' (giả vờ cho đến khi bạn làm được) khuyến khích mọi người hành động tự tin và có năng lực dù chưa thực sự như vậy. Tuy nhiên, nếu áp dụng quá mức, nó có thể khiến cá nhân cảm thấy 'inauthenticity' – như thể họ đang giả mạo chính mình, không sống thật với giá trị và khả năng của bản thân, dẫn đến sự bất an và căng thẳng.