message center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A centralized system or location where messages are received, stored, and sometimes forwarded or distributed.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc địa điểm tập trung nơi tin nhắn được nhận, lưu trữ và đôi khi được chuyển tiếp hoặc phân phối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new message center to improve internal communication."
"Công ty đã triển khai một trung tâm tin nhắn mới để cải thiện giao tiếp nội bộ."
-
"Please check the message center for updates on your order."
"Vui lòng kiểm tra trung tâm tin nhắn để biết thông tin cập nhật về đơn hàng của bạn."
-
"The IT department is responsible for maintaining the message center."
"Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì trung tâm tin nhắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'message center' có thể khác nhau về ý nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh. Trong viễn thông, nó có thể là một hệ thống xử lý tin nhắn SMS. Trong các hệ thống phần mềm, nó có thể là một giao diện để xem và quản lý thông báo. Nó nhấn mạnh tính tập trung và quản lý tin nhắn.
Prepositions
'at' và 'in' thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc ảo của trung tâm tin nhắn (ví dụ: 'messages at the message center', 'messages in the message center'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ của trung tâm tin nhắn (ví dụ: 'a message center for customer support').
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check your message center (kiểm tra trung tâm tin nhắn của bạn)
-
access access the message center (truy cập trung tâm tin nhắn)
-
manage manage your message center (quản lý trung tâm tin nhắn của bạn)
-
open open the message center (mở trung tâm tin nhắn)
-
receive receive messages in the message center (nhận tin nhắn trong trung tâm tin nhắn)
-
online an online message center (một trung tâm tin nhắn trực tuyến)
-
personal your personal message center (trung tâm tin nhắn cá nhân của bạn)
-
secure a secure message center (một trung tâm tin nhắn an toàn)
-
unified a unified message center (một trung tâm tin nhắn hợp nhất)
-
digital the digital message center (trung tâm tin nhắn kỹ thuật số)
Idioms
-
Go to your message center
Vào trung tâm tin nhắn của bạn
"If you missed the notification, please go to your message center to view it."
(Nếu bạn bỏ lỡ thông báo, vui lòng vào trung tâm tin nhắn của bạn để xem.)
-
Check the message center for updates
Kiểm tra trung tâm tin nhắn để biết cập nhật
"Project members should regularly check the message center for updates from the manager."
(Các thành viên dự án nên thường xuyên kiểm tra trung tâm tin nhắn để biết các cập nhật từ quản lý.)
-
Notification in the message center
Thông báo trong trung tâm tin nhắn
"You have a new notification in the message center regarding your order status."
(Bạn có một thông báo mới trong trung tâm tin nhắn liên quan đến trạng thái đơn hàng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
message center
Danh từMột hệ thống hoặc địa điểm tập trung nơi tin nhắn được nhận, lưu trữ và đôi khi được chuyển tiếp hoặc phân phối.
"The company implemented a new message center to improve internal communication."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new office building has a modern message center for all employees. |
Tòa nhà văn phòng mới có một trung tâm tin nhắn hiện đại cho tất cả nhân viên. |
| Phủ định | This company doesn't have a dedicated message center; employees rely on email. |
Công ty này không có trung tâm tin nhắn chuyên dụng; nhân viên dựa vào email. |
| Nghi vấn | Is there a message center where I can leave a note for John? |
Có trung tâm tin nhắn nào nơi tôi có thể để lại lời nhắn cho John không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office message center is always busy. |
Trung tâm tin nhắn của văn phòng luôn bận rộn. |
| Phủ định | This company's message center is not well-organized. |
Trung tâm tin nhắn của công ty này không được tổ chức tốt. |
| Nghi vấn | Is the message center open on weekends? |
Trung tâm tin nhắn có mở cửa vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message center".
