(Top Banner Ad)
message center
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

message center

UK: /ˈmɛsɪdʒ ˌsɛntə/ • US: /ˈmɛsɪdʒ ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm tin nhắn hệ thống tin nhắn tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A centralized system or location where messages are received, stored, and sometimes forwarded or distributed.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc địa điểm tập trung nơi tin nhắn được nhận, lưu trữ và đôi khi được chuyển tiếp hoặc phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new message center to improve internal communication."

    "Công ty đã triển khai một trung tâm tin nhắn mới để cải thiện giao tiếp nội bộ."

  • "Please check the message center for updates on your order."

    "Vui lòng kiểm tra trung tâm tin nhắn để biết thông tin cập nhật về đơn hàng của bạn."

  • "The IT department is responsible for maintaining the message center."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì trung tâm tin nhắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun center trung tâm, điểm giữa
Verb center tập trung vào, đặt vào giữa
Adjective central trung tâm, chính yếu
Noun centralization sự tập trung hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere (to send)
Old French
message (a sending, news)
English
message
Latin
centrum (middle point, center)
Old French
centre (center)
English
center
English
message center (compound)

Nguồn gốc 'message'

Từ 'message' có nguồn gốc từ từ 'missaticum' trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa là 'một sự gửi đi'. Từ này sau đó phát triển thành 'message' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thông điệp' hoặc 'người đưa tin'. Điều này cho thấy vai trò cơ bản của thông điệp là truyền tải thông tin từ người gửi đến người nhận.

Nguồn gốc 'center' và sự kết hợp

Từ 'center' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ 'centrum' có nghĩa là 'điểm giữa' hoặc 'trung tâm'. Khi hai từ 'message' và 'center' kết hợp lại thành 'message center', nó tạo ra ý nghĩa một nơi tập trung, một trung tâm để nhận và quản lý tất cả các thông điệp, thư từ, giúp mọi thứ được sắp xếp gọn gàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'message center' có thể khác nhau về ý nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh. Trong viễn thông, nó có thể là một hệ thống xử lý tin nhắn SMS. Trong các hệ thống phần mềm, nó có thể là một giao diện để xem và quản lý thông báo. Nó nhấn mạnh tính tập trung và quản lý tin nhắn.

Prepositions

at in for

'at' và 'in' thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc ảo của trung tâm tin nhắn (ví dụ: 'messages at the message center', 'messages in the message center'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ của trung tâm tin nhắn (ví dụ: 'a message center for customer support').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + message center
  • check check your message center
    (kiểm tra trung tâm tin nhắn của bạn)
  • access access the message center
    (truy cập trung tâm tin nhắn)
  • manage manage your message center
    (quản lý trung tâm tin nhắn của bạn)
  • open open the message center
    (mở trung tâm tin nhắn)
  • receive receive messages in the message center
    (nhận tin nhắn trong trung tâm tin nhắn)
Adjective + message center
  • online an online message center
    (một trung tâm tin nhắn trực tuyến)
  • personal your personal message center
    (trung tâm tin nhắn cá nhân của bạn)
  • secure a secure message center
    (một trung tâm tin nhắn an toàn)
  • unified a unified message center
    (một trung tâm tin nhắn hợp nhất)
  • digital the digital message center
    (trung tâm tin nhắn kỹ thuật số)

Idioms

  • Go to your message center

    Vào trung tâm tin nhắn của bạn

    "If you missed the notification, please go to your message center to view it."

    (Nếu bạn bỏ lỡ thông báo, vui lòng vào trung tâm tin nhắn của bạn để xem.)

  • Check the message center for updates

    Kiểm tra trung tâm tin nhắn để biết cập nhật

    "Project members should regularly check the message center for updates from the manager."

    (Các thành viên dự án nên thường xuyên kiểm tra trung tâm tin nhắn để biết các cập nhật từ quản lý.)

  • Notification in the message center

    Thông báo trong trung tâm tin nhắn

    "You have a new notification in the message center regarding your order status."

    (Bạn có một thông báo mới trong trung tâm tin nhắn liên quan đến trạng thái đơn hàng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

message center

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc địa điểm tập trung nơi tin nhắn được nhận, lưu trữ và đôi khi được chuyển tiếp hoặc phân phối.

"The company implemented a new message center to improve internal communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office building has a modern message center for all employees.
Tòa nhà văn phòng mới có một trung tâm tin nhắn hiện đại cho tất cả nhân viên.
Phủ định
This company doesn't have a dedicated message center; employees rely on email.
Công ty này không có trung tâm tin nhắn chuyên dụng; nhân viên dựa vào email.
Nghi vấn
Is there a message center where I can leave a note for John?
Có trung tâm tin nhắn nào nơi tôi có thể để lại lời nhắn cho John không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office message center is always busy.
Trung tâm tin nhắn của văn phòng luôn bận rộn.
Phủ định
This company's message center is not well-organized.
Trung tâm tin nhắn của công ty này không được tổ chức tốt.
Nghi vấn
Is the message center open on weekends?
Trung tâm tin nhắn có mở cửa vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message center".

Vai trò của Trung tâm Tin nhắn trong Kỷ nguyên Số

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, 'message center' (trung tâm tin nhắn) đã trở thành một phần không thể thiếu của nhiều ứng dụng, nền tảng và hệ thống. Nó tập trung tất cả các thông báo, thư từ, tin nhắn và cảnh báo từ nhiều nguồn khác nhau vào một nơi duy nhất. Điều này giúp người dùng dễ dàng theo dõi thông tin quan trọng, giảm bớt sự phân tán và đảm bảo rằng không có tin nhắn quan trọng nào bị bỏ lỡ, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp và quản lý thông tin.

Từ Bưu điện Vật lý đến Trung tâm Tin nhắn Kỹ thuật số

Khái niệm về một 'trung tâm' để xử lý và phân phối thông tin không phải là mới. Trong quá khứ, các bưu điện, phòng thư hay tổng đài điện thoại từng đóng vai trò tương tự như những trung tâm thông tin vật lý. 'Message center' ngày nay là sự phát triển hiện đại của khái niệm này, chuyển đổi từ không gian vật lý sang không gian ảo, phản ánh sự thay đổi lớn trong cách chúng ta giao tiếp và quản lý thông tin trong xã hội hiện đại.