inca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the group of South American peoples that ruled a large empire along the Pacific coast of South America until the early 16th century.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của nhóm người Nam Mỹ đã cai trị một đế chế lớn dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Nam Mỹ cho đến đầu thế kỷ 16.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Inca civilization was known for its impressive engineering and architectural skills."
"Nền văn minh Inca nổi tiếng với kỹ năng kiến trúc và kỹ thuật ấn tượng."
-
"The Inca empire stretched across much of present-day Peru and neighboring countries."
"Đế chế Inca trải dài trên phần lớn lãnh thổ Peru ngày nay và các quốc gia láng giềng."
-
"Inca society was highly organized and structured."
"Xã hội Inca được tổ chức và cấu trúc rất chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Inca | Người Inca; thành viên của một nền văn minh cổ đại ở Nam Mỹ. Hoặc Đế chế Inca. |
| Adjective | Incan | Thuộc về người Inca hoặc Đế chế Inca. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Inca' thường được dùng để chỉ người cai trị hoặc tầng lớp quý tộc của đế chế Inca. Tuy nhiên, đôi khi nó được dùng để chỉ toàn bộ người dân thuộc nền văn minh này.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'the Inca of Peru' (người Inca của Peru).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Inca (người Inca cổ đại)
-
lost lost Inca city (thành phố Inca đã mất tích)
-
powerful powerful Inca empire (đế chế Inca hùng mạnh)
-
Empire Inca Empire (Đế chế Inca)
-
civilization Inca civilization (nền văn minh Inca)
-
ruins Inca ruins (tàn tích của người Inca)
-
gold Inca gold (vàng của người Inca)
-
explore explore Inca ruins (khám phá tàn tích của người Inca)
-
study study Inca history (nghiên cứu lịch sử Inca)
Idioms
-
The Inca Trail
Con đường mòn Inca (một tuyến đường đi bộ nổi tiếng ở Peru dẫn đến Machu Picchu)
"Hiking the Inca Trail is a challenging but rewarding experience."
(Đi bộ trên Con đường mòn Inca là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.)
-
Inca artifacts
Các hiện vật của người Inca
"Many museums display valuable Inca artifacts."
(Nhiều bảo tàng trưng bày các hiện vật quý giá của người Inca.)
-
Inca engineering
Kỹ thuật của người Inca
"Inca engineering was remarkably advanced for its time, evident in their terracing and road systems."
(Kỹ thuật của người Inca đặc biệt tiên tiến so với thời đại của họ, thể hiện rõ qua hệ thống ruộng bậc thang và đường sá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inca
Danh từMột thành viên của nhóm người Nam Mỹ đã cai trị một đế chế lớn dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Nam Mỹ cho đến đầu thế kỷ 16.
"The Inca civilization was known for its impressive engineering and architectural skills."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Incan civilization was known for its impressive engineering skills. |
Nền văn minh Inca được biết đến với kỹ năng kỹ thuật ấn tượng của mình. |
| Phủ định | The Incan empire did not use money as a form of currency. |
Đế chế Inca không sử dụng tiền tệ làm phương tiện thanh toán. |
| Nghi vấn | Were the Incan people skilled astronomers? |
Người Inca có phải là những nhà thiên văn học tài ba không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Incan empire built impressive stone structures. |
Đế chế Inca đã xây dựng những công trình kiến trúc bằng đá ấn tượng. |
| Phủ định | The Inca did not have a written language in the way we understand it today. |
Người Inca không có chữ viết theo cách chúng ta hiểu ngày nay. |
| Nghi vấn | What did the Inca use llamas for? |
Người Inca đã sử dụng lạc đà không bướu để làm gì? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Archeologists will be studying Incan ruins next year. |
Các nhà khảo cổ học sẽ nghiên cứu tàn tích của người Inca vào năm tới. |
| Phủ định | The Incan people won't be suffering from a food shortage in the future thanks to new farming techniques. |
Người Inca sẽ không phải chịu cảnh thiếu lương thực trong tương lai nhờ các kỹ thuật canh tác mới. |
| Nghi vấn | Will the museum be displaying Incan artifacts at the exhibit? |
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật Inca tại triển lãm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Incan people used to build impressive stone structures without modern tools. |
Người Inca đã từng xây dựng các công trình kiến trúc bằng đá ấn tượng mà không có các công cụ hiện đại. |
| Phủ định | They didn't use to have contact with the outside world before the Spanish arrived. |
Họ đã từng không có liên hệ với thế giới bên ngoài trước khi người Tây Ban Nha đến. |
| Nghi vấn | Did the Inca use to practice human sacrifice? |
Người Inca đã từng thực hành hiến tế người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inca".
