quechua
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of an indigenous people of South America, especially in Peru and neighboring countries.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Nam Mỹ, đặc biệt là ở Peru và các nước lân cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Quechua people still maintain their traditional way of life."
"Nhiều người Quechua vẫn duy trì lối sống truyền thống của họ."
-
"The Quechua language has been spoken for centuries."
"Tiếng Quechua đã được nói trong nhiều thế kỷ."
-
"Traditional Quechua clothing is often brightly colored."
"Trang phục truyền thống của người Quechua thường có màu sắc sặc sỡ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ nhóm người bản địa sống chủ yếu ở vùng Andes của Peru, Bolivia, Ecuador và một phần của Argentina và Chile. Đôi khi có sự nhầm lẫn với người Inca, nhưng Quechua là một nhóm dân tộc rộng lớn hơn.
Prepositions
'Among Quechua people' có nghĩa là 'Giữa những người Quechua', chỉ vị trí hoặc sự hiện diện trong cộng đồng Quechua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
indigenous indigenous Quechua people (người Quechua bản địa)
-
traditional traditional Quechua music (âm nhạc Quechua truyền thống)
-
ancient ancient Quechua civilization (nền văn minh Quechua cổ đại)
-
Quechua Quechua language (tiếng Quechua)
-
Quechua Quechua culture (văn hóa Quechua)
-
Quechua Quechua communities (các cộng đồng Quechua)
-
speak speak Quechua (nói tiếng Quechua)
-
learn learn Quechua (học tiếng Quechua)
Idioms
-
Quechua-speaking population
Cộng đồng nói tiếng Quechua
"The Quechua-speaking population is concentrated in the Andes."
(Cộng đồng nói tiếng Quechua tập trung ở dãy Andes.)
-
the Quechua language family
Ngữ hệ Quechua
"Quechua is actually a family of related languages, not a single one."
(Quechua thực chất là một ngữ hệ gồm nhiều ngôn ngữ có liên quan, chứ không phải một ngôn ngữ đơn lẻ.)
-
preserve Quechua culture
Bảo tồn văn hóa Quechua
"Efforts are being made to preserve Quechua culture and traditions."
(Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn văn hóa và truyền thống Quechua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quechua
Danh từMột thành viên của một dân tộc bản địa ở Nam Mỹ, đặc biệt là ở Peru và các nước lân cận.
"Many Quechua people still maintain their traditional way of life."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Quechua language was spoken widely in the Inca empire. |
Tiếng Quechua đã được sử dụng rộng rãi trong đế chế Inca. |
| Phủ định | They didn't learn Quechua at school last year. |
Họ đã không học tiếng Quechua ở trường vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you know that Quechua is still spoken by millions of people? |
Bạn có biết rằng tiếng Quechua vẫn được hàng triệu người nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quechua".
