(Top Banner Ad)
quechua
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

quechua

UK: /ˈketʃuːə/ • US: /ˈkɛtʃuːə/

Nghĩa tiếng Việt

người Quechua tiếng Quechua ngữ hệ Quechua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an indigenous people of South America, especially in Peru and neighboring countries.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Nam Mỹ, đặc biệt là ở Peru và các nước lân cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Quechua people still maintain their traditional way of life."

    "Nhiều người Quechua vẫn duy trì lối sống truyền thống của họ."

  • "The Quechua language has been spoken for centuries."

    "Tiếng Quechua đã được nói trong nhiều thế kỷ."

  • "Traditional Quechua clothing is often brightly colored."

    "Trang phục truyền thống của người Quechua thường có màu sắc sặc sỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Quechua (Ngôn ngữ) Quechua; (Người) Quechua (dân tộc bản địa ở dãy Andes)
Adjective Quechua Thuộc về Quechua (ví dụ: văn hóa Quechua, người Quechua)
Adjective Quechuan Thuộc về ngữ hệ Quechua (ví dụ: các ngôn ngữ Quechuan)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua (language)
qhichwa (meaning: temperate valley)
Spanish
quechua
English
Quechua

Nguồn gốc tên gọi

Từ "Quechua" có nguồn gốc từ tiếng bản địa Quechua, cụ thể là từ "qhichwa" có nghĩa là "thung lũng ôn hòa" hoặc "người sống ở thung lũng ôn hòa". Đây cũng là tên gọi mà người dân bản địa dùng để chỉ chính dân tộc và ngôn ngữ của họ. Từ này sau đó được tiếng Tây Ban Nha vay mượn và đi vào tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ nhóm người bản địa sống chủ yếu ở vùng Andes của Peru, Bolivia, Ecuador và một phần của Argentina và Chile. Đôi khi có sự nhầm lẫn với người Inca, nhưng Quechua là một nhóm dân tộc rộng lớn hơn.

Prepositions

among

'Among Quechua people' có nghĩa là 'Giữa những người Quechua', chỉ vị trí hoặc sự hiện diện trong cộng đồng Quechua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Quechua
  • indigenous indigenous Quechua people
    (người Quechua bản địa)
  • traditional traditional Quechua music
    (âm nhạc Quechua truyền thống)
  • ancient ancient Quechua civilization
    (nền văn minh Quechua cổ đại)
Noun + Quechua (Quechua as an adjective)
  • Quechua Quechua language
    (tiếng Quechua)
  • Quechua Quechua culture
    (văn hóa Quechua)
  • Quechua Quechua communities
    (các cộng đồng Quechua)
Verb + Quechua
  • speak speak Quechua
    (nói tiếng Quechua)
  • learn learn Quechua
    (học tiếng Quechua)

Idioms

  • Quechua-speaking population

    Cộng đồng nói tiếng Quechua

    "The Quechua-speaking population is concentrated in the Andes."

    (Cộng đồng nói tiếng Quechua tập trung ở dãy Andes.)

  • the Quechua language family

    Ngữ hệ Quechua

    "Quechua is actually a family of related languages, not a single one."

    (Quechua thực chất là một ngữ hệ gồm nhiều ngôn ngữ có liên quan, chứ không phải một ngôn ngữ đơn lẻ.)

  • preserve Quechua culture

    Bảo tồn văn hóa Quechua

    "Efforts are being made to preserve Quechua culture and traditions."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn văn hóa và truyền thống Quechua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quechua

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Nam Mỹ, đặc biệt là ở Peru và các nước lân cận.

"Many Quechua people still maintain their traditional way of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Quechua language was spoken widely in the Inca empire.
Tiếng Quechua đã được sử dụng rộng rãi trong đế chế Inca.
Phủ định
They didn't learn Quechua at school last year.
Họ đã không học tiếng Quechua ở trường vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you know that Quechua is still spoken by millions of people?
Bạn có biết rằng tiếng Quechua vẫn được hàng triệu người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quechua".

Ngôn ngữ và Di sản Inca

Tiếng Quechua là ngôn ngữ bản địa được nói rộng rãi nhất ở châu Mỹ, chủ yếu ở các quốc gia vùng Andes như Peru, Bolivia, Ecuador. Đây là ngôn ngữ chính của Đế chế Inca hùng mạnh trước khi người Tây Ban Nha đến, và vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa Inca.

Biểu tượng của sự kiên cường

Mặc dù bị ảnh hưởng bởi quá trình thuộc địa hóa và toàn cầu hóa, tiếng Quechua và văn hóa Quechua vẫn tồn tại mạnh mẽ. Nhiều cộng đồng bản địa tiếp tục sử dụng ngôn ngữ này hàng ngày, duy trì các truyền thống, trang phục và âm nhạc đặc trưng, thể hiện sự kiên cường và bản sắc độc đáo của họ.