machu picchu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A 15th-century Inca citadel located in the Eastern Cordillera of southern Peru, on a 2,430-meter (7,970 ft) mountain ridge.
Vietnamese Meaning
Một thành cổ Inca thế kỷ 15 nằm ở Cordillera phía Đông của miền nam Peru, trên một sườn núi cao 2.430 mét (7.970 ft).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Visiting Machu Picchu was an unforgettable experience."
"Tham quan Machu Picchu là một trải nghiệm không thể nào quên."
-
"Machu Picchu attracts thousands of tourists every year."
"Machu Picchu thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm."
-
"The architecture of Machu Picchu is a testament to the ingenuity of the Inca civilization."
"Kiến trúc của Machu Picchu là minh chứng cho sự khéo léo của nền văn minh Inca."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Machu Picchu là một địa điểm lịch sử và khảo cổ nổi tiếng, thường được gọi là 'Thành phố đã mất của người Inca'. Nó là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận và là một điểm thu hút khách du lịch lớn.
Prepositions
‘in Peru’ dùng để chỉ vị trí quốc gia; ‘on a mountain ridge’ chỉ vị trí cụ thể trên một địa hình.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machu picchu
Danh từMột thành cổ Inca thế kỷ 15 nằm ở Cordillera phía Đông của miền nam Peru, trên một sườn núi cao 2.430 mét (7.970 ft).
"Visiting Machu Picchu was an unforgettable experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machu picchu".
