red pill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figurative description of a life-altering realization, especially of one that exposes the falsity of conventional reality, or that challenges a person to renounce their former beliefs.
Vietnamese Meaning
Một phép ẩn dụ mô tả một sự nhận ra làm thay đổi cuộc đời, đặc biệt là một sự nhận ra phơi bày sự sai lầm của thực tế thông thường, hoặc thách thức một người từ bỏ những niềm tin trước đây của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After researching the topic, he took the red pill and now holds very different views."
"Sau khi nghiên cứu chủ đề này, anh ấy đã 'uống viên thuốc đỏ' và giờ có những quan điểm rất khác."
-
"The red pill community has grown significantly online."
"Cộng đồng 'red pill' đã phát triển đáng kể trên mạng."
-
"He claimed that taking the red pill had opened his eyes to the 'truth'."
"Anh ta tuyên bố rằng việc 'uống viên thuốc đỏ' đã mở mắt anh ta với 'sự thật'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | red pill | viên thuốc đỏ (nghĩa đen); sự thức tỉnh, nhận ra sự thật phũ phàng (nghĩa bóng) |
| Adjective | red-pilled | đã thức tỉnh, đã nhận ra sự thật khắc nghiệt (về xã hội, giới tính, chính trị...) |
| Verb (transitive) | to red-pill someone | làm cho ai đó thức tỉnh, giúp ai đó nhận ra sự thật (thường là những điều khó chấp nhận) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này xuất phát từ bộ phim 'The Matrix' (1999), trong đó nhân vật chính Neo được trao cơ hội chọn giữa việc uống một viên thuốc màu xanh lam (blue pill), cho phép anh ta tiếp tục sống trong sự vô minh và ảo tưởng, hoặc một viên thuốc màu đỏ (red pill), cho phép anh ta thấy sự thật khắc nghiệt của thực tế. Trong bối cảnh chính trị và xã hội, 'red pill' thường liên quan đến việc chấp nhận những quan điểm gây tranh cãi, thường là những quan điểm cánh hữu, bảo thủ, hoặc liên quan đến thuyết âm mưu, về các vấn đề như nữ quyền, chính trị sắc tộc và văn hóa.
Prepositions
* on: Được dùng khi nói về chủ đề mà sự nhận thức đã thay đổi quan điểm của một người. Ví dụ: He took the red pill on gender roles. * about: Tương tự như 'on', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thông tin hoặc kiến thức mới được tiếp thu. Ví dụ: She was red-pilled about the true nature of the government.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take the red pill (chọn uống viên thuốc đỏ; chấp nhận đối mặt với sự thật phũ phàng)
-
swallow swallow the red pill (nuốt viên thuốc đỏ; chấp nhận hoàn toàn một sự thật khó khăn)
-
offer offer someone the red pill (cho ai đó cơ hội đối mặt với sự thật (dù có thể khắc nghiệt))
-
bitter the bitter red pill (sự thật phũ phàng, khó chấp nhận)
-
harsh the harsh red pill (sự thật tàn khốc, nghiệt ngã)
-
moment a red pill moment (một khoảnh khắc nhận ra sự thật phũ phàng)
Idioms
-
take the red pill
chọn đối mặt với sự thật khắc nghiệt thay vì tiếp tục sống trong ảo tưởng; thức tỉnh
"After years of believing everything the media said, he finally took the red pill and started questioning everything."
(Sau nhiều năm tin vào mọi thứ truyền thông nói, cuối cùng anh ấy đã 'uống viên thuốc đỏ' và bắt đầu đặt câu hỏi về mọi thứ.)
-
swallow the red pill
chấp nhận hoàn toàn một sự thật khó khăn, không thể chối cãi (sau khi đã 'uống viên thuốc đỏ')
"Many people find it difficult to swallow the red pill when it challenges their long-held beliefs."
(Nhiều người cảm thấy khó khăn khi 'nuốt viên thuốc đỏ' khi nó thách thức những niềm tin lâu đời của họ.)
-
a red pill moment
khoảnh khắc nhận ra một sự thật phũ phàng hoặc quan trọng, thay đổi cách nhìn nhận thế giới
"For me, discovering how global economies really work was a real red pill moment."
(Đối với tôi, việc khám phá cách nền kinh tế toàn cầu thực sự vận hành là một khoảnh khắc 'uống viên thuốc đỏ' thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red pill
Danh từMột phép ẩn dụ mô tả một sự nhận ra làm thay đổi cuộc đời, đặc biệt là một sự nhận ra phơi bày sự sai lầm của thực tế thông thường, hoặc thách thức một người từ bỏ những niềm tin trước đây của họ.
"After researching the topic, he took the red pill and now holds very different views."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red pill".
