unremittingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unremitting manner; relentlessly; without stopping or weakening.
Vietnamese Meaning
Một cách không ngừng nghỉ; không thương xót; không dừng lại hoặc suy yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain fell unremittingly throughout the night."
"Mưa rơi không ngớt suốt đêm."
-
"The pressure on the team was unremittingly high."
"Áp lực lên đội là rất cao và không hề giảm bớt."
-
"He worked unremittingly to achieve his goals."
"Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remit | tha thứ, gửi tiền, nới lỏng, giảm nhẹ |
| Noun | remission | sự tha thứ, sự giảm bệnh, sự ngừng (tạm thời) |
| Adjective | remittent | gián đoạn, không liên tục (thường dùng trong y học cho bệnh sốt) |
| Adjective | unremitting | không ngừng, liên tục, bền bỉ |
| Adverb | unremittingly | một cách không ngừng nghỉ, liên tục, bền bỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unremittingly' nhấn mạnh sự liên tục, khắc nghiệt và không có dấu hiệu giảm bớt của một hành động, trạng thái hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống khó khăn, đau khổ hoặc nỗ lực không ngừng. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'relentlessly' (không thương xót) và 'incessantly' (liên tục), 'unremittingly' có sắc thái mạnh mẽ hơn về tính chất dai dẳng và khó lay chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work unremittingly (làm việc không ngừng nghỉ)
-
struggle struggle unremittingly (đấu tranh không ngừng)
-
pursue pursue unremittingly (theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
strive strive unremittingly (cố gắng không ngừng)
-
resist resist unremittingly (chống cự không ngừng)
-
active unremittingly active (hoạt động không ngừng nghỉ)
-
diligent unremittingly diligent (cần cù không ngừng)
-
persistent unremittingly persistent (kiên trì không ngừng nghỉ)
-
hard unremittingly hard (cực kỳ khó khăn / chăm chỉ không ngừng)
Idioms
-
work unremittingly towards a goal
làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu
"She worked unremittingly towards her dream of becoming a doctor."
(Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ hướng tới ước mơ trở thành bác sĩ.)
-
face unremittingly difficult challenges
đối mặt với những thử thách khó khăn không ngừng
"They had to face unremittingly difficult challenges during the startup phase."
(Họ đã phải đối mặt với những thử thách khó khăn không ngừng trong giai đoạn khởi nghiệp.)
-
maintain an unremittingly positive attitude
duy trì một thái độ lạc quan không ngừng
"Despite numerous setbacks, he maintained an unremittingly positive attitude."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn duy trì thái độ lạc quan không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unremittingly
AdverbMột cách không ngừng nghỉ; không thương xót; không dừng lại hoặc suy yếu.
"The rain fell unremittingly throughout the night."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She worked unremittingly on the project, didn't she? |
Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cho dự án, phải không? |
| Phủ định | He didn't pursue his goals unremittingly, did he? |
Anh ấy đã không theo đuổi mục tiêu của mình một cách không ngừng nghỉ, phải không? |
| Nghi vấn | They worked unremittingly, didn't they? |
Họ đã làm việc không ngừng nghỉ, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, they will have worked unremittingly to meet the deadline. |
Đến khi dự án hoàn thành, họ sẽ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn. |
| Phủ định | By next year, the company won't have operated unremittingly in this market, due to the new regulations. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn hoạt động không ngừng nghỉ trên thị trường này nữa, do các quy định mới. |
| Nghi vấn | Will they have strived unremittingly to achieve their goals by the end of the year? |
Liệu họ có đã nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình vào cuối năm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worked unremittingly on this project, and the results are impressive. |
Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cho dự án này, và kết quả thật ấn tượng. |
| Phủ định | They haven't toiled unremittingly to complete the project |
Họ đã không làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Has he strived unremittingly to reach his goals? |
Anh ấy đã nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremittingly".
