(Top Banner Ad)
incident ray
B2
Danh từ B2 Vật lý học (Quang học)

incident ray

UK: /ˈɪnsɪdənt reɪ/ • US: /ˈɪnsɪdənt reɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tia tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ray of light that strikes a surface.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng chiếu tới một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angle of incidence is the angle between the incident ray and the normal to the surface."

    "Góc tới là góc giữa tia tới và đường pháp tuyến với bề mặt."

  • "The incident ray hits the mirror at a 45-degree angle."

    "Tia tới chiếu vào gương một góc 45 độ."

  • "We can calculate the angle of reflection based on the angle of the incident ray."

    "Chúng ta có thể tính góc phản xạ dựa trên góc của tia tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incidence góc tới (khi tia sáng chiếu vào bề mặt); sự xảy ra
Verb radiate phát ra, tỏa ra (nhiệt, ánh sáng)
Noun radiation bức xạ, sự phát xạ

Synonyms

incoming ray (tia tới)

Related Words

reflected ray (tia phản xạ)refracted ray (tia khúc xạ)angle of incidence (góc tới)normal (đường pháp tuyến)

Subject Area

Vật lý học (Quang học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere (to fall upon)
English
incident (adj.)
Latin
radius (staff, ray)
Old French
rai
English
ray (n.)

Nguồn gốc của 'incident ray'

Cụm từ 'incident ray' trong tiếng Anh được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'incident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incidere', có nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'va chạm vào'. Từ 'ray' có gốc từ tiếng Latin 'radius', mang nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa'. Ghép lại, 'incident ray' mô tả một tia sáng 'rơi vào' hoặc 'va chạm' vào một bề mặt, phản ánh chính xác hiện tượng vật lý mà nó đại diện.

Usage Note

Cụm từ 'incident ray' được sử dụng trong quang học để mô tả đường đi của ánh sáng khi nó chạm vào một vật thể hoặc bề mặt. Nó thường được sử dụng cùng với 'reflected ray' (tia phản xạ) và 'refracted ray' (tia khúc xạ) để mô tả sự tương tác của ánh sáng với vật chất. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các từ liên quan, nhưng 'incident ray' là thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong các bài toán và mô tả khoa học cụ thể.

Prepositions

of on

'Ray of light' (tia sáng) mô tả bản chất của tia. 'Incident on surface' (chiếu tới bề mặt) mô tả điểm đến của tia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incident ray
  • incoming The **incoming** incident ray hits the lens.
    (Tia tới đang đi vào chiếu vào thấu kính.)
  • original The **original** incident ray was split into multiple colors.
    (Tia tới ban đầu đã bị tách ra thành nhiều màu.)
Verb + incident ray
  • direct We need to **direct** the incident ray precisely onto the sensor.
    (Chúng ta cần định hướng tia tới một cách chính xác vào cảm biến.)
  • measure Scientists **measure** the intensity of the incident ray.
    (Các nhà khoa học đo cường độ của tia tới.)
incident ray + Verb
  • strikes The **incident ray strikes** the surface at a specific angle.
    (Tia tới chiếu vào bề mặt tại một góc nhất định.)
  • is reflected The **incident ray is reflected** off the smooth mirror.
    (Tia tới bị phản xạ khỏi gương nhẵn.)
  • is refracted The **incident ray is refracted** as it enters the water.
    (Tia tới bị khúc xạ khi đi vào nước.)
Noun Phrase involving incident ray
  • angle of The **angle of** the incident ray is crucial for understanding reflection.
    (Góc của tia tới rất quan trọng để hiểu sự phản xạ.)
  • path of Understanding the **path of** the incident ray helps explain optical phenomena.
    (Hiểu đường đi của tia tới giúp giải thích các hiện tượng quang học.)

Idioms

  • angle of incidence (of an incident ray)

    góc tới (của một tia tới); góc tạo bởi tia tới và pháp tuyến tại điểm chiếu tới bề mặt

    "The angle of incidence of the incident ray determines the angle of reflection."

    (Góc tới của tia tới quyết định góc phản xạ.)

  • path of the incident ray

    đường đi của tia tới; quỹ đạo mà tia tới di chuyển trước khi chạm bề mặt

    "To understand refraction, one must trace the path of the incident ray."

    (Để hiểu sự khúc xạ, người ta phải theo dõi đường đi của tia tới.)

  • reflection/refraction of an incident ray

    sự phản xạ/khúc xạ của một tia tới; hiện tượng tia tới bị đổi hướng khi gặp bề mặt hoặc đi qua môi trường khác

    "The reflection of an incident ray off a mirror creates an image."

    (Sự phản xạ của một tia tới trên gương tạo ra hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incident ray

Danh từ
Lật mặt

Một tia sáng chiếu tới một bề mặt.

"The angle of incidence is the angle between the incident ray and the normal to the surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident ray".

Nền tảng của quang học hiện đại

Khái niệm 'incident ray' (tia tới) là một trong những nền tảng cơ bản của quang học, ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng. Việc hiểu cách tia sáng chiếu tới và tương tác với các bề mặt hay môi trường khác nhau đã cho phép con người phát triển vô số công nghệ quan trọng như kính mắt, máy ảnh, kính thiên văn, kính hiển vi và thậm chí cả công nghệ cáp quang. Nó là chìa khóa để chúng ta 'nhìn' và hiểu thế giới.

Lịch sử khám phá ánh sáng và định luật Snell

Nghiên cứu về ánh sáng, bao gồm cách các 'tia tới' phản xạ và khúc xạ, có một lịch sử lâu đời với những đóng góp từ các nhà khoa học vĩ đại như Ibn al-Haytham (thế kỷ 10) và Isaac Newton (thế kỷ 17). Đặc biệt, định luật Snell (còn gọi là định luật khúc xạ), mô tả mối quan hệ giữa góc của tia tới và tia khúc xạ, là một cột mốc quan trọng, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc của con người về bản chất vật lý của ánh sáng.