(Top Banner Ad)
radiate
B2
động từ B2 Khoa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

radiate

UK: /ˈreɪdieɪt/ • US: /ˈreɪdieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỏa ra phát ra lan tỏa chiếu xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emit energy, especially as rays or waves.

Vietnamese Meaning

Phát ra năng lượng, đặc biệt là dưới dạng tia hoặc sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun radiates heat and light."

    "Mặt trời phát ra nhiệt và ánh sáng."

  • "The fire radiated warmth throughout the room."

    "Ngọn lửa tỏa hơi ấm khắp phòng."

  • "Her smile radiated joy."

    "Nụ cười của cô ấy toát lên niềm vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation Sự bức xạ, sự phát xạ
Adjective radiant Rực rỡ, chiếu sáng, phát sáng (thường dùng để mô tả vẻ đẹp, niềm vui)
Noun radiance Vẻ rực rỡ, sự chói lọi, sự sáng chói
Noun radiator Lò sưởi, bộ tản nhiệt
Adjective radioactive Phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
radiare
English
radiate

Nguồn gốc từ tia sáng

Từ 'radiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius' (nghĩa là 'tia sáng, nan hoa') và sau đó là động từ 'radiare' (có nghĩa là 'phát ra tia sáng, chiếu sáng'). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả sự lan tỏa của ánh sáng hoặc nhiệt từ một điểm trung tâm, giống như những tia nắng mặt trời.

Usage Note

Từ 'radiate' thường được dùng để mô tả việc phát ra năng lượng, ánh sáng, nhiệt, hoặc các loại sóng khác từ một nguồn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc lan tỏa cảm xúc, phẩm chất hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

from out

'radiate from': chỉ nguồn gốc của năng lượng hoặc vật chất được phát ra. Ví dụ: 'Heat radiates from the fire.' ('radiate out': chỉ sự lan tỏa theo hướng ra ngoài. Ví dụ: 'The light radiated out into the darkness.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radiate (Tỏa ra, phát ra)
  • heat radiate heat
    (tỏa nhiệt)
  • light radiate light
    (phát ra ánh sáng)
  • warmth radiate warmth
    (tỏa hơi ấm)
  • happiness radiate happiness
    (toát lên vẻ hạnh phúc)
  • confidence radiate confidence
    (toát lên sự tự tin)
  • energy radiate energy
    (tràn đầy năng lượng, tỏa ra năng lượng)
  • positivity radiate positivity
    (toát lên sự tích cực)
Adverb + radiate (Lan tỏa một cách...)
  • brightly radiate brightly
    (tỏa sáng rực rỡ)
  • outwards radiate outwards
    (lan tỏa ra bên ngoài)
  • intensely radiate intensely
    (tỏa ra mãnh liệt)

Idioms

  • Radiate positivity

    Luôn toát lên, lan tỏa sự tích cực

    "Her smile always makes everyone around her feel good; she just radiates positivity."

    (Nụ cười của cô ấy luôn khiến mọi người xung quanh cảm thấy dễ chịu; cô ấy đơn giản là luôn lan tỏa sự tích cực.)

  • Radiate an aura of [quality]

    Toát ra một khí chất/bầu không khí của [phẩm chất nào đó]

    "The wise old monk radiated an aura of peace and serenity."

    (Vị thiền sư già thông thái toát lên một khí chất an yên và thanh tịnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiate

động từ
Lật mặt

Phát ra năng lượng, đặc biệt là dưới dạng tia hoặc sóng.

"The sun radiates heat and light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiate".

Vẻ đẹp "radiant" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'radiant' (tính từ của radiate) thường được dùng để miêu tả một người phụ nữ xinh đẹp, rạng rỡ, đặc biệt là trong những dịp trọng đại như đám cưới (a radiant bride). Nó gợi lên hình ảnh một người tỏa sáng từ bên trong, tràn đầy sức sống và niềm vui. Ngoài ra, 'radiant health' (sức khỏe rạng rỡ) cũng là một cụm từ phổ biến để chỉ một tình trạng sức khỏe tốt, tràn đầy năng lượng.

Sự lan tỏa năng lượng

Khái niệm 'radiate energy' (tỏa ra năng lượng) không chỉ dùng cho vật lý mà còn được dùng trong các lĩnh vực phát triển bản thân và tâm linh. Nó ám chỉ khả năng một người ảnh hưởng đến môi trường xung quanh bằng năng lượng tích cực hoặc tiêu cực của họ, tương tự như việc mặt trời tỏa nhiệt và ánh sáng.