(Top Banner Ad)
angle of incidence
B2
Danh từ B2 Vật lý

angle of incidence

UK: /ˈæŋɡl əv ˈɪnsɪdəns/ • US: /ˈæŋɡəl əv ˈɪnsɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

góc tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle between a ray incident on a surface and the line perpendicular to the surface at the point of incidence, called the normal.

Vietnamese Meaning

Góc giữa một tia tới một bề mặt và đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới, được gọi là pháp tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angle of incidence affects the amount of light reflected from the surface."

    "Góc tới ảnh hưởng đến lượng ánh sáng phản xạ từ bề mặt."

  • "Increasing the angle of incidence reduces the amount of transmitted light."

    "Việc tăng góc tới làm giảm lượng ánh sáng truyền qua."

  • "The critical angle is the angle of incidence beyond which total internal reflection occurs."

    "Góc tới hạn là góc tới mà tại đó xảy ra hiện tượng phản xạ toàn phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Angle Góc (khái niệm hình học)
Noun Incidence Sự rơi vào, sự va chạm, hoặc tần suất xảy ra
Adjective Angular Có góc cạnh, thuộc về góc
Adjective Incident Xảy ra, thuộc về sự va chạm (ít dùng hơn 'incidental')

Related Words

angle of reflection (góc phản xạ)angle of refraction (góc khúc xạ)normal (pháp tuyến)incident ray (tia tới)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angulus
Latin
incidere
Old French
angle
English (17th C.)
angle of incidence

Góc và Sự Va Chạm

Cụm từ này là sự kết hợp của 'angle' (góc) và 'incidence' (sự rơi vào, sự va chạm). Nó mô tả chính xác khoảnh khắc một tia sáng, sóng âm, hoặc bất kỳ đường đi nào va chạm vào một bề mặt. Đây là một khái niệm cơ bản trong Vật lý và Quang học, bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 17 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu về cách ánh sáng và sóng hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quang học, sóng và cơ học. Nó mô tả hướng của một tia (ánh sáng, âm thanh, v.v.) so với bề mặt mà nó tương tác. Quan trọng để phân biệt với 'angle of reflection' (góc phản xạ) và 'angle of refraction' (góc khúc xạ).

Prepositions

at on

'at' dùng để chỉ vị trí: 'at the angle of incidence'. 'on' thường dùng để chỉ sự tác động lên bề mặt: 'on the surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + angle of incidence
  • measure measure the angle of incidence
    (đo góc tới)
  • adjust adjust the angle of incidence
    (điều chỉnh góc tới)
  • calculate calculate the angle of incidence
    (tính toán góc tới)
Adjective + angle of incidence
  • critical critical angle of incidence
    (góc tới hạn (góc tới tối đa không gây khúc xạ))
  • shallow shallow angle of incidence
    (góc tới nhỏ/nông)
  • grazing grazing angle of incidence
    (góc tới rất hẹp/rất sát bề mặt)

Idioms

  • Angle of incidence equals the angle of reflection.

    Góc tới bằng góc phản xạ.

    "According to the Law of Reflection, the angle of incidence equals the angle of reflection."

    (Theo Định luật Phản xạ, góc tới luôn luôn bằng góc phản xạ.)

  • Change the angle of incidence dramatically.

    Thay đổi góc tới một cách đột ngột/mạnh mẽ.

    "The aircraft needs to change the angle of incidence dramatically to achieve lift."

    (Máy bay cần thay đổi góc tới một cách mạnh mẽ để đạt được lực nâng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angle of incidence

Danh từ
Lật mặt

Góc giữa một tia tới một bề mặt và đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới, được gọi là pháp tuyến.

"The angle of incidence affects the amount of light reflected from the surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angle of incidence".

Định luật Snell và Khúc xạ

Khái niệm góc tới là trung tâm của Định luật Khúc xạ (hay Định luật Snell), được phát triển vào thế kỷ 17. Định luật này mô tả cách ánh sáng thay đổi hướng khi đi qua ranh giới giữa hai môi trường khác nhau (ví dụ: từ không khí vào nước). Nó giải thích hiện tượng quang học phổ biến như tại sao một chiếc đũa cắm trong cốc nước lại trông như bị cong.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Kiến trúc

Các kỹ sư và nhà thiết kế sử dụng hiểu biết về góc tới để kiểm soát ánh sáng, âm thanh, và sóng radio. Ví dụ, trong kiến trúc bền vững, họ tính toán góc tới của ánh sáng mặt trời lên cửa sổ để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên vào mùa đông và giảm độ chói vào mùa hè, giúp tiết kiệm năng lượng.