(Top Banner Ad)
waste management
B2
noun B2 Môi trường, Quản lý

waste management

UK: /ˌweɪst ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌweɪst ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chất thải quản lý rác thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collection, transport, processing, recycling or disposal, and monitoring of waste materials.

Vietnamese Meaning

Việc thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế hoặc tiêu hủy, và giám sát các vật liệu phế thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective waste management is crucial for environmental sustainability."

    "Quản lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng đối với sự bền vững môi trường."

  • "The city implemented a new waste management program to reduce pollution."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình quản lý chất thải mới để giảm ô nhiễm."

  • "Proper waste management can help to prevent the spread of diseases."

    "Quản lý chất thải đúng cách có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful gây lãng phí
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
wastier
English
waste
English
manage
English
management

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wastier', có nghĩa là 'làm hư hỏng'. Ban đầu, nó liên quan đến sự tàn phá và hư hỏng, nhưng theo thời gian, nó bắt đầu ám chỉ những thứ bỏ đi và không còn giá trị sử dụng.

Sự hình thành của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ 'manage', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'quản lý'. Việc kết hợp với hậu tố '-ment' tạo ra danh từ chỉ hành động hoặc quá trình quản lý, điều hành.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm tất cả các hoạt động và hành động cần thiết để quản lý chất thải từ khi nó được tạo ra cho đến khi nó được xử lý cuối cùng. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và toàn diện trong việc xử lý rác thải, không chỉ đơn thuần là vứt bỏ.

Prepositions

in of

‘In waste management’ đề cập đến một vai trò hoặc vị trí trong ngành quản lý chất thải. ‘Of waste management’ thường dùng để nói về các khía cạnh hoặc thành phần của việc quản lý chất thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + waste management
  • effective waste management
    (quản lý chất thải hiệu quả)
  • proper waste management
    (quản lý chất thải đúng cách)
  • integrated waste management
    (quản lý chất thải tích hợp)
Động từ + waste management
  • improve waste management
    (cải thiện công tác quản lý chất thải)
  • implement waste management
    (triển khai quản lý chất thải)
  • promote waste management
    (thúc đẩy quản lý chất thải)
Danh từ + waste management
  • strategy for waste management
    (chiến lược quản lý chất thải)
  • system of waste management
    (hệ thống quản lý chất thải)
  • plan for waste management
    (kế hoạch quản lý chất thải)

Idioms

  • Waste not, want not

    Tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn.

    "My grandmother always told me, "Waste not, want not," so I try to use everything I have."

    (Bà tôi luôn bảo tôi, "Tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn," vì vậy tôi cố gắng sử dụng mọi thứ mình có.)

  • A waste of time

    Tốn thời gian vô ích.

    "Trying to argue with him is a complete waste of time."

    (Cố gắng tranh cãi với anh ta là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste management

noun
Lật mặt

Việc thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế hoặc tiêu hủy, và giám sát các vật liệu phế thải.

"Effective waste management is crucial for environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city invested in better waste management, the streets are cleaner.
Vì thành phố đã đầu tư vào việc quản lý chất thải tốt hơn, đường phố sạch sẽ hơn.
Phủ định
Unless we improve waste management, our environment will not recover quickly.
Trừ khi chúng ta cải thiện việc quản lý chất thải, môi trường của chúng ta sẽ không phục hồi nhanh chóng.
Nghi vấn
If the local government provides more funding, will waste management become more efficient?
Nếu chính quyền địa phương cung cấp thêm kinh phí, liệu việc quản lý chất thải có trở nên hiệu quả hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is responsible for waste management.
Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm quản lý chất thải.
Phủ định
Is effective waste management not a priority for the government?
Quản lý chất thải hiệu quả không phải là ưu tiên của chính phủ sao?
Nghi vấn
Does the company have a comprehensive waste management plan?
Công ty có kế hoạch quản lý chất thải toàn diện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has been implementing waste management strategies to reduce landfill waste.
Hội đồng thành phố đã và đang thực hiện các chiến lược quản lý chất thải để giảm thiểu rác thải chôn lấp.
Phủ định
The company hasn't been prioritizing effective waste management, leading to environmental concerns.
Công ty đã không ưu tiên quản lý chất thải hiệu quả, dẫn đến những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Has the community been actively participating in the new waste management program?
Cộng đồng có đang tích cực tham gia vào chương trình quản lý chất thải mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste management".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện hàng năm trên toàn thế giới để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Các hoạt động thường bao gồm tái chế, dọn dẹp rác thải và nâng cao nhận thức về quản lý chất thải bền vững.

Văn hóa Tái chế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tái chế là một phần quan trọng của văn hóa hàng ngày. Các hộ gia đình được khuyến khích phân loại rác thải để tái chế, và có các chương trình giáo dục cộng đồng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc giảm, tái sử dụng và tái chế.