(Top Banner Ad)
incitement
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị

incitement

UK: /ɪnˈsaɪtmənt/ • US: /ɪnˈsaɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xúi giục sự kích động sự khích động sự khuyến khích (làm điều sai trái)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of provoking unlawful behavior or urging someone to behave unlawfully.

Vietnamese Meaning

Sự xúi giục, kích động, khuyến khích ai đó thực hiện hành vi phạm pháp hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for incitement to riot."

    "Anh ta bị bắt vì tội xúi giục bạo loạn."

  • "The speech was seen as an incitement to racial hatred."

    "Bài phát biểu bị coi là hành động xúi giục sự thù hận chủng tộc."

  • "There was no evidence of incitement to violence."

    "Không có bằng chứng nào về việc xúi giục bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incite Xúi giục, kích động, khuyến khích (ai làm gì xấu hoặc bạo lực)
Noun inciter Kẻ xúi giục, kẻ kích động
Adjective inciting Có tính chất xúi giục, kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incitare
Old French
inciter
Middle English
inciten
English
incite
English
incitement

Gốc rễ từ sự 'kích thích' và 'thúc đẩy'

Từ 'incitement' bắt nguồn từ động từ 'incite', vốn có gốc Latin là 'incitare', mang ý nghĩa 'thúc đẩy', 'kích thích', hay 'làm cho chuyển động'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, rồi trở thành 'incite' trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm hậu tố '-ment', nó biến thành danh từ 'incitement', chỉ hành động hoặc kết quả của việc xúi giục, kích động.

Usage Note

Từ 'incitement' mang sắc thái mạnh hơn so với 'encouragement' hay 'persuasion'. Nó thường liên quan đến việc thúc đẩy người khác làm điều gì đó sai trái, gây hại, hoặc vi phạm luật pháp. Khác với 'provocation' (sự khiêu khích), 'incitement' nhấn mạnh vào hành động chủ động thúc đẩy, khích lệ, chứ không chỉ đơn thuần là tạo ra tình huống phản ứng.

Prepositions

to of

'Incitement to' thường đi kèm với một hành động hoặc trạng thái cụ thể, ví dụ: 'incitement to violence' (xúi giục bạo lực). 'Incitement of' thường đi kèm với một nhóm người hoặc một cảm xúc, ví dụ: 'incitement of hatred' (xúi giục lòng căm thù).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incitement
  • direct direct incitement
    (Sự xúi giục trực tiếp)
  • public public incitement
    (Sự xúi giục công khai)
  • racial racial incitement
    (Sự xúi giục phân biệt chủng tộc)
  • criminal criminal incitement
    (Hành vi xúi giục phạm tội)
Verb + incitement
  • constitute to constitute incitement
    (Cấu thành hành vi xúi giục)
  • amount to to amount to incitement
    (Đồng nghĩa với sự xúi giục)
  • engage in to engage in incitement
    (Tham gia vào hành vi xúi giục)
  • prohibit to prohibit incitement
    (Cấm hành vi xúi giục)
Incitement + Prepositional Phrase
  • incitement to incitement to violence
    (Sự xúi giục bạo lực)
  • incitement to incitement to hatred
    (Sự xúi giục lòng căm thù)
  • incitement of incitement of a riot
    (Sự xúi giục bạo loạn)

Idioms

  • incitement to violence

    Sự xúi giục bạo lực

    "The politician was accused of incitement to violence after his speech."

    (Chính trị gia đó bị buộc tội xúi giục bạo lực sau bài phát biểu của mình.)

  • incitement to hatred

    Sự xúi giục lòng căm thù

    "Laws prohibit incitement to hatred based on race or religion."

    (Luật pháp cấm hành vi xúi giục lòng căm thù dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo.)

  • hate speech and incitement

    Lời lẽ thù địch và sự xúi giục

    "Social media platforms struggle to moderate hate speech and incitement."

    (Các nền tảng mạng xã hội gặp khó khăn trong việc kiểm duyệt lời lẽ thù địch và hành vi xúi giục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incitement

noun
Lật mặt

Sự xúi giục, kích động, khuyến khích ai đó thực hiện hành vi phạm pháp hoặc bất hợp pháp.

"He was arrested for incitement to riot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech, which included incitement to violence, was immediately condemned.
Bài phát biểu, trong đó có lời kêu gọi bạo lực, đã bị lên án ngay lập tức.
Phủ định
There was no incitement in the article that he wrote, which focused on peaceful solutions.
Không có sự kích động nào trong bài báo mà anh ấy viết, tập trung vào các giải pháp hòa bình.
Nghi vấn
Is it the police's job to investigate any speech where there is potential incitement, which might lead to public unrest?
Có phải nhiệm vụ của cảnh sát là điều tra bất kỳ bài phát biểu nào có khả năng kích động, điều này có thể dẫn đến tình trạng bất ổn công cộng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician admitted to inciting the crowd with his fiery speech.
Chính trị gia thừa nhận đã kích động đám đông bằng bài phát biểu hùng hồn của mình.
Phủ định
Avoiding incitement to violence is crucial for maintaining social order.
Tránh kích động bạo lực là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội.
Nghi vấn
Is he considering inciting rebellion among the workers?
Anh ta có đang cân nhắc việc kích động nổi loạn trong công nhân không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was a clear incitement to violence.
Bài phát biểu của chính trị gia là một sự kích động rõ ràng dẫn đến bạo lực.
Phủ định
There was no incitement to riot in the peaceful protest.
Không có sự kích động bạo loạn nào trong cuộc biểu tình ôn hòa.
Nghi vấn
Was the crowd incited by the speaker's inflammatory remarks?
Đám đông có bị kích động bởi những lời lẽ kích động của người diễn thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incitement".

Ranh giới giữa Tự do Ngôn luận và Xúi giục

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'incitement' (xúi giục) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các giới hạn của quyền tự do ngôn luận. Mặc dù công dân có quyền bày tỏ ý kiến, nhưng việc xúi giục người khác phạm tội, gây bạo lực, hoặc kích động thù hận thường không được bảo vệ bởi luật tự do ngôn luận và có thể bị coi là phạm pháp. Điều này là một lĩnh vực pháp lý phức tạp và thường xuyên được tranh luận.

Hậu quả pháp lý của hành vi xúi giục

Hành vi xúi giục có thể mang lại những hậu quả pháp lý nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, bao gồm cả án tù. Ví dụ, việc xúi giục bạo loạn, khủng bố, hoặc các tội ác thù ghét có thể bị trừng phạt nặng. Các tòa án thường phải xem xét ý định của người nói và tác động thực tế của lời nói đó để xác định xem có cấu thành tội xúi giục hay không.