(Top Banner Ad)
inclusivity
C1
noun C1 Xã hội học, Quản trị nhân sự, Giáo dục

inclusivity

UK: /ɪnkluːˈsɪvəti/ • US: /ɪnkluˈsɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa nhập tính bao trùm sự bao gồm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or policy of including people who might otherwise be excluded or marginalized, such as those who have physical or mental disabilities and members of minority groups.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành hoặc chính sách bao gồm những người có thể bị loại trừ hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội, chẳng hạn như những người khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần và các thành viên của các nhóm thiểu số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to promoting inclusivity in the workplace."

    "Công ty cam kết thúc đẩy sự hòa nhập tại nơi làm việc."

  • "The school promotes inclusivity by providing support for students with special needs."

    "Trường học thúc đẩy sự hòa nhập bằng cách cung cấp hỗ trợ cho học sinh có nhu cầu đặc biệt."

  • "Inclusivity is essential for creating a fair and just society."

    "Sự hòa nhập là điều cần thiết để tạo ra một xã hội công bằng và chính trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclusion sự bao gồm, sự tính cả vào
Noun inclusiveness tính chất bao trùm, sự toàn diện
Adjective inclusive bao gồm, kể cả, toàn diện
Adjective included được bao gồm, được tính vào
Verb include bao gồm, tính cả
Adverb inclusively một cách bao gồm, một cách toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản trị nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u- (to close, to lock)
Latin
claudere (to shut)
Latin
includere (to shut in, enclose, contain)
English
include (via Old French enclure)
English
inclusive (adjective)
English
inclusivity (noun, ~late 20th century)

Câu chuyện từ 'đóng lại' đến 'bao gồm'

Từ 'inclusivity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'includere', mang ý nghĩa 'đóng lại' hoặc 'bao gồm vào bên trong'. Ban đầu, nó mô tả hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một nhóm hoặc không gian. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ việc tạo ra một môi trường nơi mọi người đều được chào đón, cảm thấy có giá trị và thuộc về.

Usage Note

Inclusivity nhấn mạnh đến việc tạo ra một môi trường mà mọi người đều cảm thấy được chào đón, tôn trọng và có giá trị. Nó vượt ra ngoài sự đa dạng (diversity) đơn thuần, tập trung vào việc tạo cơ hội và đảm bảo sự tham gia đầy đủ của tất cả mọi người. Khác với 'equality' (sự bình đẳng) chỉ đơn thuần là đối xử như nhau, 'inclusivity' thừa nhận rằng mỗi cá nhân có những nhu cầu khác nhau và cần những hỗ trợ khác nhau để đạt được thành công.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ mục tiêu của sự bao trùm (ví dụ: 'inclusivity in education' - sự bao trùm trong giáo dục). 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của sự bao trùm (ví dụ: 'a culture of inclusivity' - một nền văn hóa bao trùm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusivity
  • greater greater inclusivity
    (sự bao gồm lớn hơn)
  • true true inclusivity
    (sự bao gồm thực sự)
  • genuine genuine inclusivity
    (sự bao gồm chân thật)
  • social social inclusivity
    (sự bao gồm xã hội)
  • cultural cultural inclusivity
    (sự bao gồm văn hóa)
  • digital digital inclusivity
    (sự bao gồm kỹ thuật số)
Verb + inclusivity
  • promote promote inclusivity
    (thúc đẩy sự bao gồm)
  • foster foster inclusivity
    (nuôi dưỡng sự bao gồm)
  • enhance enhance inclusivity
    (tăng cường sự bao gồm)
  • embrace embrace inclusivity
    (đón nhận sự bao gồm)
  • champion champion inclusivity
    (ủng hộ mạnh mẽ sự bao gồm)
  • ensure ensure inclusivity
    (đảm bảo sự bao gồm)
Noun + inclusivity
  • a sense of a sense of inclusivity
    (một cảm giác được bao gồm)
  • a commitment to a commitment to inclusivity
    (cam kết về sự bao gồm)

Idioms

  • Embrace inclusivity

    Tích cực đón nhận và thực hành tinh thần bao trùm.

    "Our company strives to embrace inclusivity in all its hiring practices."

    (Công ty chúng tôi cố gắng đón nhận sự bao trùm trong tất cả các quy trình tuyển dụng.)

  • Promote diversity and inclusivity

    Thúc đẩy sự đa dạng và tinh thần bao trùm.

    "The new policy aims to promote diversity and inclusivity within the community."

    (Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy sự đa dạng và tinh thần bao trùm trong cộng đồng.)

  • A culture of inclusivity

    Một văn hóa đề cao sự bao trùm, nơi mọi người đều được chào đón và tôn trọng.

    "We are building a culture of inclusivity where every voice is heard."

    (Chúng tôi đang xây dựng một văn hóa bao trùm nơi mọi tiếng nói đều được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusivity

noun
Lật mặt

Việc thực hành hoặc chính sách bao gồm những người có thể bị loại trừ hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội, chẳng hạn như những người khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần và các thành viên của các nhóm thiểu số.

"The company is committed to promoting inclusivity in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To build a strong community, we need respect, understanding, and, above all, inclusivity.
Để xây dựng một cộng đồng vững mạnh, chúng ta cần sự tôn trọng, thấu hiểu, và trên hết là sự hòa nhập.
Phủ định
Without inclusivity, diversity loses its value, and innovation stagnates.
Nếu không có sự hòa nhập, sự đa dạng mất đi giá trị, và sự đổi mới trì trệ.
Nghi vấn
Considering the benefits, shouldn't every organization strive to be inclusive, providing equal opportunities for all?
Xét đến những lợi ích, chẳng phải mọi tổ chức nên cố gắng hòa nhập, cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusivity".

Sự trỗi dậy của Inclusivity trong môi trường làm việc

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, 'inclusivity' (tính bao trùm) không chỉ là một khái niệm đạo đức mà còn được coi là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự đổi mới và hiệu suất. Các công ty ngày càng nhận ra rằng khi mọi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển, họ sẽ cống hiến hết mình, tạo ra một môi trường làm việc năng động và sáng tạo hơn.

Inclusivity và Đa dạng (Diversity)

Khái niệm 'inclusivity' thường đi đôi với 'diversity' (sự đa dạng). Trong khi diversity tập trung vào việc có nhiều người với các nền tảng, kinh nghiệm và đặc điểm khác nhau (ví dụ: chủng tộc, giới tính, tuổi tác), thì inclusivity lại là về việc tạo ra một môi trường mà ở đó những người đa dạng đó thực sự được chào đón, cảm thấy thuộc về và có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình. Cả hai đều cần thiết để xây dựng một xã hội và tổ chức công bằng, mạnh mẽ.