(Top Banner Ad)
income redistribution
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

income redistribution

UK: /ˈɪŋkʌm ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈɪnkʌm ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân phối thu nhập phân phối lại thu nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of income and wealth (especially tax revenues) from some individuals to others often by means of government action such as taxation, subsidies, welfare programs, etc.

Vietnamese Meaning

Sự tái phân phối thu nhập và của cải (đặc biệt là doanh thu từ thuế) từ một số cá nhân cho những người khác, thường bằng các biện pháp của chính phủ như thuế, trợ cấp, các chương trình phúc lợi, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's proposed tax reforms aim to achieve a greater degree of income redistribution."

    "Các cải cách thuế được đề xuất của chính phủ nhằm đạt được mức độ tái phân phối thu nhập lớn hơn."

  • "Income redistribution is often a contentious political issue."

    "Tái phân phối thu nhập thường là một vấn đề chính trị gây tranh cãi."

  • "Many economists debate the effects of income redistribution on economic growth."

    "Nhiều nhà kinh tế tranh luận về ảnh hưởng của tái phân phối thu nhập đối với tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income thu nhập, lợi tức
Noun redistribution sự phân phối lại, sự tái phân phối
Verb redistribute phân phối lại, tái phân phối
Adjective redistributive có tính chất phân phối lại
Noun redistributor người/tổ chức thực hiện việc phân phối lại

Synonyms

wealth redistribution (tái phân phối của cải)

Antonyms

market-based income distribution (phân phối thu nhập theo thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
incuman (to come in, enter)
Middle English
income (receipts, revenue)
Latin
distribuere (to divide, allot)
English (17th C.)
distribute
English (19th C.)
redistribution (act of distributing again)

Nguồn gốc của 'income redistribution'

Cụm từ 'income redistribution' được ghép từ hai thành phần chính: 'income' (thu nhập) và 'redistribution' (sự phân phối lại). 'Income' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incuman', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'đến', sau này phát triển thành nghĩa 'thu nhập' hay 'tiền vào'. Phần 'redistribution' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'distribute' (phân phối), mà 'distribute' lại có gốc từ tiếng Latin 'distribuere' (chia ra, phân bổ). Khi kết hợp, 'income redistribution' mô tả hành động chính phủ hoặc các tổ chức phân chia lại của cải và thu nhập trong xã hội, thường là để giảm bất bình đẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về chính sách kinh tế và xã hội, đặc biệt là liên quan đến công bằng và bình đẳng thu nhập. Nó đề cập đến các biện pháp mà chính phủ thực hiện để thay đổi cách thu nhập và tài sản được phân chia trong xã hội.

Prepositions

of through

Ví dụ: 'income redistribution of wealth' (tái phân phối của cải), 'income redistribution through taxation' (tái phân phối thu nhập thông qua thuế). 'Of' thường chỉ đối tượng được tái phân phối. 'Through' chỉ phương tiện hoặc cách thức tái phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income redistribution
  • progressive progressive income redistribution
    (phân phối lại thu nhập lũy tiến)
  • significant significant income redistribution
    (phân phối lại thu nhập đáng kể)
  • effective effective income redistribution
    (phân phối lại thu nhập hiệu quả)
  • direct direct income redistribution
    (phân phối lại thu nhập trực tiếp)
Verb + income redistribution
  • achieve achieve income redistribution
    (đạt được sự phân phối lại thu nhập)
  • implement implement income redistribution
    (thực hiện việc phân phối lại thu nhập)
  • advocate for advocate for income redistribution
    (ủng hộ việc phân phối lại thu nhập)
  • promote promote income redistribution
    (thúc đẩy việc phân phối lại thu nhập)
Noun + income redistribution
  • policies of policies of income redistribution
    (các chính sách phân phối lại thu nhập)
  • mechanisms for mechanisms for income redistribution
    (các cơ chế phân phối lại thu nhập)
  • the goal of the goal of income redistribution
    (mục tiêu của việc phân phối lại thu nhập)

Idioms

  • a policy of income redistribution

    một chính sách phân phối lại thu nhập

    "The government introduced a new policy of income redistribution to tackle poverty."

    (Chính phủ đã đưa ra một chính sách phân phối lại thu nhập mới để giải quyết vấn đề nghèo đói.)

  • to drive income redistribution

    thúc đẩy/dẫn dắt sự phân phối lại thu nhập

    "Progressive taxation is often seen as a key tool to drive income redistribution."

    (Thuế lũy tiến thường được coi là một công cụ then chốt để thúc đẩy sự phân phối lại thu nhập.)

  • to achieve income redistribution through...

    đạt được sự phân phối lại thu nhập thông qua...

    "Many countries aim to achieve income redistribution through social welfare programs."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt được sự phân phối lại thu nhập thông qua các chương trình phúc lợi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income redistribution

Danh từ
Lật mặt

Sự tái phân phối thu nhập và của cải (đặc biệt là doanh thu từ thuế) từ một số cá nhân cho những người khác, thường bằng các biện pháp của chính phủ như thuế, trợ cấp, các chương trình phúc lợi, v.v.

"The government's proposed tax reforms aim to achieve a greater degree of income redistribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income redistribution".

Vai trò trong Nhà nước Phúc lợi (Welfare State)

Khái niệm 'income redistribution' là một trụ cột của Nhà nước Phúc lợi (Welfare State) ở nhiều quốc gia phương Tây. Các chính phủ sử dụng nhiều công cụ như thuế lũy tiến, trợ cấp xã hội, và các chương trình giáo dục, y tế miễn phí để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo một mức sống cơ bản cho mọi công dân. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi người nên có cơ hội công bằng và một mạng lưới an toàn xã hội.

Tranh luận về Bất bình đẳng Kinh tế

'Income redistribution' là chủ đề trung tâm trong các cuộc tranh luận về bất bình đẳng kinh tế. Trong khi những người ủng hộ lập luận rằng nó tạo ra một xã hội công bằng hơn và ổn định hơn, thì những người phản đối có thể cho rằng nó làm giảm động lực làm việc, cản trở tăng trưởng kinh tế, hoặc là sự can thiệp quá mức của chính phủ vào thị trường tự do. Các quan điểm khác nhau này thường gắn liền với các hệ tư tưởng chính trị khác nhau.