(Top Banner Ad)
social security
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

social security

UK: /ˌsəʊʃəl sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌsoʊʃəl sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

an sinh xã hội bảo hiểm xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any government system that provides monetary assistance to people with an inadequate or no income.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hệ thống nào của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người có thu nhập không đầy đủ hoặc không có thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relies on social security benefits after his retirement."

    "Ông ấy dựa vào các khoản trợ cấp an sinh xã hội sau khi nghỉ hưu."

  • "The government is committed to strengthening the social security system."

    "Chính phủ cam kết tăng cường hệ thống an sinh xã hội."

  • "Social Security provides a safety net for millions of Americans."

    "An sinh xã hội cung cấp một mạng lưới an toàn cho hàng triệu người Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social Thuộc về xã hội; có tính xã hội
Adverb socially Một cách xã hội; về mặt xã hội
Noun security Sự an toàn; an ninh
Verb secure Bảo đảm; làm cho an toàn
Adjective secure An toàn; vững chắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
English
social
Latin
securus
Latin
securitas
English
security
Early 20th Century
social security (as a compound)

Sự Ra Đời Của 'An Sinh Xã Hội'

Cụm từ 'social security' (an sinh xã hội) xuất hiện và trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau cuộc Đại Suy thoái những năm 1930. Nó mô tả một hệ thống phúc lợi xã hội do chính phủ thiết lập để cung cấp hỗ trợ tài chính cho người già, người khuyết tật, và những người không có khả năng lao động, hoặc thất nghiệp. Mục tiêu là tạo ra một 'mạng lưới an toàn' để bảo vệ công dân khỏi sự bấp bênh về kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'social security' thường được dùng để chỉ hệ thống bảo hiểm xã hội do chính phủ điều hành, nhằm bảo vệ người dân khỏi những rủi ro tài chính như thất nghiệp, bệnh tật, tuổi già, hoặc tử vong của người thân. Ở Mỹ, 'Social Security' là tên riêng của chương trình bảo hiểm xã hội quốc gia. Cần phân biệt với 'welfare', mang nghĩa rộng hơn, chỉ các chương trình trợ cấp xã hội khác.

Prepositions

on under within

Ví dụ: 'benefits on social security', 'under the social security system', 'within social security legislation'. 'On' thường dùng khi nói về các lợi ích nhận được từ hệ thống. 'Under' dùng khi đề cập đến quy định, thể chế của hệ thống. 'Within' được sử dụng khi nói về một phần cụ thể của hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + social security
  • national national social security
    (an sinh xã hội quốc gia)
  • full full social security
    (chế độ an sinh xã hội đầy đủ)
  • adequate adequate social security
    (an sinh xã hội thỏa đáng)
Động từ + social security
  • pay into pay into social security
    (đóng góp vào quỹ an sinh xã hội)
  • receive receive social security
    (nhận tiền an sinh xã hội)
  • reform reform social security
    (cải cách hệ thống an sinh xã hội)
social security + Danh từ
  • number social security number (SSN)
    (số an sinh xã hội (mã số định danh cá nhân ở Mỹ))
  • benefits social security benefits
    (trợ cấp an sinh xã hội)
  • system social security system
    (hệ thống an sinh xã hội)

Idioms

  • Social Security Act

    Đạo luật An sinh Xã hội (đạo luật tạo ra hệ thống an sinh xã hội ở Mỹ)

    "The Social Security Act was signed into law in 1935."

    (Đạo luật An sinh Xã hội đã được ký thành luật vào năm 1935.)

  • Social Security Administration (SSA)

    Cơ quan An sinh Xã hội (cơ quan chính phủ quản lý chương trình an sinh xã hội ở Mỹ)

    "You can contact the Social Security Administration for information about your benefits."

    (Bạn có thể liên hệ Cơ quan An sinh Xã hội để biết thông tin về trợ cấp của mình.)

  • Social Security number (SSN)

    Số An sinh Xã hội (mã số định danh cá nhân quan trọng tại Mỹ)

    "You need a Social Security number to work legally in the U.S."

    (Bạn cần có số An sinh Xã hội để làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social security

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ hệ thống nào của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người có thu nhập không đầy đủ hoặc không có thu nhập.

"He relies on social security benefits after his retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed social security to retire comfortably.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần an sinh xã hội để nghỉ hưu thoải mái.
Phủ định
He told me that he didn't believe social security would be enough to live on in the future.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin an sinh xã hội sẽ đủ để sống trong tương lai.
Nghi vấn
They asked if the government had increased social security benefits that year.
Họ hỏi liệu chính phủ đã tăng trợ cấp an sinh xã hội năm đó chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented new measures to improve social security.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để cải thiện an sinh xã hội.
Phủ định
The elderly population has not received adequate social security benefits in some regions.
Người cao tuổi ở một số khu vực chưa nhận được các quyền lợi an sinh xã hội đầy đủ.
Nghi vấn
Has the company provided social security for all its employees?
Công ty đã cung cấp an sinh xã hội cho tất cả nhân viên của mình chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would improve social security benefits for the elderly.
Tôi ước chính phủ sẽ cải thiện các phúc lợi an sinh xã hội cho người cao tuổi.
Phủ định
If only I hadn't relied so heavily on social security and saved more for retirement.
Giá mà tôi đã không dựa quá nhiều vào an sinh xã hội và tiết kiệm nhiều hơn cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Do you wish that social security covered more healthcare expenses?
Bạn có ước rằng an sinh xã hội chi trả nhiều hơn cho các chi phí chăm sóc sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social security".

Mạng Lưới An Toàn Xã Hội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'social security' không chỉ là một chương trình trợ cấp mà còn được xem là một 'mạng lưới an toàn' thiết yếu. Nó bảo vệ người dân khỏi nghèo đói và khó khăn tài chính khi họ về già, bị khuyết tật, hoặc mất việc làm. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng sau Đại Suy thoái, khi nhiều người mất hết tài sản và cần sự hỗ trợ từ chính phủ.

Số An Sinh Xã Hội (SSN) và Tầm Quan Trọng

Tại Hoa Kỳ, Số An Sinh Xã Hội (Social Security Number - SSN) là một mã số nhận dạng duy nhất, đóng vai trò tương tự như thẻ căn cước công dân ở nhiều quốc gia khác. Nó không chỉ dùng để theo dõi thu nhập và lợi ích an sinh xã hội mà còn cần thiết cho nhiều giao dịch tài chính quan trọng khác như mở tài khoản ngân hàng, nộp thuế, hoặc xin việc làm.