social security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any government system that provides monetary assistance to people with an inadequate or no income.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ hệ thống nào của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người có thu nhập không đầy đủ hoặc không có thu nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He relies on social security benefits after his retirement."
"Ông ấy dựa vào các khoản trợ cấp an sinh xã hội sau khi nghỉ hưu."
-
"The government is committed to strengthening the social security system."
"Chính phủ cam kết tăng cường hệ thống an sinh xã hội."
-
"Social Security provides a safety net for millions of Americans."
"An sinh xã hội cung cấp một mạng lưới an toàn cho hàng triệu người Mỹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social security' thường được dùng để chỉ hệ thống bảo hiểm xã hội do chính phủ điều hành, nhằm bảo vệ người dân khỏi những rủi ro tài chính như thất nghiệp, bệnh tật, tuổi già, hoặc tử vong của người thân. Ở Mỹ, 'Social Security' là tên riêng của chương trình bảo hiểm xã hội quốc gia. Cần phân biệt với 'welfare', mang nghĩa rộng hơn, chỉ các chương trình trợ cấp xã hội khác.
Prepositions
Ví dụ: 'benefits on social security', 'under the social security system', 'within social security legislation'. 'On' thường dùng khi nói về các lợi ích nhận được từ hệ thống. 'Under' dùng khi đề cập đến quy định, thể chế của hệ thống. 'Within' được sử dụng khi nói về một phần cụ thể của hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national social security (an sinh xã hội quốc gia)
-
full full social security (chế độ an sinh xã hội đầy đủ)
-
adequate adequate social security (an sinh xã hội thỏa đáng)
-
pay into pay into social security (đóng góp vào quỹ an sinh xã hội)
-
receive receive social security (nhận tiền an sinh xã hội)
-
reform reform social security (cải cách hệ thống an sinh xã hội)
-
number social security number (SSN) (số an sinh xã hội (mã số định danh cá nhân ở Mỹ))
-
benefits social security benefits (trợ cấp an sinh xã hội)
-
system social security system (hệ thống an sinh xã hội)
Idioms
-
Social Security Act
Đạo luật An sinh Xã hội (đạo luật tạo ra hệ thống an sinh xã hội ở Mỹ)
"The Social Security Act was signed into law in 1935."
(Đạo luật An sinh Xã hội đã được ký thành luật vào năm 1935.)
-
Social Security Administration (SSA)
Cơ quan An sinh Xã hội (cơ quan chính phủ quản lý chương trình an sinh xã hội ở Mỹ)
"You can contact the Social Security Administration for information about your benefits."
(Bạn có thể liên hệ Cơ quan An sinh Xã hội để biết thông tin về trợ cấp của mình.)
-
Social Security number (SSN)
Số An sinh Xã hội (mã số định danh cá nhân quan trọng tại Mỹ)
"You need a Social Security number to work legally in the U.S."
(Bạn cần có số An sinh Xã hội để làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social security
Danh từBất kỳ hệ thống nào của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người có thu nhập không đầy đủ hoặc không có thu nhập.
"He relies on social security benefits after his retirement."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed social security to retire comfortably. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần an sinh xã hội để nghỉ hưu thoải mái. |
| Phủ định | He told me that he didn't believe social security would be enough to live on in the future. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin an sinh xã hội sẽ đủ để sống trong tương lai. |
| Nghi vấn | They asked if the government had increased social security benefits that year. |
Họ hỏi liệu chính phủ đã tăng trợ cấp an sinh xã hội năm đó chưa. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has implemented new measures to improve social security. |
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để cải thiện an sinh xã hội. |
| Phủ định | The elderly population has not received adequate social security benefits in some regions. |
Người cao tuổi ở một số khu vực chưa nhận được các quyền lợi an sinh xã hội đầy đủ. |
| Nghi vấn | Has the company provided social security for all its employees? |
Công ty đã cung cấp an sinh xã hội cho tất cả nhân viên của mình chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would improve social security benefits for the elderly. |
Tôi ước chính phủ sẽ cải thiện các phúc lợi an sinh xã hội cho người cao tuổi. |
| Phủ định | If only I hadn't relied so heavily on social security and saved more for retirement. |
Giá mà tôi đã không dựa quá nhiều vào an sinh xã hội và tiết kiệm nhiều hơn cho việc nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Do you wish that social security covered more healthcare expenses? |
Bạn có ước rằng an sinh xã hội chi trả nhiều hơn cho các chi phí chăm sóc sức khỏe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social security".
