(Top Banner Ad)
income tax
B2
Danh từ B2 Kinh tế

income tax

UK: /ˈɪnkʌm tæks/ • US: /ˈɪnkʌm tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế thu nhập thuế lợi tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on net personal or corporate income.

Vietnamese Meaning

Thuế thu nhập, là loại thuế đánh vào thu nhập ròng của cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government collects income tax from its citizens."

    "Chính phủ thu thuế thu nhập từ công dân của mình."

  • "He had to pay a lot of income tax this year."

    "Anh ấy đã phải trả rất nhiều thuế thu nhập trong năm nay."

  • "The company's income tax rate is 20%."

    "Mức thuế thu nhập của công ty là 20%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập, lợi tức
Noun tax Thuế (dạng danh từ)
Verb tax Đánh thuế (dạng động từ)
Noun taxpayer Người nộp thuế
Adjective taxable Có thể bị đánh thuế, chịu thuế
Noun taxation Hệ thống thuế, sự đánh thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (1799)
income tax

Nguồn gốc 'income'

Phần 'income' trong 'income tax' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incyme', nghĩa đen là 'sự đi vào' hoặc 'đi kèm'. Sau này phát triển thành 'income' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ số tiền 'đi vào' túi bạn, tức là thu nhập của bạn.

Nguồn gốc 'tax'

'Tax' bắt nguồn từ động từ 'taxare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh giá', 'ước tính' hoặc 'định giá'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá giá trị tài sản để thu phí. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành khoản tiền mà chính phủ thu của người dân. Cụm từ 'income tax' được sử dụng rộng rãi từ năm 1799 khi Anh lần đầu tiên áp dụng thuế này.

Usage Note

'Income tax' đề cập đến thuế đánh trên thu nhập. Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại thu nhập khác nhau như tiền lương, tiền lãi, lợi nhuận từ kinh doanh, v.v. Cách tính và tỷ lệ thuế có thể khác nhau tùy theo luật pháp của từng quốc gia hoặc khu vực.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ rõ đối tượng chịu thuế. Ví dụ: 'income tax on investment' (thuế thu nhập từ đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + income tax
  • pay pay income tax
    (nộp thuế thu nhập)
  • file file income tax (return)
    (khai thuế thu nhập (nộp tờ khai thuế))
  • evade evade income tax
    (trốn thuế thu nhập)
Adjectives + income tax
  • high high income tax
    (thuế thu nhập cao)
  • low low income tax
    (thuế thu nhập thấp)
  • progressive progressive income tax
    (thuế thu nhập lũy tiến)
Nouns + income tax
  • rate income tax rate
    (thuế suất thuế thu nhập)
  • return income tax return
    (tờ khai thuế thu nhập)
  • burden income tax burden
    (gánh nặng thuế thu nhập)

Idioms

  • file an income tax return

    Nộp tờ khai thuế thu nhập (hàng năm)

    "You need to file your income tax return by April 15th."

    (Bạn cần nộp tờ khai thuế thu nhập trước ngày 15 tháng 4.)

  • be subject to income tax

    Phải chịu thuế thu nhập

    "Most earned income is subject to income tax."

    (Hầu hết thu nhập kiếm được đều phải chịu thuế thu nhập.)

  • income tax holiday

    Kỳ miễn thuế thu nhập (chính sách tạm thời của chính phủ)

    "The government offered an income tax holiday to new businesses for five years."

    (Chính phủ đã đưa ra kỳ miễn thuế thu nhập cho các doanh nghiệp mới trong năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income tax

Danh từ
Lật mặt

Thuế thu nhập, là loại thuế đánh vào thu nhập ròng của cá nhân hoặc doanh nghiệp.

"The government collects income tax from its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income tax".

Ngày thuế (Tax Day) ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'Tax Day' thường là ngày 15 tháng 4 hàng năm. Đây là thời hạn cuối cùng để hầu hết các cá nhân nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang cho năm trước. Nhiều người Mỹ coi ngày này là một ngày căng thẳng vì phải chuẩn bị giấy tờ tài chính và hoàn thành nghĩa vụ thuế của mình.

Thuế lũy tiến (Progressive Tax)

Thuế thu nhập thường được thiết kế theo hệ thống lũy tiến (progressive tax) ở nhiều quốc gia. Điều này có nghĩa là những người có thu nhập cao hơn sẽ phải nộp một tỷ lệ phần trăm thu nhập lớn hơn để đóng thuế, trong khi những người có thu nhập thấp hơn sẽ nộp một tỷ lệ nhỏ hơn. Mục đích là để giảm bất bình đẳng kinh tế và hỗ trợ công bằng xã hội.