(Top Banner Ad)
tax return
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tax return

UK: /ˈtæks rɪˌtɜːn/ • US: /ˈtæks rɪˌtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tờ khai thuế bản khai thuế tờ khai quyết toán thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form on which a taxpayer makes an annual statement of income and personal circumstances, used by the tax authorities to assess liability for tax.

Vietnamese Meaning

Tờ khai thuế, bản kê khai thu nhập và các thông tin cá nhân hàng năm của người nộp thuế, được sử dụng bởi cơ quan thuế để đánh giá trách nhiệm nộp thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must submit your tax return by the end of January."

    "Bạn phải nộp tờ khai thuế trước cuối tháng Một."

  • "I'm going to file my tax return online this year."

    "Tôi sẽ nộp tờ khai thuế trực tuyến năm nay."

  • "She hired an accountant to help her with her tax return."

    "Cô ấy thuê một kế toán viên để giúp cô ấy làm tờ khai thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun return sự trở lại; bản kê khai
Verb return trả lại; kê khai
Noun taxation sự đánh thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa (estimation, assessment)
Middle English
taxe
English
tax
English
return (in the financial sense)
English
tax return

Nguồn gốc của 'tax'

Từ 'tax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxa', có nghĩa là 'ước tính' hoặc 'đánh giá'. Thời xưa, các nhà cầm quyền cần ước tính tài sản để thu thuế. Sau này, từ này được du nhập vào tiếng Anh và mang nghĩa là 'thuế' như chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'return' trong 'tax return'

Trong cụm 'tax return', từ 'return' không chỉ đơn thuần là 'trở lại'. Nó ám chỉ việc cung cấp thông tin tài chính cho chính phủ, như một sự 'trả lại' thông tin để tính toán thuế phải nộp hoặc được hoàn lại.

Usage Note

Thuật ngữ 'tax return' chỉ bản kê khai chính thức, không chỉ đơn giản là việc nộp thuế. Nó bao gồm việc tính toán thu nhập chịu thuế, các khoản khấu trừ, và số thuế phải nộp (hoặc được hoàn lại). Khác với 'tax payment' (nộp thuế), 'tax return' nhấn mạnh quá trình khai báo và kê khai thông tin.

Prepositions

on for

‘On’ được dùng khi nói về việc điền hoặc nộp tờ khai: ‘He worked on his tax return all weekend.’ ‘For’ thường được dùng khi nói về năm hoặc kỳ kê khai: ‘This tax return is for the 2023 tax year.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax return
  • annual tax return
    (tờ khai thuế hàng năm)
  • simple tax return
    (tờ khai thuế đơn giản)
  • joint tax return
    (tờ khai thuế chung (của vợ chồng))
Verb + tax return
  • file a tax return
    (nộp tờ khai thuế)
  • prepare a tax return
    (chuẩn bị tờ khai thuế)
  • complete a tax return
    (hoàn thành tờ khai thuế)
  • amend a tax return
    (sửa đổi tờ khai thuế)
Noun + tax return
  • deadline for tax return
    (hạn chót nộp tờ khai thuế)
  • refund from tax return
    (tiền hoàn thuế từ tờ khai thuế)

Idioms

  • The only certainties in life are death and taxes (and completing a tax return).

    Những điều chắc chắn duy nhất trong cuộc sống là cái chết và thuế (và việc hoàn thành tờ khai thuế).

    "Filing taxes is never fun, but as they say, the only certainties in life are death and taxes."

    (Việc nộp thuế thì chẳng bao giờ vui vẻ gì, nhưng người ta vẫn nói, những điều chắc chắn duy nhất trong cuộc sống là cái chết và thuế.)

  • Tax return season

    Mùa khai thuế

    "Tax return season is always a busy time for accountants."

    (Mùa khai thuế luôn là thời điểm bận rộn đối với các kế toán viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax return

Danh từ
Lật mặt

Tờ khai thuế, bản kê khai thu nhập và các thông tin cá nhân hàng năm của người nộp thuế, được sử dụng bởi cơ quan thuế để đánh giá trách nhiệm nộp thuế.

"You must submit your tax return by the end of January."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submitted his tax return on time, didn't he?
Anh ấy đã nộp tờ khai thuế đúng hạn, phải không?
Phủ định
She hasn't filed her tax return yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa nộp tờ khai thuế, phải không?
Nghi vấn
Filing a tax return is mandatory, isn't it?
Việc nộp tờ khai thuế là bắt buộc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax return".

Thuế ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc nộp tờ khai thuế là một nghĩa vụ công dân quan trọng. Người dân tự khai báo thu nhập và các khoản khấu trừ để chính phủ tính toán thuế. Hệ thống này dựa trên sự trung thực và tuân thủ của người dân.

Hoàn thuế

Nếu số thuế bạn đã nộp trong năm nhiều hơn số thuế bạn thực sự phải trả, bạn sẽ nhận được tiền hoàn thuế. Đây là một khoản tiền bất ngờ được nhiều người mong đợi.