(Top Banner Ad)
incomparable
C1
adjective C1 Tổng quát

incomparable

UK: /ɪnˈkɒmpərəbəl/ • US: /ɪnˈkɑːmpərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô song có một không hai không thể sánh được tuyệt vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So outstanding as to be beyond comparison; matchless.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc đến mức không thể so sánh được; vô song, có một không hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of the sunset was incomparable."

    "Vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn là vô song."

  • "Her talent as a musician is truly incomparable."

    "Tài năng của cô ấy với tư cách là một nhạc sĩ thực sự là có một không hai."

  • "The chef's skills are incomparable, every dish is a masterpiece."

    "Kỹ năng của đầu bếp là vô song, mọi món ăn đều là một kiệt tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compare so sánh
Noun comparison sự so sánh, phép so sánh
Adjective comparable có thể so sánh được, tương đương
Adverb comparably có thể so sánh được, tương đương
Adverb incomparably không thể sánh bằng, vượt trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + comparabilis (comparable)
Old French
incomparable
English
incomparable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'incomparable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', và 'comparabilis' có nghĩa là 'có thể so sánh được'. Do đó, 'incomparable' theo nghĩa đen là 'không thể so sánh được', dùng để chỉ những thứ độc đáo hoặc vượt trội đến mức không thể tìm thấy cái thứ hai.

Usage Note

Từ 'incomparable' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có phẩm chất vượt trội, không thể sánh bằng bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì khác. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và sự xuất sắc tuyệt đối. Khác với 'unique' (duy nhất), 'incomparable' nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội thay vì chỉ sự tồn tại duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying Incomparable
  • truly truly incomparable
    (thực sự không thể sánh bằng)
  • absolutely absolutely incomparable
    (hoàn toàn không thể sánh bằng)
  • utterly utterly incomparable
    (tuyệt đối không thể sánh bằng)
Incomparable modifying Noun
  • beauty incomparable beauty
    (vẻ đẹp không thể so sánh)
  • talent incomparable talent
    (tài năng không thể so sánh)
  • skill incomparable skill
    (kỹ năng không thể so sánh)
  • value incomparable value
    (giá trị không thể so sánh)
  • quality incomparable quality
    (chất lượng không thể so sánh)
  • masterpiece incomparable masterpiece
    (kiệt tác không thể so sánh)
  • performance incomparable performance
    (màn trình diễn không thể so sánh)
  • charm incomparable charm
    (sức hút không thể so sánh)

Idioms

  • An incomparable [noun]

    Một [danh từ] không thể sánh bằng/vô song

    "She displayed an incomparable talent for music from a young age."

    (Cô ấy đã thể hiện một tài năng âm nhạc không thể sánh bằng ngay từ khi còn nhỏ.)

  • To be incomparable

    Là vô song/không thể sánh bằng

    "The natural beauty of the national park is truly incomparable."

    (Vẻ đẹp tự nhiên của công viên quốc gia thực sự là vô song.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomparable

adjective
Lật mặt

Xuất sắc đến mức không thể so sánh được; vô song, có một không hai.

"The beauty of the sunset was incomparable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her talent is incomparable is widely acknowledged.
Việc tài năng của cô ấy là vô song được công nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether his latest performance was truly incomparable is still being debated.
Việc màn trình diễn mới nhất của anh ấy có thực sự vô song hay không vẫn đang được tranh luận.
Nghi vấn
What makes her beauty incomparable is a question many people ask.
Điều gì làm cho vẻ đẹp của cô ấy trở nên vô song là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, the Mona Lisa will have proven itself to be an incomparable masterpiece for centuries.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, Mona Lisa sẽ chứng tỏ mình là một kiệt tác có một không hai trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
By the end of the competition, no other performance will have been considered incomparable to hers.
Đến cuối cuộc thi, sẽ không có màn trình diễn nào khác được coi là không thể so sánh được với màn trình diễn của cô ấy.
Nghi vấn
Will his dedication to the project have rendered his contributions incomparable to those of his colleagues by the time it is completed?
Liệu sự cống hiến của anh ấy cho dự án có khiến những đóng góp của anh ấy trở nên không thể so sánh được với những đồng nghiệp của anh ấy vào thời điểm nó hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomparable".

Sự độc đáo và xuất sắc

Trong văn hóa phương Tây, 'incomparable' được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ và tôn trọng tối cao đối với những điều thực sự độc đáo, xuất sắc hoặc vượt trội. Nó ngụ ý rằng vật phẩm, con người hoặc trải nghiệm đó đứng một mình, đặt ra một tiêu chuẩn không thể sánh kịp. Khái niệm này thường được áp dụng cho nghệ thuật, các buổi biểu diễn, kỳ quan thiên nhiên, hoặc những cá nhân có tài năng phi thường, nhấn mạnh giá trị độc nhất của họ.

Ngôn ngữ của sự ca ngợi

Thuật ngữ 'incomparable' là một tính từ mạnh mẽ thường được dùng trong các lời ca ngợi cao cả, đặc biệt trong các bài phê bình văn học, đánh giá và lời chứng thực cá nhân. Nó nâng tầm chủ thể vượt xa mức 'xuất sắc' hay 'nổi bật' thông thường, gợi ý một phẩm chất vượt qua mọi sự so sánh thông thường, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong vốn từ vựng để diễn tả sự kinh ngạc và sự trân trọng sâu sắc.