inconveniences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that cause trouble, difficulty, or annoyance.
Vietnamese Meaning
Những điều gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We apologize for any inconveniences this may cause."
"Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra."
-
"The power outage caused many inconveniences for the residents."
"Sự cố mất điện đã gây ra nhiều bất tiện cho cư dân."
-
"Small inconveniences can sometimes lead to bigger problems."
"Những bất tiện nhỏ đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inconvenience | sự bất tiện, điều phiền toái |
| Verb | inconvenience | gây bất tiện, làm phiền |
| Adjective | inconvenient | bất tiện, không tiện lợi |
| Adverb | inconveniently | một cách bất tiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inconveniences' là dạng số nhiều của danh từ 'inconvenience'. Nó thường được sử dụng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt gây phiền toái, không nghiêm trọng như 'problems' hay 'difficulties' nhưng vẫn gây ra sự bất tiện. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng và sự nghiêm trọng của vấn đề.
Prepositions
'- Inconveniences to someone: chỉ sự bất tiện gây ra cho ai đó. Ví dụ: 'The road closures caused inconveniences to local residents.'
- Inconveniences for something: chỉ sự bất tiện cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'We apologize for any inconveniences for the delay'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor inconveniences (những bất tiện nhỏ)
-
major major inconveniences (những bất tiện lớn)
-
daily daily inconveniences (những bất tiện hàng ngày)
-
unavoidable unavoidable inconveniences (những bất tiện không thể tránh khỏi)
-
potential potential inconveniences (những bất tiện tiềm ẩn)
-
cause cause inconveniences (gây ra những bất tiện)
-
experience experience inconveniences (trải qua những bất tiện)
-
deal with deal with inconveniences (đối phó với những bất tiện)
-
minimize minimize inconveniences (giảm thiểu những bất tiện)
-
suffer suffer inconveniences (chịu đựng những bất tiện)
-
despite despite the inconveniences (bất chấp những bất tiện)
-
due to due to inconveniences (do những bất tiện)
Idioms
-
put someone to some inconvenience
gây ra một chút phiền toái/bất tiện cho ai đó
"I hope this won't put you to too much inconvenience."
(Tôi hy vọng điều này sẽ không gây quá nhiều phiền toái cho bạn.)
-
a necessary inconvenience
một sự bất tiện cần thiết (không thể tránh khỏi nhưng phải chấp nhận)
"The security checks are a necessary inconvenience for air travel."
(Các cuộc kiểm tra an ninh là một sự bất tiện cần thiết khi đi lại bằng máy bay.)
-
suffer inconveniences
chịu đựng những bất tiện, khó khăn
"During the war, people had to suffer many inconveniences."
(Trong chiến tranh, người dân đã phải chịu đựng nhiều bất tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconveniences
Noun (plural)Những điều gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.
"We apologize for any inconveniences this may cause."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The companies' inconveniences are a result of the recent supply chain disruptions. |
Những bất tiện của các công ty là kết quả của sự gián đoạn chuỗi cung ứng gần đây. |
| Phủ định | My boss's inconvenience isn't a valid excuse for missing the deadline. |
Sự bất tiện của sếp tôi không phải là một lý do chính đáng để lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Is it John's and Mary's inconvenience that's causing the project delay? |
Có phải sự bất tiện của John và Mary đang gây ra sự chậm trễ của dự án không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't caused so many inconveniences during the trip. |
Tôi ước tôi đã không gây ra quá nhiều bất tiện trong chuyến đi. |
| Phủ định | If only there weren't so many inconveniences when traveling by train. |
Giá như không có quá nhiều bất tiện khi đi tàu hỏa. |
| Nghi vấn | I wish the hotel wouldn't cause any more inconveniences, do you? |
Tôi ước khách sạn sẽ không gây ra thêm bất tiện nào nữa, bạn có ước vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconveniences".
