(Top Banner Ad)
inconveniences
B2
Noun (plural) B2 Chung

inconveniences

UK: /ˌɪnkənˈviːniəns/ • US: /ˌɪnkənˈviːniəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất tiện những điều phiền toái điều gây khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that cause trouble, difficulty, or annoyance.

Vietnamese Meaning

Những điều gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We apologize for any inconveniences this may cause."

    "Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra."

  • "The power outage caused many inconveniences for the residents."

    "Sự cố mất điện đã gây ra nhiều bất tiện cho cư dân."

  • "Small inconveniences can sometimes lead to bigger problems."

    "Những bất tiện nhỏ đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconvenience sự bất tiện, điều phiền toái
Verb inconvenience gây bất tiện, làm phiền
Adjective inconvenient bất tiện, không tiện lợi
Adverb inconveniently một cách bất tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inconvenientem
Old French
inconvenient
English
inconvenient
English
inconvenience

Nguồn gốc từ 'bất tiện'

Từ 'inconvenience' có gốc từ tiếng Latin 'inconvenientem', kết hợp giữa tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') và 'conveniens' (nghĩa là 'phù hợp, thuận tiện'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không phù hợp' hoặc 'không thuận lợi'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, từ này dần phát triển để chỉ những sự việc gây phiền toái, khó chịu hoặc gây cản trở nhỏ.

Usage Note

Từ 'inconveniences' là dạng số nhiều của danh từ 'inconvenience'. Nó thường được sử dụng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt gây phiền toái, không nghiêm trọng như 'problems' hay 'difficulties' nhưng vẫn gây ra sự bất tiện. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng và sự nghiêm trọng của vấn đề.

Prepositions

to for

'- Inconveniences to someone: chỉ sự bất tiện gây ra cho ai đó. Ví dụ: 'The road closures caused inconveniences to local residents.'
- Inconveniences for something: chỉ sự bất tiện cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'We apologize for any inconveniences for the delay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconveniences
  • minor minor inconveniences
    (những bất tiện nhỏ)
  • major major inconveniences
    (những bất tiện lớn)
  • daily daily inconveniences
    (những bất tiện hàng ngày)
  • unavoidable unavoidable inconveniences
    (những bất tiện không thể tránh khỏi)
  • potential potential inconveniences
    (những bất tiện tiềm ẩn)
Verb + inconveniences
  • cause cause inconveniences
    (gây ra những bất tiện)
  • experience experience inconveniences
    (trải qua những bất tiện)
  • deal with deal with inconveniences
    (đối phó với những bất tiện)
  • minimize minimize inconveniences
    (giảm thiểu những bất tiện)
  • suffer suffer inconveniences
    (chịu đựng những bất tiện)
Prepositional Phrases
  • despite despite the inconveniences
    (bất chấp những bất tiện)
  • due to due to inconveniences
    (do những bất tiện)

Idioms

  • put someone to some inconvenience

    gây ra một chút phiền toái/bất tiện cho ai đó

    "I hope this won't put you to too much inconvenience."

    (Tôi hy vọng điều này sẽ không gây quá nhiều phiền toái cho bạn.)

  • a necessary inconvenience

    một sự bất tiện cần thiết (không thể tránh khỏi nhưng phải chấp nhận)

    "The security checks are a necessary inconvenience for air travel."

    (Các cuộc kiểm tra an ninh là một sự bất tiện cần thiết khi đi lại bằng máy bay.)

  • suffer inconveniences

    chịu đựng những bất tiện, khó khăn

    "During the war, people had to suffer many inconveniences."

    (Trong chiến tranh, người dân đã phải chịu đựng nhiều bất tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconveniences

Noun (plural)
Lật mặt

Những điều gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.

"We apologize for any inconveniences this may cause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The companies' inconveniences are a result of the recent supply chain disruptions.
Những bất tiện của các công ty là kết quả của sự gián đoạn chuỗi cung ứng gần đây.
Phủ định
My boss's inconvenience isn't a valid excuse for missing the deadline.
Sự bất tiện của sếp tôi không phải là một lý do chính đáng để lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's inconvenience that's causing the project delay?
Có phải sự bất tiện của John và Mary đang gây ra sự chậm trễ của dự án không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't caused so many inconveniences during the trip.
Tôi ước tôi đã không gây ra quá nhiều bất tiện trong chuyến đi.
Phủ định
If only there weren't so many inconveniences when traveling by train.
Giá như không có quá nhiều bất tiện khi đi tàu hỏa.
Nghi vấn
I wish the hotel wouldn't cause any more inconveniences, do you?
Tôi ước khách sạn sẽ không gây ra thêm bất tiện nào nữa, bạn có ước vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconveniences".

Văn hóa phàn nàn và giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự bất tiện hoặc phàn nàn về những dịch vụ không đạt yêu cầu được coi là điều bình thường và thậm chí là quyền lợi của người tiêu dùng. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp cải thiện dịch vụ và sản phẩm, nhằm giảm thiểu sự bất tiện cho khách hàng.

Giá trị của sự tiện lợi

Xã hội hiện đại ngày càng coi trọng sự tiện lợi (convenience). Nhiều sản phẩm và dịch vụ được tạo ra để tối đa hóa sự thuận tiện và giảm thiểu mọi bất tiện có thể. Sự sẵn lòng trả thêm tiền để tránh những bất tiện nhỏ là một xu hướng phổ biến, phản ánh tầm quan trọng của thời gian và sự thoải mái cá nhân.