(Top Banner Ad)
annoyances
B2
Danh từ B2 Chung

annoyances

UK: /əˈnɔɪ.əns/ • US: /əˈnɔɪ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

những điều gây khó chịu những điều phiền toái những sự bực mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are irritating.

Vietnamese Meaning

Những điều gây khó chịu, phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the biggest annoyances is the constant noise from the construction site."

    "Một trong những điều gây khó chịu lớn nhất là tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng."

  • "Traffic jams are one of the biggest annoyances of city life."

    "Tắc đường là một trong những điều gây khó chịu lớn nhất của cuộc sống thành thị."

  • "He listed all his annoyances with the new system."

    "Anh ấy liệt kê tất cả những điều anh ấy khó chịu với hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annoy làm phiền, gây khó chịu
Adjective annoying gây phiền toái, khó chịu
Adverb annoyingly một cách phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inodiare
Old French
anoier
English
annoy
English
annoyances

Nguồn gốc của 'Annoy'

Từ 'annoy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inodiare', có nghĩa là 'gây ghét'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'anoier', mang nghĩa 'làm phiền, quấy rầy'. Cuối cùng, nó đến với tiếng Anh và trở thành 'annoy' như chúng ta biết ngày nay, rồi mở rộng thành 'annoyances' để chỉ những điều gây khó chịu.

Usage Note

Đây là dạng số nhiều của 'annoyance'. 'Annoyance' diễn tả một sự việc, hành động, hoặc người gây ra cảm giác khó chịu, bực mình ở mức độ nhẹ. Khác với 'irritation' thường chỉ cảm giác khó chịu bên trong, 'annoyance' có thể chỉ cả nguyên nhân và cảm giác. So với 'frustration' (sự thất vọng), 'annoyance' nhẹ hơn và không nhất thiết liên quan đến việc không đạt được mục tiêu.

Prepositions

at about with

Các giới từ này thường đi kèm với danh từ 'annoyance' để diễn tả nguyên nhân của sự khó chịu. Ví dụ: 'Her annoyance at/about the delay was obvious.' (Sự khó chịu của cô ấy về sự chậm trễ là rõ ràng.) hoặc 'My annoyance with the noisy neighbors is growing.' (Sự khó chịu của tôi với những người hàng xóm ồn ào đang tăng lên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annoyances
  • minor minor annoyances
    (những phiền toái nhỏ nhặt)
  • pet pet annoyances
    (những điều gây khó chịu cá nhân)
  • daily daily annoyances
    (những phiền toái hàng ngày)
Verb + annoyances
  • ignore ignore annoyances
    (bỏ qua những phiền toái)
  • cope with cope with annoyances
    (đối phó với những phiền toái)
  • cause cause annoyances
    (gây ra những phiền toái)

Idioms

  • A thorn in one's side

    một điều gây khó chịu, một cái gai trong mắt

    "He's a thorn in my side because he always complains."

    (Anh ta là một cái gai trong mắt tôi vì anh ta luôn phàn nàn.)

  • Get on someone's nerves

    làm ai đó bực mình, chọc tức ai đó

    "Loud music really gets on my nerves."

    (Âm nhạc lớn thực sự làm tôi bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annoyances

Danh từ
Lật mặt

Những điều gây khó chịu, phiền toái.

"One of the biggest annoyances is the constant noise from the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traffic jams are a major annoyance for commuters.
Tắc đường là một sự khó chịu lớn đối với người đi làm.
Phủ định
The little annoyances in life don't usually bother me.
Những phiền toái nhỏ nhặt trong cuộc sống thường không làm phiền tôi.
Nghi vấn
Are constant phone calls an annoyance to you?
Những cuộc gọi điện thoại liên tục có phải là một sự phiền toái đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annoyances".

Sự nhẫn nại và văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự khó chịu thường được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự kiên nhẫn và giữ thái độ hòa nhã được đánh giá cao hơn. Tuy nhiên, việc thể hiện sự khó chịu vẫn cần phải lịch sự và có chừng mực.