(Top Banner Ad)
incorporeal
C1
adjective C1 Triết học, Tôn giáo, Siêu hình học

incorporeal

UK: /ˌɪnkɔːˈpɔːriəl/ • US: /ˌɪnkɔːrˈpɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô hình phi vật chất không thuộc về vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not composed of matter; having no material existence.

Vietnamese Meaning

Không được cấu tạo từ vật chất; không có sự tồn tại vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Angels are usually described as incorporeal beings."

    "Các thiên thần thường được mô tả là những сущ thể vô hình."

  • "In Hindu philosophy, Atman is considered to be incorporeal and eternal."

    "Trong triết học Hindu, Atman được coi là vô hình và vĩnh cửu."

  • "The incorporeal nature of digital information makes it easy to copy and distribute."

    "Bản chất vô hình của thông tin kỹ thuật số giúp dễ dàng sao chép và phân phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporeal Có thể xác, vật chất, hữu hình
Noun incorporeality Trạng thái phi vật chất, sự không có thể xác
Verb incorporate Kết hợp, hợp nhất; thành lập công ty (từ 'corpus' - hình thành một thể thống nhất)
Noun incorporation Sự kết hợp, sự hợp nhất; sự thành lập công ty

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Siêu hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Late Latin
incorporealis
Old French
incorporel
Middle English
incorporel
English
incorporeal

Nguồn gốc của 'Không có thể xác'

Từ 'incorporeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'phi', và 'corpus' có nghĩa là 'thể xác' hay 'cơ thể'. Vì vậy, 'incorporeal' ban đầu mang nghĩa 'không có thể xác', ám chỉ những thứ phi vật chất, không thể chạm vào hoặc không có hình dạng hữu hình.

Usage Note

Từ 'incorporeal' thường được dùng để mô tả những thứ vô hình, phi vật chất, như linh hồn, tinh thần, ý tưởng, hoặc các khái niệm trừu tượng. Nó trái ngược với 'corporeal' (hữu hình, vật chất). Sự khác biệt chính nằm ở khả năng cảm nhận bằng các giác quan: cái hữu hình có thể cảm nhận được, trong khi cái vô hình thì không. Ví dụ, 'spiritual' có thể được coi là đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng 'incorporeal' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu đi cấu trúc vật chất.

Prepositions

to in

'Incorporeal to' thường được dùng để diễn tả cái gì đó không thuộc về thế giới vật chất hoặc vượt ra ngoài tầm của vật chất. Ví dụ: 'The spirit is incorporeal to the physical realm.' ('Linh hồn không thuộc về thế giới vật chất.') 'Incorporeal in' hiếm gặp hơn nhưng có thể dùng để chỉ tính chất vô hình trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The data is incorporeal in its abstract form.' ('Dữ liệu vô hình ở dạng trừu tượng của nó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Incorporeal + Danh từ
  • being incorporeal being
    (Thực thể phi vật chất (ví dụ: linh hồn, thần linh, ma quỷ))
  • spirit incorporeal spirit
    (Linh hồn phi vật chất)
  • entity incorporeal entity
    (Thực thể phi vật chất)
  • property incorporeal property
    (Tài sản vô hình (ví dụ: bản quyền, bằng sáng chế, thương hiệu))
  • rights incorporeal rights
    (Quyền vô hình (ví dụ: quyền sử dụng đất, quyền khai thác khoáng sản))

Idioms

  • incorporeal substance

    Thực thể phi vật chất (một khái niệm trong triết học)

    "Philosophers often debate the nature of incorporeal substance."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về bản chất của thực thể phi vật chất.)

  • incorporeal realm

    Cõi vô hình, thế giới phi vật chất (trong tâm linh, siêu hình học)

    "Many religions describe a heaven or an incorporeal realm where spirits reside."

    (Nhiều tôn giáo mô tả thiên đàng hoặc một cõi vô hình nơi các linh hồn ngự trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorporeal

adjective
Lật mặt

Không được cấu tạo từ vật chất; không có sự tồn tại vật chất.

"Angels are usually described as incorporeal beings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had believed in incorporeal beings, she would understand the movie's plot now.
Nếu cô ấy đã tin vào những sinh vật vô hình, thì giờ cô ấy đã hiểu cốt truyện của bộ phim rồi.
Phủ định
If I hadn't been so focused on the physical world, I might have considered the possibility of incorporeal existence.
Nếu tôi không quá tập trung vào thế giới vật chất, tôi có lẽ đã xem xét khả năng về sự tồn tại vô hình.
Nghi vấn
If he were a ghost, would he have been able to interact with the material world despite his incorporeal form?
Nếu anh ấy là một con ma, liệu anh ấy có thể tương tác với thế giới vật chất mặc dù hình dạng vô hình của anh ấy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ghost is incorporeal, lacking a physical body.
Con ma vô hình, không có thân xác vật chất.
Phủ định
Is the soul incorporeal?
Linh hồn có phải là vô hình không?
Nghi vấn
It is not incorporeal.
Nó không phải là vô hình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorporeal".

Thực thể siêu nhiên và tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, khái niệm 'incorporeal' thường được dùng để chỉ các thực thể siêu nhiên như linh hồn, ma quỷ, thiên thần, hay thần thánh, những thứ không có hình thể vật lý mà con người có thể chạm vào hoặc nhìn thấy bằng mắt thường.

Tài sản vô hình trong pháp luật

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài sản, 'incorporeal property' (tài sản vô hình) là một khái niệm quan trọng. Nó bao gồm các quyền tài sản không có hình dạng vật chất nhưng lại có giá trị kinh tế, ví dụ như bản quyền tác phẩm, bằng sáng chế phát minh, thương hiệu hoặc các quyền sử dụng tài nguyên.