incorrigible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be corrected, improved, or reformed.
Vietnamese Meaning
Không thể sửa chữa, cải thiện hoặc cải tạo được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an incorrigible liar."
"Anh ta là một kẻ nói dối không thể sửa chữa được."
-
"Despite numerous attempts at rehabilitation, the criminal remained incorrigible."
"Mặc dù đã có nhiều nỗ lực phục hồi nhân phẩm, tên tội phạm vẫn không thể cải tạo được."
-
"Her incorrigible optimism always brightened the mood."
"Sự lạc quan không thể lay chuyển của cô ấy luôn làm bừng sáng tâm trạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incorrigibility | Tính không thể sửa chữa được, tính khó cải tạo |
| Adjective | corrigible | Có thể sửa chữa được, có thể cải thiện được |
| Noun | corrigibility | Khả năng có thể sửa chữa hoặc cải thiện được |
| Verb | correct | Sửa chữa, đính chính; sửa sai |
| Noun | correction | Sự sửa chữa, sự đính chính |
| Adjective | correct | Đúng, chính xác |
| Adjective | incorrect | Sai, không đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incorrigible' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành vi xấu đến mức không thể thay đổi. Nó mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự cố chấp và khó bảo của đối tượng được mô tả. So với 'unreformable' (không thể cải tạo), 'incorrigible' có thể áp dụng cho cả tính cách và hành vi, trong khi 'unreformable' thường tập trung vào khả năng thay đổi hành vi đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liar an incorrigible liar (một kẻ nói dối không thể sửa đổi)
-
optimist an incorrigible optimist (một người lạc quan không thể nào bi quan được)
-
rogue an incorrigible rogue (một kẻ vô lại không thể cải tạo)
-
flirt an incorrigible flirt (một kẻ lẳng lơ không thể bỏ tính)
-
romantic an incorrigible romantic (một người lãng mạn không thể chữa được)
-
habit an incorrigible habit (một thói quen khó bỏ, không thể sửa được)
-
tendency an incorrigible tendency (một xu hướng không thể sửa đổi)
Idioms
-
An incorrigible optimist/pessimist
Một người cực kỳ lạc quan/bi quan đến mức không thể thay đổi được tính cách đó.
"Despite all the setbacks, he remained an incorrigible optimist, always seeing the bright side."
(Mặc cho mọi thất bại, anh ấy vẫn là một người lạc quan không thể nào bi quan được, luôn nhìn thấy mặt tốt.)
-
An incorrigible liar/rascal/rogue
Một kẻ nói dối/vô lại/nghịch ngợm đến mức không thể sửa đổi hay cải tạo, thường là do bản tính.
"My younger brother was an incorrigible rascal, always getting into trouble but somehow charming his way out of it."
(Em trai tôi là một đứa bé nghịch ngợm không thể cải tạo, lúc nào cũng gây rắc rối nhưng bằng cách nào đó lại thoát tội một cách duyên dáng.)
-
Incorrigible behavior/conduct
Hành vi không thể sửa đổi hoặc cải thiện, thường là những hành vi xấu, lặp đi lặp lại.
"The school eventually expelled him due to his incorrigible conduct and repeated defiance of rules."
(Trường học cuối cùng đã đuổi học cậu ta vì hành vi không thể sửa đổi và liên tục chống đối các quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incorrigible
adjectiveKhông thể sửa chữa, cải thiện hoặc cải tạo được.
"He is an incorrigible liar."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child is incorrigible, teachers often feel helpless. |
Nếu một đứa trẻ không thể sửa đổi được, giáo viên thường cảm thấy bất lực. |
| Phủ định | When someone behaves incorrigibly, people don't usually want to be around them. |
Khi ai đó cư xử một cách không thể sửa đổi được, mọi người thường không muốn ở gần họ. |
| Nghi vấn | If a politician is considered incorrigible, do voters still support them? |
Nếu một chính trị gia bị coi là không thể sửa đổi được, liệu cử tri có còn ủng hộ họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is incorrigible when it comes to punctuality; he's always late. |
Anh ta không thể sửa chữa được về tính đúng giờ; anh ta luôn luôn trễ. |
| Phủ định | Why isn't he considered incorrigible despite his repeated offenses? |
Tại sao anh ta không bị coi là không thể sửa chữa được mặc dù đã phạm lỗi nhiều lần? |
| Nghi vấn | What makes him so incorrigibly stubborn? |
Điều gì khiến anh ta bướng bỉnh một cách không thể sửa chữa như vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be incorrigible if he continues to skip class. |
Anh ta sẽ không thể sửa chữa được nếu anh ta tiếp tục trốn học. |
| Phủ định | She is not going to be incorrigible even if she makes mistakes. |
Cô ấy sẽ không trở nên không thể sửa chữa được ngay cả khi cô ấy mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Will they act incorrigibly if they are not supervised? |
Liệu họ có hành động một cách không thể sửa chữa được nếu họ không được giám sát không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has proven to be incorrigible despite all efforts to reform him. |
Anh ta đã chứng tỏ là không thể cải tạo được mặc dù mọi nỗ lực cải tạo anh ta. |
| Phủ định | They haven't incorrigibly dismissed the possibility of his rehabilitation. |
Họ đã không bác bỏ một cách không thể sửa chữa khả năng phục hồi của anh ta. |
| Nghi vấn | Has she considered him incorrigible after all his offenses? |
Cô ấy đã coi anh ta là không thể cải tạo được sau tất cả những hành vi phạm tội của anh ta chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been behaving incorrigibly since he arrived. |
Anh ta đã cư xử không thể sửa chữa được kể từ khi đến. |
| Phủ định | She hasn't been dealing with his incorrigible attitude very well. |
Cô ấy đã không đối phó tốt với thái độ không thể sửa chữa của anh ấy. |
| Nghi vấn | Has the child been acting incorrigibly all day? |
Đứa trẻ đã cư xử không thể sửa chữa được cả ngày hôm nay sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he weren't so incorrigible; it makes teaching him impossible. |
Tôi ước gì anh ta không quá ương bướng; điều đó làm cho việc dạy anh ta trở nên bất khả thi. |
| Phủ định | If only the student weren't incorrigibly disruptive in class, we could cover more material. |
Ước gì học sinh không quậy phá một cách không thể sửa chữa được trong lớp, chúng ta có thể bao quát nhiều tài liệu hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could know if being incorrigible is a conscious choice for him. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu việc ương bướng có phải là một lựa chọn có ý thức đối với anh ấy hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrigible".
