(Top Banner Ad)
incorrigible
C1
adjective C1 Tổng quát

incorrigible

UK: /ɪnˈkɒrɪdʒəbl/ • US: /ɪnˈkɔːrɪdʒəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sửa chữa được không thể cải tạo được cứng đầu không thể trị được chai lì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be corrected, improved, or reformed.

Vietnamese Meaning

Không thể sửa chữa, cải thiện hoặc cải tạo được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an incorrigible liar."

    "Anh ta là một kẻ nói dối không thể sửa chữa được."

  • "Despite numerous attempts at rehabilitation, the criminal remained incorrigible."

    "Mặc dù đã có nhiều nỗ lực phục hồi nhân phẩm, tên tội phạm vẫn không thể cải tạo được."

  • "Her incorrigible optimism always brightened the mood."

    "Sự lạc quan không thể lay chuyển của cô ấy luôn làm bừng sáng tâm trạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incorrigibility Tính không thể sửa chữa được, tính khó cải tạo
Adjective corrigible Có thể sửa chữa được, có thể cải thiện được
Noun corrigibility Khả năng có thể sửa chữa hoặc cải thiện được
Verb correct Sửa chữa, đính chính; sửa sai
Noun correction Sự sửa chữa, sự đính chính
Adjective correct Đúng, chính xác
Adjective incorrect Sai, không đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere
Latin
corrigere
Latin
corrigibilis
Latin
incorrigibilis
English
incorrigible

Nguồn gốc thú vị của 'Incorrigible'

Từ 'incorrigible' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không, không phải') kết hợp với 'corrigibilis' (có nghĩa là 'có thể sửa chữa, có thể cải thiện được'). Bản thân 'corrigibilis' lại xuất phát từ động từ 'corrigere' ('sửa chữa, làm cho đúng'), mà gốc rễ sâu xa hơn là 'regere' ('hướng dẫn, cai trị'). Vì vậy, 'incorrigible' mang ý nghĩa đen là 'không thể sửa chữa' – ám chỉ một người hoặc một hành vi đã trở nên quá cố chấp, quá sâu sắc hoặc quá tồi tệ đến mức không thể thay đổi hay cải tạo.

Usage Note

Từ 'incorrigible' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành vi xấu đến mức không thể thay đổi. Nó mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự cố chấp và khó bảo của đối tượng được mô tả. So với 'unreformable' (không thể cải tạo), 'incorrigible' có thể áp dụng cho cả tính cách và hành vi, trong khi 'unreformable' thường tập trung vào khả năng thay đổi hành vi đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing people (Adjective + Noun)
  • liar an incorrigible liar
    (một kẻ nói dối không thể sửa đổi)
  • optimist an incorrigible optimist
    (một người lạc quan không thể nào bi quan được)
  • rogue an incorrigible rogue
    (một kẻ vô lại không thể cải tạo)
  • flirt an incorrigible flirt
    (một kẻ lẳng lơ không thể bỏ tính)
  • romantic an incorrigible romantic
    (một người lãng mạn không thể chữa được)
Describing behavior/tendencies (Adjective + Noun)
  • habit an incorrigible habit
    (một thói quen khó bỏ, không thể sửa được)
  • tendency an incorrigible tendency
    (một xu hướng không thể sửa đổi)

Idioms

  • An incorrigible optimist/pessimist

    Một người cực kỳ lạc quan/bi quan đến mức không thể thay đổi được tính cách đó.

    "Despite all the setbacks, he remained an incorrigible optimist, always seeing the bright side."

    (Mặc cho mọi thất bại, anh ấy vẫn là một người lạc quan không thể nào bi quan được, luôn nhìn thấy mặt tốt.)

  • An incorrigible liar/rascal/rogue

    Một kẻ nói dối/vô lại/nghịch ngợm đến mức không thể sửa đổi hay cải tạo, thường là do bản tính.

    "My younger brother was an incorrigible rascal, always getting into trouble but somehow charming his way out of it."

    (Em trai tôi là một đứa bé nghịch ngợm không thể cải tạo, lúc nào cũng gây rắc rối nhưng bằng cách nào đó lại thoát tội một cách duyên dáng.)

  • Incorrigible behavior/conduct

    Hành vi không thể sửa đổi hoặc cải thiện, thường là những hành vi xấu, lặp đi lặp lại.

    "The school eventually expelled him due to his incorrigible conduct and repeated defiance of rules."

    (Trường học cuối cùng đã đuổi học cậu ta vì hành vi không thể sửa đổi và liên tục chống đối các quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrigible

adjective
Lật mặt

Không thể sửa chữa, cải thiện hoặc cải tạo được.

"He is an incorrigible liar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is incorrigible, teachers often feel helpless.
Nếu một đứa trẻ không thể sửa đổi được, giáo viên thường cảm thấy bất lực.
Phủ định
When someone behaves incorrigibly, people don't usually want to be around them.
Khi ai đó cư xử một cách không thể sửa đổi được, mọi người thường không muốn ở gần họ.
Nghi vấn
If a politician is considered incorrigible, do voters still support them?
Nếu một chính trị gia bị coi là không thể sửa đổi được, liệu cử tri có còn ủng hộ họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is incorrigible when it comes to punctuality; he's always late.
Anh ta không thể sửa chữa được về tính đúng giờ; anh ta luôn luôn trễ.
Phủ định
Why isn't he considered incorrigible despite his repeated offenses?
Tại sao anh ta không bị coi là không thể sửa chữa được mặc dù đã phạm lỗi nhiều lần?
Nghi vấn
What makes him so incorrigibly stubborn?
Điều gì khiến anh ta bướng bỉnh một cách không thể sửa chữa như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be incorrigible if he continues to skip class.
Anh ta sẽ không thể sửa chữa được nếu anh ta tiếp tục trốn học.
Phủ định
She is not going to be incorrigible even if she makes mistakes.
Cô ấy sẽ không trở nên không thể sửa chữa được ngay cả khi cô ấy mắc lỗi.
Nghi vấn
Will they act incorrigibly if they are not supervised?
Liệu họ có hành động một cách không thể sửa chữa được nếu họ không được giám sát không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has proven to be incorrigible despite all efforts to reform him.
Anh ta đã chứng tỏ là không thể cải tạo được mặc dù mọi nỗ lực cải tạo anh ta.
Phủ định
They haven't incorrigibly dismissed the possibility of his rehabilitation.
Họ đã không bác bỏ một cách không thể sửa chữa khả năng phục hồi của anh ta.
Nghi vấn
Has she considered him incorrigible after all his offenses?
Cô ấy đã coi anh ta là không thể cải tạo được sau tất cả những hành vi phạm tội của anh ta chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been behaving incorrigibly since he arrived.
Anh ta đã cư xử không thể sửa chữa được kể từ khi đến.
Phủ định
She hasn't been dealing with his incorrigible attitude very well.
Cô ấy đã không đối phó tốt với thái độ không thể sửa chữa của anh ấy.
Nghi vấn
Has the child been acting incorrigibly all day?
Đứa trẻ đã cư xử không thể sửa chữa được cả ngày hôm nay sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so incorrigible; it makes teaching him impossible.
Tôi ước gì anh ta không quá ương bướng; điều đó làm cho việc dạy anh ta trở nên bất khả thi.
Phủ định
If only the student weren't incorrigibly disruptive in class, we could cover more material.
Ước gì học sinh không quậy phá một cách không thể sửa chữa được trong lớp, chúng ta có thể bao quát nhiều tài liệu hơn.
Nghi vấn
I wish I could know if being incorrigible is a conscious choice for him.
Tôi ước tôi có thể biết liệu việc ương bướng có phải là một lựa chọn có ý thức đối với anh ấy hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrigible".

Quan niệm về 'cải tạo' và 'bản tính' con người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hệ thống pháp luật và giáo dục, từ 'incorrigible' thường được dùng để chỉ những cá nhân bị coi là không thể thay đổi, dù là do bản tính cố hữu hay do đã quá lún sâu vào hành vi sai trái. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về khả năng cải tạo con người và giới hạn của các nỗ lực giáo dục, đồng thời phản ánh sự khác biệt trong quan điểm về trách nhiệm cá nhân và xã hội đối với hành vi.

Hình mẫu 'kẻ vô lại đáng yêu' trong văn học

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'incorrigible rogue' (kẻ vô lại không thể sửa đổi) hoặc 'lovable rascal' (đứa bé nghịch ngợm đáng yêu) là một hình mẫu nhân vật phổ biến. Những nhân vật này thường có những thói xấu hoặc tính cách khó ưa, nhưng lại sở hữu sự duyên dáng, lôi cuốn hoặc lòng tốt ẩn giấu, khiến khán giả vừa bực mình vừa yêu mến, chấp nhận bản chất không thể thay đổi của họ. Ví dụ điển hình có thể kể đến các nhân vật như Loki trong thần thoại Bắc Âu hoặc các nhân vật 'bad boy' nhưng quyến rũ trong tiểu thuyết.