(Top Banner Ad)
incredibly
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

incredibly

UK: /ɪnˈkredɪbli/ • US: /ɪnˈkredɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ vô cùng khủng khiếp đáng kinh ngạc hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an extremely high degree; very.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ cao; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was incredibly boring."

    "Bộ phim cực kỳ chán."

  • "She was incredibly talented."

    "Cô ấy tài năng một cách đáng kinh ngạc."

  • "The weather is incredibly hot today."

    "Thời tiết hôm nay nóng một cách khủng khiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incredibility sự khó tin, sự không thể tin được
Adjective incredible khó tin, không thể tin được, phi thường
Verb credit tin tưởng, công nhận, ghi công
Adjective credible đáng tin cậy, có thể tin được
Noun credibility sự đáng tin cậy, uy tín

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerd-dhe-
Latin
credere
Latin
credibilis
Latin
incredibilis
Old French
incroyable
English
incredible
English
incredibly

Nguồn gốc của "incredibly"

Từ "incredibly" xuất phát từ tính từ "incredible", có nghĩa là "không thể tin được" hoặc "phi thường". Gốc Latin của nó là "incredibilis", được tạo thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không" hoặc "không phải") và "credibilis" (có nghĩa là "có thể tin được", bắt nguồn từ động từ "credere" - "tin tưởng"). Vì vậy, "incredibly" mang ý nghĩa "một cách khó tin", "vượt ngoài sức tưởng tượng".

Usage Note

Incredibly là một trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác. Nó thường mang sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong những tình huống tiêu cực để nhấn mạnh sự tồi tệ của chúng. So với 'very', 'incredibly' thể hiện mức độ cao hơn, mang tính chất gây ấn tượng và đáng ngạc nhiên hơn. Khác với 'extremely' mang tính trung lập hơn, 'incredibly' có thể gợi cảm xúc mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • beautiful incredibly beautiful
    (đẹp một cách khó tin, đẹp tuyệt vời)
  • difficult incredibly difficult
    (khó không tưởng, cực kỳ khó)
  • important incredibly important
    (cực kỳ quan trọng)
  • fast incredibly fast
    (nhanh kinh ngạc, nhanh khó tin)
  • talented incredibly talented
    (tài năng xuất chúng, có tài năng đáng kinh ngạc)
Adverb + Verb/Adverb Phrase
  • well play incredibly well
    (chơi cực kỳ hay/tốt (một cách khó tin))
  • quickly finish incredibly quickly
    (hoàn thành nhanh chóng một cách khó tin)

Idioms

  • incredibly enough

    thật ngạc nhiên/khó tin là (dùng để giới thiệu một sự thật gây bất ngờ)

    "Incredibly enough, he managed to finish the marathon despite his injury."

    (Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua marathon dù bị thương.)

  • incredibly simple

    cực kỳ đơn giản, đơn giản đến không ngờ (nhấn mạnh sự dễ dàng ngoài mong đợi)

    "The solution to the complex problem was incredibly simple."

    (Giải pháp cho vấn đề phức tạp lại cực kỳ đơn giản.)

  • It's incredibly kind/generous of you

    Bạn thật tốt bụng/hào phóng đến khó tin (một cách nói lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc)

    "It's incredibly kind of you to help me move all this furniture."

    (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi chuyển tất cả đồ đạc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incredibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ cao; rất nhiều.

"The movie was incredibly boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he finished the marathon incredibly quickly surprised everyone.
Việc anh ấy hoàn thành cuộc đua marathon nhanh đến mức đáng kinh ngạc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she found the movie incredibly boring is not clear.
Việc cô ấy thấy bộ phim chán đến mức khó tin hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Why he reacted so incredibly strongly to the news is a mystery.
Tại sao anh ấy lại phản ứng mạnh mẽ đến mức đáng kinh ngạc với tin tức vẫn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Incredibly, she managed to finish the marathon despite her injury.
Thật không thể tin được, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon dù bị thương.
Phủ định
Incredibly, he didn't know the answer to such a simple question.
Thật khó tin, anh ấy lại không biết câu trả lời cho một câu hỏi đơn giản như vậy.
Nghi vấn
Incredibly, is that really the actual price?
Thật khó tin, đó có thực sự là giá thật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He played incredibly well in the match.
Anh ấy đã chơi cực kỳ tốt trong trận đấu.
Phủ định
They weren't incredibly happy with the results.
Họ không thực sự hài lòng với kết quả.
Nghi vấn
Did she sing incredibly beautifully?
Cô ấy đã hát có tuyệt vời không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the piano incredibly well.
Cô ấy chơi piano hay một cách đáng kinh ngạc.
Phủ định
Not only did he sing incredibly, but he also danced.
Không những anh ấy hát hay đáng kinh ngạc, mà anh ấy còn nhảy nữa.
Nghi vấn
Should you practice incredibly hard, will you win the competition?
Nếu bạn luyện tập chăm chỉ một cách đáng kinh ngạc, bạn sẽ thắng cuộc thi chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances incredibly well.
Cô ấy nhảy cực kỳ giỏi.
Phủ định
He does not play the piano incredibly often.
Anh ấy không chơi piano một cách thường xuyên đáng kinh ngạc.
Nghi vấn
Does she sing incredibly beautifully?
Cô ấy hát có hay đến mức đáng kinh ngạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incredibly".

Sự cường điệu và nhấn mạnh trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng các trạng từ tăng cường như "incredibly" rất phổ biến để cường điệu hóa hoặc nhấn mạnh một điểm, tạo ra ấn tượng mạnh mẽ cho người nghe. Nó giúp người nói thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ, hoặc đôi khi là sự thất vọng đối với một sự việc hay phẩm chất nào đó.

Thể hiện cảm xúc và sự ngạc nhiên

"Incredibly" thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ trước một điều gì đó vượt quá mong đợi hoặc khó tin. Ví dụ, khi một người nói "She's incredibly talented!", họ không chỉ nói cô ấy tài năng mà còn muốn truyền tải sự kinh ngạc, ngưỡng mộ sâu sắc của mình trước tài năng xuất chúng đó.