(Top Banner Ad)
self-incrimination
C1
danh từ C1 Luật

self-incrimination

UK: /ˌself.ɪn.krɪ.mɪˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌself.ɪn.krɪ.mɪˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự buộc tội tự thú tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accusing oneself of a crime for which a person can then be prosecuted.

Vietnamese Meaning

Hành động tự buộc tội mình về một tội mà một người có thể bị truy tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Fifth Amendment protects individuals from self-incrimination."

    "Tu chính án thứ năm bảo vệ các cá nhân khỏi việc tự buộc tội."

  • "He invoked his right against self-incrimination and refused to answer the questions."

    "Anh ta viện dẫn quyền chống lại việc tự buộc tội và từ chối trả lời các câu hỏi."

  • "The witness was granted immunity in exchange for her testimony, thus removing the risk of self-incrimination."

    "Nhân chứng được cấp quyền miễn trừ để đổi lấy lời khai của cô ấy, do đó loại bỏ rủi ro tự buộc tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incrimination Hành động hoặc sự kiện buộc tội ai đó; lời buộc tội.
Verb incriminate Buộc tội, tố cáo; làm cho ai đó có vẻ phạm tội.
Adjective incriminating Có tính buộc tội, tố cáo; cho thấy tội lỗi.
Verb self-incriminate Tự buộc tội; đưa ra lời khai hoặc bằng chứng chống lại chính mình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
crimen
Latin (Late)
incriminare
English (17th Century)
incriminate
English (18th Century)
self-incrimination

Nguồn gốc của 'self-incrimination'

Từ 'self-incrimination' là một từ ghép, kết hợp 'self' (tự) và 'incrimination' (hành động buộc tội). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'incrimination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen' (tội ác) qua động từ 'incriminare' (buộc tội ai đó). Khi ghép lại, 'self-incrimination' có nghĩa đen là 'tự buộc tội', phản ánh một khái niệm pháp lý quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt liên quan đến quyền của một người không phải làm chứng chống lại chính mình. Nó đề cập đến việc cung cấp bằng chứng hoặc lời khai có thể được sử dụng để kết tội người cung cấp thông tin đó. Quyền chống lại việc tự buộc tội là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều hệ thống pháp luật.

Prepositions

against of

against: Sử dụng khi nói về việc bảo vệ chống lại sự tự buộc tội (e.g., 'protection against self-incrimination'). of: Sử dụng khi nói về hành động tự buộc tội (e.g., 'an act of self-incrimination').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases with 'self-incrimination'
  • privilege against the privilege against self-incrimination
    (Đặc quyền không phải tự buộc tội (quyền im lặng).)
  • right against the right against self-incrimination
    (Quyền không phải tự buộc tội.)
  • protection against protection against self-incrimination
    (Sự bảo vệ chống lại việc tự buộc tội.)
Verb + 'self-incrimination'
  • avoid avoid self-incrimination
    (Tránh việc tự buộc tội.)
  • risk risk self-incrimination
    (Mạo hiểm tự buộc tội.)
  • invoke invoke the privilege against self-incrimination
    (Sử dụng đặc quyền không phải tự buộc tội.)
  • waive waive the right against self-incrimination
    (Từ bỏ quyền không phải tự buộc tội.)
Adjective + 'self-incrimination'
  • potential potential self-incrimination
    (Việc tự buộc tội tiềm ẩn.)
  • involuntary involuntary self-incrimination
    (Việc tự buộc tội không tự nguyện.)

Idioms

  • the privilege against self-incrimination

    Một quyền pháp lý cho phép một người từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin có thể làm hại chính mình trong một vụ án hình sự.

    "He exercised the privilege against self-incrimination and refused to testify."

    (Anh ta đã sử dụng đặc quyền không phải tự buộc tội và từ chối làm chứng.)

  • to plead the Fifth (Amendment)

    Tại Hoa Kỳ, là viện dẫn Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp để từ chối trả lời các câu hỏi vì sợ tự buộc tội.

    "When asked about the missing funds, the witness decided to plead the Fifth."

    (Khi được hỏi về số tiền bị mất, nhân chứng đã quyết định viện dẫn Tu chính án thứ Năm (từ chối trả lời để tránh tự buộc tội).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-incrimination

danh từ
Lật mặt

Hành động tự buộc tội mình về một tội mà một người có thể bị truy tố.

"The Fifth Amendment protects individuals from self-incrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the law didn't protect against self-incrimination, innocent people would confess under duress.
Nếu luật pháp không bảo vệ chống lại việc tự buộc tội, những người vô tội sẽ thú tội dưới áp lực.
Phủ định
If the suspect weren't aware of their right against self-incrimination, they wouldn't remain silent during the interrogation.
Nếu nghi phạm không nhận thức được quyền chống lại việc tự buộc tội của họ, họ sẽ không giữ im lặng trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Would the witness testify if their testimony risked self-incrimination?
Nhân chứng có làm chứng không nếu lời khai của họ có nguy cơ tự buộc tội?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Fifth Amendment protects citizens from self-incrimination.
Tu chính án thứ năm bảo vệ công dân khỏi sự tự buộc tội.
Phủ định
He did not invoke his right against self-incrimination during the questioning.
Anh ta đã không viện dẫn quyền chống lại việc tự buộc tội trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Does the suspect understand the implications of self-incrimination?
Nghi phạm có hiểu ý nghĩa của việc tự buộc tội không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer explained that his client's silence was a form of self-incrimination under the old law.
Luật sư giải thích rằng sự im lặng của thân chủ của anh ta là một hình thức tự buộc tội theo luật cũ.
Phủ định
He didn't realize his statement was self-incrimination until the judge pointed it out.
Anh ấy đã không nhận ra lời khai của mình là tự buộc tội cho đến khi thẩm phán chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Did the witness understand that refusing to answer the question could be considered self-incrimination?
Nhân chứng có hiểu rằng việc từ chối trả lời câu hỏi có thể bị coi là tự buộc tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-incrimination".

Tu chính án thứ Năm của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, quyền không phải tự buộc tội được bảo vệ bởi Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp, thường được biết đến với tên gọi 'quyền im lặng'. Điều này có nghĩa là không ai có thể bị buộc phải làm chứng chống lại chính mình trong một vụ án hình sự. Đây là một nguyên tắc cơ bản của công lý hình sự, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc buộc nhà nước phải chứng minh tội lỗi mà không cần sự hợp tác bắt buộc từ bị cáo.

Nguyên tắc chung trong luật pháp phương Tây

Nguyên tắc bảo vệ chống lại việc tự buộc tội không chỉ giới hạn ở Hoa Kỳ mà còn là một trụ cột trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây khác, đặc biệt là trong các quốc gia theo luật chung (common law). Nó phản ánh một giá trị cốt lõi là bảo vệ quyền cá nhân và ngăn chặn việc cưỡng ép khai thác lời thú tội, đảm bảo rằng gánh nặng chứng minh tội lỗi luôn thuộc về bên công tố.