(Top Banner Ad)
crimination
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội học

crimination

UK: /ˌkrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌkrɪməˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự buộc tội sự tố cáo hành động buộc tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accusing or incriminating; accusation; incrimination.

Vietnamese Meaning

Hành động buộc tội hoặc tố cáo; sự buộc tội; sự tố cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crimination of the politician led to a public scandal."

    "Việc buộc tội chính trị gia đã dẫn đến một vụ bê bối công khai."

  • "The report detailed the crimination of several employees."

    "Báo cáo chi tiết việc buộc tội một số nhân viên."

  • "Despite the crimination, no evidence was found to support the claims."

    "Mặc dù có sự buộc tội, không có bằng chứng nào được tìm thấy để ủng hộ những tuyên bố này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, tội phạm
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Noun recrimination sự tố cáo lại, sự phản pháo
Verb criminate buộc tội, đổ tội (hiếm dùng)
Verb incriminate làm cho mắc tội, buộc tội
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tội
Adjective incriminatory mang tính buộc tội, làm cho có tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Latin
criminatio
Late Middle English
crimination

Từ 'Tội Lỗi' đến 'Sự Buộc Tội'

Từ 'crimination' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là 'lời buộc tội, lời phán xét, hoặc một tội ác'. Từ này sau đó phát triển thành 'criminatio', mang nghĩa cụ thể là 'hành động buộc tội'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về hành động đưa ra lời buộc tội chính thức, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

Usage Note

Từ 'crimination' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, liên quan đến việc gán trách nhiệm hoặc tội lỗi cho ai đó. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động buộc tội, chứ không chỉ là trạng thái bị buộc tội. 'Incrimination' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, thường được sử dụng thay thế cho 'crimination'.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', 'crimination of' chỉ hành động buộc tội ai đó về điều gì đó. Ví dụ: 'The crimination of the suspect'. Khi sử dụng 'for', 'crimination for' chỉ lý do hoặc nguyên nhân của việc buộc tội. Ví dụ: 'Crimination for fraud'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crimination
  • mutual crimination
    (sự buộc tội lẫn nhau)
  • public crimination
    (sự buộc tội công khai)
  • political crimination
    (sự buộc tội mang tính chính trị)
Verb + crimination
  • avoid crimination
    (tránh né sự buộc tội)
  • lead to crimination
    (dẫn đến sự buộc tội)
  • engage in crimination
    (tham gia vào việc buộc tội)

Idioms

  • a cycle of crimination and recrimination

    một vòng luẩn quẩn của việc buộc tội và tố cáo lẫn nhau

    "The failed project resulted in a cycle of crimination and recrimination among the team members."

    (Dự án thất bại đã dẫn đến một vòng luẩn quẩn của việc buộc tội và tố cáo lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.)

  • the right against self-incrimination

    quyền không tự buộc tội (quyền giữ im lặng)

    "Under the Fifth Amendment, citizens have the right against self-incrimination."

    (Theo Tu chính án thứ năm, công dân có quyền không tự buộc tội chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crimination

noun
Lật mặt

Hành động buộc tội hoặc tố cáo; sự buộc tội; sự tố cáo.

"The crimination of the politician led to a public scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crimination".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence) là nền tảng. Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội một cách chắc chắn. Nguyên tắc này chống lại văn hóa 'crimination' (buộc tội) vội vã dựa trên tin đồn hoặc định kiến.

Tu chính án thứ năm và Quyền im lặng

Hiến pháp Hoa Kỳ, cụ thể là Tu chính án thứ năm, bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị ép buộc phải đưa ra lời khai có thể chống lại chính họ (self-incrimination). Đây là nguồn gốc của câu nói nổi tiếng trong phim ảnh 'I plead the Fifth' (Tôi viện dẫn Tu chính án thứ năm), có nghĩa là họ sử dụng quyền giữ im lặng để không tự buộc tội mình.