(Top Banner Ad)
incur a deficit
C1
Động từ C1 Kinh tế

incur a deficit

UK: /ɪnˈkɜːr ə ˈdefɪsɪt/ • US: /ɪnˈkɜːr ə ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu thâm hụt chịu thâm hụt mắc phải thâm hụt bị thâm hụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer or bring upon oneself (a loss, expense, or liability). In the context of 'a deficit', it means to acquire or experience a situation where expenses exceed income or assets exceed revenues.

Vietnamese Meaning

Chịu, gánh chịu, hoặc tự mình gây ra (một khoản lỗ, chi phí, hoặc trách nhiệm pháp lý). Trong bối cảnh 'a deficit', nó có nghĩa là có được hoặc trải qua một tình huống mà chi phí vượt quá thu nhập hoặc tài sản vượt quá doanh thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company incurred a deficit of $1 million due to the unexpected downturn in the market."

    "Công ty đã phải chịu khoản thâm hụt 1 triệu đô la do sự suy thoái bất ngờ của thị trường."

  • "The government incurred a huge deficit as a result of increased spending during the recession."

    "Chính phủ đã phải gánh chịu một khoản thâm hụt lớn do tăng chi tiêu trong thời kỳ suy thoái."

  • "Many businesses incurred deficits during the pandemic due to lockdowns and reduced consumer spending."

    "Nhiều doanh nghiệp đã bị thâm hụt trong đại dịch do phong tỏa và giảm chi tiêu tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incurrence Sự gánh chịu, sự phải chịu (chi phí, tổn thất)
Adjective incurred Đã gánh chịu, đã phát sinh (chi phí, nợ)
Adjective deficient Thiếu hụt, không đầy đủ, kém cỏi
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ, sự kém cỏi

Synonyms

suffer a loss (chịu lỗ)experience a shortfall (trải qua sự thiếu hụt)run up a deficit (tạo ra thâm hụt)

Antonyms

generate a surplus (tạo ra thặng dư)make a profit (tạo ra lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Old French
encorir
Middle English
incurren
Modern English
incur

Nguồn gốc của 'incur'

Từ 'incur' có gốc từ tiếng Latin 'incurrere', nghĩa là 'chạy vào, lao vào'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc vướng vào một điều gì đó không mong muốn, thường là tiêu cực. Trong ngữ cảnh tài chính, nó nghĩa là gánh chịu hoặc mắc phải một khoản nợ, chi phí, hoặc tổn thất.

Nguồn gốc của 'deficit'

Từ 'deficit' trực tiếp từ tiếng Latin, nghĩa là 'nó thiếu hụt' hoặc 'có cái gì đó đang thiếu'. Nó xuất phát từ động từ 'deficere', nghĩa là 'thiếu sót, không đủ'. Đây là một thuật ngữ kinh tế đã được sử dụng từ rất lâu để chỉ sự thiếu hụt tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'incur a deficit' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc kế toán. Nó nhấn mạnh việc một tổ chức hoặc cá nhân phải đối mặt với tình trạng thâm hụt do các quyết định hoặc sự kiện nào đó. Không giống như 'have a deficit' (chỉ đơn thuần là có thâm hụt), 'incur a deficit' hàm ý quá trình dẫn đến tình trạng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives
  • large incur a large deficit
    (gánh chịu một khoản thâm hụt lớn)
  • significant incur a significant deficit
    (gánh chịu một khoản thâm hụt đáng kể)
  • huge incur a huge deficit
    (gánh chịu một khoản thâm hụt khổng lồ)
  • budget incur a budget deficit
    (gánh chịu thâm hụt ngân sách)
  • trade incur a trade deficit
    (gánh chịu thâm hụt thương mại)
Verbs/Phrases (Related Actions)
  • continue to continue to incur a deficit
    (tiếp tục gánh chịu thâm hụt)
  • risk risk incurring a deficit
    (có nguy cơ gánh chịu thâm hụt)
  • avoid avoid incurring a deficit
    (tránh gánh chịu thâm hụt)
  • prevent prevent incurring a deficit
    (ngăn chặn việc gánh chịu thâm hụt)
Nouns (Entities incurring)
  • company a company incurs a deficit
    (một công ty gánh chịu thâm hụt)
  • government the government incurs a deficit
    (chính phủ gánh chịu thâm hụt)
  • nation the nation incurs a deficit
    (quốc gia gánh chịu thâm hụt)

Idioms

  • incur a deficit

    gánh chịu một khoản thâm hụt (khi chi phí vượt doanh thu/ngân sách)

    "The startup incurred a significant deficit in its first year of operation."

    (Công ty khởi nghiệp đã gánh chịu một khoản thâm hụt đáng kể trong năm đầu tiên hoạt động.)

  • run a deficit

    chạy thâm hụt, hoạt động trong tình trạng thâm hụt (một cụm từ thông dụng, đồng nghĩa với 'incur a deficit')

    "During economic crises, many countries tend to run a deficit."

    (Trong các cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều quốc gia có xu hướng chạy thâm hụt.)

  • operate at a deficit

    hoạt động trong tình trạng thâm hụt (đồng nghĩa với 'incur a deficit', thường dùng cho tổ chức, doanh nghiệp)

    "The non-profit organization had to operate at a deficit for several consecutive years."

    (Tổ chức phi lợi nhuận đã phải hoạt động trong tình trạng thâm hụt trong vài năm liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incur a deficit

Động từ
Lật mặt

Chịu, gánh chịu, hoặc tự mình gây ra (một khoản lỗ, chi phí, hoặc trách nhiệm pháp lý). Trong bối cảnh 'a deficit', nó có nghĩa là có được hoặc trải qua một tình huống mà chi phí vượt quá thu nhập hoặc tài sản vượt quá doanh thu.

"The company incurred a deficit of $1 million due to the unexpected downturn in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur a deficit".

Thâm hụt Ngân sách và Nợ công

Trong các nền kinh tế phương Tây, việc chính phủ 'incur a budget deficit' (gánh chịu thâm hụt ngân sách) là một chủ đề thường xuyên được tranh luận gay gắt. Nó xảy ra khi chi tiêu của chính phủ vượt quá doanh thu từ thuế. Điều này dẫn đến việc chính phủ phải vay tiền, làm tăng 'national debt' (nợ công), một gánh nặng có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai và ổn định kinh tế quốc gia.

Đánh giá sức khỏe Doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, việc liên tục 'incur a deficit' (gánh chịu thâm hụt) là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về tình hình tài chính. Nó có thể báo hiệu các vấn đề về quản lý chi phí, doanh thu hoặc cạnh tranh, và nếu không được khắc phục, có thể dẫn đến phá sản. Các nhà đầu tư và phân tích tài chính thường theo dõi sát sao tình hình thâm hụt để đánh giá 'financial health' (sức khỏe tài chính) và triển vọng của một công ty.