(Top Banner Ad)
incurable disease
Y học

incurable disease

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incurable Không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa
Noun incurable Người mắc bệnh nan y, bệnh nhân vô phương cứu chữa
Adverb incurably Một cách không thể chữa khỏi, một cách nan y
Verb cure Chữa khỏi, điều trị
Adjective curable Có thể chữa khỏi, điều trị được
Noun disease Bệnh tật, căn bệnh
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurabilis
Old French
incurable
English
incurable
Old French
desaise
Middle English
disese
English
disease

Nguồn gốc của 'incurable'

Từ 'incurable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incurabilis'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'curabilis' (nghĩa là 'có thể chữa được', xuất phát từ động từ 'curare' – chăm sóc, chữa trị). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, chỉ điều gì đó không thể chữa khỏi.

Nguồn gốc của 'disease'

Từ 'disease' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desaise'. Đây là sự kết hợp của tiền tố 'des-' (mang ý nghĩa 'thiếu, không có') và 'aise' (nghĩa là 'sự dễ chịu, thoải mái'). Ban đầu, 'disease' có nghĩa là 'sự khó chịu, sự không thoải mái', sau này phát triển để chỉ tình trạng bệnh tật, ốm đau.

Sự kết hợp 'incurable disease'

Cụm từ 'incurable disease' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, nhằm mô tả một tình trạng bệnh lý mà tại thời điểm đó, y học chưa tìm ra phương pháp chữa trị dứt điểm. Nó phản ánh giới hạn của kiến thức và công nghệ y tế trong việc đối phó với một số loại bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incurable disease
  • fatal a fatal incurable disease
    (một căn bệnh nan y gây tử vong)
  • terminal a terminal incurable disease
    (một căn bệnh nan y giai đoạn cuối)
  • rare a rare incurable disease
    (một căn bệnh nan y hiếm gặp)
  • chronic a chronic incurable disease
    (một căn bệnh nan y mãn tính)
  • genetic a genetic incurable disease
    (một căn bệnh nan y do di truyền)
Verb + incurable disease
  • diagnose diagnose an incurable disease
    (chẩn đoán mắc một căn bệnh nan y)
  • contract contract an incurable disease
    (mắc phải một căn bệnh nan y)
  • suffer from suffer from an incurable disease
    (chịu đựng, mắc một căn bệnh nan y)
  • battle battle an incurable disease
    (chiến đấu với một căn bệnh nan y)
  • live with live with an incurable disease
    (sống chung với một căn bệnh nan y)

Idioms

  • A diagnosis of an incurable disease

    Một chẩn đoán mắc bệnh nan y

    "Receiving a diagnosis of an incurable disease can be devastating for a family."

    (Việc nhận được chẩn đoán mắc bệnh nan y có thể rất tàn khốc đối với một gia đình.)

  • To battle an incurable disease

    Chiến đấu với một căn bệnh nan y

    "She has been bravely battling an incurable disease for over a decade."

    (Cô ấy đã dũng cảm chiến đấu với một căn bệnh nan y trong hơn một thập kỷ.)

  • An incurable disease of society/the mind

    Một căn bệnh nan y của xã hội/tâm hồn (mang tính ẩn dụ)

    "Some argue that corruption is an incurable disease of society."

    (Một số người cho rằng tham nhũng là một căn bệnh nan y của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incurable disease

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incurable disease".

Sự kỳ thị và tiến bộ y học

Trong lịch sử, nhiều bệnh được coi là 'incurable disease' thường gắn liền với sự kỳ thị xã hội và nỗi sợ hãi. Tuy nhiên, với những bước tiến vượt bậc của y học hiện đại, nhiều căn bệnh từng được xem là vô phương cứu chữa giờ đây đã có thể được kiểm soát, kéo dài tuổi thọ hoặc thậm chí chữa khỏi, từ đó làm thay đổi nhận thức cộng đồng.

Hy vọng và chất lượng cuộc sống

Mặc dù thuật ngữ 'incurable disease' gợi ý không có phương pháp chữa trị triệt để, nhưng trọng tâm trong chăm sóc y tế hiện đại đã chuyển sang việc cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm thiểu triệu chứng và hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân. Điều này mang lại hy vọng và giúp người mắc bệnh nan y có thể sống một cuộc sống ý nghĩa nhất có thể.