truly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
really or sincerely
Vietnamese Meaning
thực sự, chân thành, đích thực
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am truly grateful for your help."
"Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn."
-
"She truly believes in what she is doing."
"Cô ấy thực sự tin vào những gì cô ấy đang làm."
-
"It's truly an honor to be here tonight."
"Thật sự là một vinh dự khi có mặt ở đây tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'truly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chân thật, chính xác hoặc sự sâu sắc của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'really' nhưng có thể yếu hơn 'genuinely' hoặc 'undeniably' trong một số ngữ cảnh. 'Truly' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'really'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly amazing (thật sự tuyệt vời)
-
truly beautiful (thật sự xinh đẹp)
-
truly sorry (thật lòng xin lỗi)
-
believe truly believe (thật sự tin tưởng)
-
appreciate truly appreciate (thật sự trân trọng)
-
care truly care (thật sự quan tâm)
Idioms
-
truly yours
thân ái (cách kết thúc thư trang trọng)
"I am, truly yours, John Smith."
(Tôi là, thân ái, John Smith.)
-
to be truly said
nói một cách thật lòng
"To be truly said, I don't like this film."
(Nói một cách thật lòng, tôi không thích bộ phim này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truly
Trạng từthực sự, chân thành, đích thực
"I am truly grateful for your help."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To truly understand quantum physics, you need a strong foundation in mathematics. |
Để thực sự hiểu vật lý lượng tử, bạn cần một nền tảng vững chắc về toán học. |
| Phủ định | It's important not to truly believe everything you read online. |
Điều quan trọng là không nên thực sự tin mọi thứ bạn đọc trên mạng. |
| Nghi vấn | Why do you want to truly commit to this difficult project? |
Tại sao bạn lại muốn thực sự cam kết với dự án khó khăn này? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He truly believes in himself. |
Anh ấy thực sự tin vào bản thân. |
| Phủ định | They don't truly understand themselves. |
Họ không thực sự hiểu bản thân. |
| Nghi vấn | Do you truly love yourself? |
Bạn có thực sự yêu bản thân không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you truly believe in yourself, you will achieve your goals. |
Nếu bạn thực sự tin vào bản thân, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | If you don't give your best effort, you won't truly appreciate the results. |
Nếu bạn không nỗ lực hết mình, bạn sẽ không thực sự đánh giá cao kết quả. |
| Nghi vấn | Will you be truly happy if you get the job? |
Bạn có thực sự hạnh phúc nếu bạn nhận được công việc đó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to truly appreciate your help with the project. |
Cô ấy sẽ thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án. |
| Phủ định | They are not going to truly understand the consequences of their actions. |
Họ sẽ không thực sự hiểu hậu quả từ hành động của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to truly commit to finishing this task? |
Bạn có thực sự cam kết hoàn thành nhiệm vụ này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have truly believed in you since we first met. |
Tôi đã thực sự tin tưởng bạn kể từ lần đầu chúng ta gặp nhau. |
| Phủ định | She has not truly understood the implications of her decision. |
Cô ấy đã không thực sự hiểu hết những hệ quả từ quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Have they truly experienced the beauty of the countryside? |
Họ đã thực sự trải nghiệm vẻ đẹp của vùng nông thôn chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sings as truly as an angel. |
Cô ấy hát hay như một thiên thần. |
| Phủ định | He doesn't dance more truly than his brother. |
Anh ấy không nhảy thật hơn anh trai mình. |
| Nghi vấn | Does he act the most truly of all the actors? |
Anh ấy có diễn thật nhất trong tất cả các diễn viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truly".
