(Top Banner Ad)
truly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

truly

UK: /ˈtruː.li/ • US: /ˈtruː.li/

Nghĩa tiếng Việt

thật sự thực lòng chân thành đích thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

really or sincerely

Vietnamese Meaning

thực sự, chân thành, đích thực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am truly grateful for your help."

    "Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "She truly believes in what she is doing."

    "Cô ấy thực sự tin vào những gì cô ấy đang làm."

  • "It's truly an honor to be here tonight."

    "Thật sự là một vinh dự khi có mặt ở đây tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng sự thật
Noun truth sự thật
Noun trueness tính chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe
Old English
-līc
English
truly

Nguồn gốc của 'truly'

Từ 'truly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trēowe', có nghĩa là 'thật' hoặc 'trung thành', kết hợp với hậu tố '-līc' có nghĩa là 'theo cách'. Vì vậy, 'truly' ban đầu mang ý nghĩa 'một cách trung thực' hoặc 'thật sự'.

Usage Note

Trạng từ 'truly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chân thật, chính xác hoặc sự sâu sắc của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'really' nhưng có thể yếu hơn 'genuinely' hoặc 'undeniably' trong một số ngữ cảnh. 'Truly' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'really'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truly
  • truly amazing
    (thật sự tuyệt vời)
  • truly beautiful
    (thật sự xinh đẹp)
  • truly sorry
    (thật lòng xin lỗi)
Verb + truly
  • believe truly believe
    (thật sự tin tưởng)
  • appreciate truly appreciate
    (thật sự trân trọng)
  • care truly care
    (thật sự quan tâm)

Idioms

  • truly yours

    thân ái (cách kết thúc thư trang trọng)

    "I am, truly yours, John Smith."

    (Tôi là, thân ái, John Smith.)

  • to be truly said

    nói một cách thật lòng

    "To be truly said, I don't like this film."

    (Nói một cách thật lòng, tôi không thích bộ phim này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truly

Trạng từ
Lật mặt

thực sự, chân thành, đích thực

"I am truly grateful for your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To truly understand quantum physics, you need a strong foundation in mathematics.
Để thực sự hiểu vật lý lượng tử, bạn cần một nền tảng vững chắc về toán học.
Phủ định
It's important not to truly believe everything you read online.
Điều quan trọng là không nên thực sự tin mọi thứ bạn đọc trên mạng.
Nghi vấn
Why do you want to truly commit to this difficult project?
Tại sao bạn lại muốn thực sự cam kết với dự án khó khăn này?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He truly believes in himself.
Anh ấy thực sự tin vào bản thân.
Phủ định
They don't truly understand themselves.
Họ không thực sự hiểu bản thân.
Nghi vấn
Do you truly love yourself?
Bạn có thực sự yêu bản thân không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you truly believe in yourself, you will achieve your goals.
Nếu bạn thực sự tin vào bản thân, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If you don't give your best effort, you won't truly appreciate the results.
Nếu bạn không nỗ lực hết mình, bạn sẽ không thực sự đánh giá cao kết quả.
Nghi vấn
Will you be truly happy if you get the job?
Bạn có thực sự hạnh phúc nếu bạn nhận được công việc đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to truly appreciate your help with the project.
Cô ấy sẽ thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án.
Phủ định
They are not going to truly understand the consequences of their actions.
Họ sẽ không thực sự hiểu hậu quả từ hành động của họ.
Nghi vấn
Are you going to truly commit to finishing this task?
Bạn có thực sự cam kết hoàn thành nhiệm vụ này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have truly believed in you since we first met.
Tôi đã thực sự tin tưởng bạn kể từ lần đầu chúng ta gặp nhau.
Phủ định
She has not truly understood the implications of her decision.
Cô ấy đã không thực sự hiểu hết những hệ quả từ quyết định của mình.
Nghi vấn
Have they truly experienced the beauty of the countryside?
Họ đã thực sự trải nghiệm vẻ đẹp của vùng nông thôn chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings as truly as an angel.
Cô ấy hát hay như một thiên thần.
Phủ định
He doesn't dance more truly than his brother.
Anh ấy không nhảy thật hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Does he act the most truly of all the actors?
Anh ấy có diễn thật nhất trong tất cả các diễn viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truly".

Tính chân thật và lòng tin

Trong văn hóa phương Tây, tính chân thật (truthfulness) và lòng tin (trust) được coi trọng. Việc sử dụng 'truly' nhấn mạnh sự chân thành trong lời nói và hành động, góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.