(Top Banner Ad)
indented
B2
adjective B2 Tin học, Ngôn ngữ học

indented

UK: /ɪnˈdentɪd/ • US: /ɪnˈdɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thụt vào thụt lề có răng cưa có khía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Set in from the margin; having the first line further in than the rest (of a paragraph).

Vietnamese Meaning

Bị thụt vào, thụt lề; có dòng đầu tiên thụt vào sâu hơn so với các dòng còn lại (của một đoạn văn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first line of each paragraph should be indented."

    "Dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn nên được thụt vào."

  • "The code was indented for better readability."

    "Đoạn mã đã được thụt vào để dễ đọc hơn."

  • "The coastline is deeply indented with bays and inlets."

    "Đường bờ biển có nhiều vịnh và lạch sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indent Thụt vào, lùi vào (dòng chữ, đoạn văn); tạo vết lõm, làm lõm xuống
Noun indentation Vết lõm, chỗ lõm; sự thụt vào, đoạn văn thụt vào
Adjective indented Bị thụt vào, bị lõm vào; có hình răng cưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tin học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens, dentis
Old French
endenter
English
indent
English
indented

Gốc từ 'răng' và 'vết lõm'

Từ 'indented' bắt nguồn từ động từ 'indent', có gốc tiếng Latinh là 'dens' (nghĩa là 'răng'). Qua tiếng Pháp cổ, từ 'endenter' mang ý nghĩa 'cắt thành răng cưa' hoặc 'tạo ra vết lõm'. Ban đầu, nó mô tả hành động tạo ra các vết lõm hoặc đường viền giống như răng. Ngày nay, nghĩa phổ biến nhất của 'indented' liên quan đến việc lùi vào một đoạn văn bản hoặc mô tả một bề mặt bị lõm vào.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả văn bản hoặc mã nguồn được định dạng sao cho một hoặc nhiều dòng thụt vào so với lề. Mục đích là để cải thiện khả năng đọc và làm nổi bật cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indented
  • deeply deeply indented
    (bị thụt vào sâu, lõm sâu)
  • slightly slightly indented
    (bị thụt vào một chút, hơi lõm)
  • heavily heavily indented
    (bị thụt vào nhiều, lõm rõ rệt)
  • sharply sharply indented
    (bị thụt vào sắc nét, lõm rõ rệt)
Indented + Noun
  • text indented text
    (văn bản thụt lề)
  • paragraph indented paragraph
    (đoạn văn thụt lề)
  • line indented line
    (dòng thụt lề)
  • coastline indented coastline
    (bờ biển khúc khuỷu, có nhiều vũng vịnh)
  • shape indented shape
    (hình dạng có vết lõm, răng cưa)

Idioms

  • indented paragraph

    đoạn văn thụt lề (dòng đầu tiên lùi vào)

    "Always start a new paragraph with an indented first line for better readability."

    (Luôn bắt đầu một đoạn văn mới bằng dòng đầu tiên thụt lề để dễ đọc hơn.)

  • indented list

    danh sách thụt cấp (các mục con lùi vào)

    "The report included an indented list of recommendations."

    (Báo cáo bao gồm một danh sách các khuyến nghị được thụt cấp.)

  • indented coastline

    bờ biển khúc khuỷu/nhiều vũng vịnh

    "The country is known for its beautiful, deeply indented coastline."

    (Đất nước này nổi tiếng với đường bờ biển đẹp, khúc khuỷu sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indented

adjective
Lật mặt

Bị thụt vào, thụt lề; có dòng đầu tiên thụt vào sâu hơn so với các dòng còn lại (của một đoạn văn).

"The first line of each paragraph should be indented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first line of the paragraph was indented to show a new section.
Dòng đầu tiên của đoạn văn đã được thụt vào để hiển thị một phần mới.
Phủ định
He did not indent the code properly, making it difficult to read.
Anh ấy đã không thụt lề mã đúng cách, khiến nó khó đọc.
Nghi vấn
Did you indent each paragraph consistently throughout the document?
Bạn có thụt lề mỗi đoạn một cách nhất quán trong toàn bộ tài liệu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer indented the code for better readability.
Lập trình viên thụt đầu dòng code để dễ đọc hơn.
Phủ định
She did not indent the paragraph correctly.
Cô ấy đã không thụt đầu dòng đoạn văn một cách chính xác.
Nghi vấn
Did the editor indent the quoted text?
Biên tập viên có thụt đầu dòng đoạn văn bản được trích dẫn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been indenting the first line of each paragraph before the editor changed the style guide.
Cô ấy đã thụt đầu dòng của dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn trước khi biên tập viên thay đổi hướng dẫn về phong cách.
Phủ định
They hadn't been indenting the code properly, which caused compilation errors.
Họ đã không thụt lề mã đúng cách, gây ra lỗi biên dịch.
Nghi vấn
Had he been indenting the text correctly before the software update?
Có phải anh ấy đã thụt lề văn bản một cách chính xác trước khi cập nhật phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indented".

Quy tắc thụt lề trong viết lách

Trong văn hóa viết lách phương Tây, việc sử dụng thụt lề (indentation) rất quan trọng để cấu trúc văn bản. Đoạn văn thụt lề giúp phân biệt các đoạn văn mới, tạo sự rõ ràng và dễ đọc cho người đọc. Đây là một quy ước phổ biến trong sách, báo cáo học thuật, thư từ và tài liệu pháp lý nhằm cải thiện bố cục và tính chuyên nghiệp.

Thụt lề trong lập trình máy tính

Trong lập trình máy tính, thụt lề (indentation) không chỉ giúp mã nguồn dễ đọc hơn mà còn rất quan trọng đối với cấu trúc logic của mã trong nhiều ngôn ngữ (ví dụ như Python). Thụt lề đúng cách giúp thể hiện rõ ràng các khối lệnh, cấp độ điều khiển và sự phụ thuộc giữa các phần của chương trình, là một phần không thể thiếu của việc viết code sạch và dễ bảo trì.