(Top Banner Ad)
independent events
C1
Danh từ C1 Xác suất thống kê

independent events

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ɪˈvents/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện độc lập các biến cố độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events where the outcome of one does not affect the outcome of the other.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện mà kết quả của sự kiện này không ảnh hưởng đến kết quả của sự kiện kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flipping a coin and rolling a dice are independent events."

    "Việc tung đồng xu và tung xúc xắc là các sự kiện độc lập."

  • "The probability of two independent events both occurring is the product of their individual probabilities."

    "Xác suất để hai sự kiện độc lập cùng xảy ra là tích của xác suất riêng lẻ của chúng."

  • "We assume that these experimental results are independent events."

    "Chúng tôi giả định rằng những kết quả thử nghiệm này là các sự kiện độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence Sự độc lập, quyền tự trị
Adverb independently Một cách độc lập, không phụ thuộc
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Đầy sự kiện, đáng nhớ

Synonyms

uncorrelated events (các sự kiện không tương quan)

Antonyms

dependent events (các sự kiện phụ thuộc)

Related Words

probability (xác suất)statistics (thống kê)conditional probability (xác suất có điều kiện)

Subject Area

Xác suất thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
English
dependent
English
independent
Latin
evenire
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của "independent events"

Cụm từ "independent events" được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. "Independent" (độc lập) xuất phát từ tiền tố "in-" (không) và động từ "dependere" (treo vào, phụ thuộc vào), tạo nên ý nghĩa "không phụ thuộc". "Event" (sự kiện) bắt nguồn từ "evenire" (xảy ra, xuất hiện). Khi kết hợp, "independent events" mô tả các sự kiện mà kết quả của sự kiện này không hề ảnh hưởng đến kết quả của sự kiện kia, một khái niệm cơ bản trong xác suất và thống kê.

Usage Note

Trong lý thuyết xác suất, sự độc lập là một khái niệm quan trọng. Hai sự kiện A và B là độc lập nếu xác suất xảy ra sự kiện A không bị ảnh hưởng bởi việc sự kiện B đã xảy ra hay chưa. Điều này có nghĩa là P(A|B) = P(A), trong đó P(A|B) là xác suất của A khi biết B đã xảy ra.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'independent of each other' (độc lập với nhau); 'independent from influence' (độc lập khỏi ảnh hưởng). 'Of' thường dùng để chỉ sự độc lập giữa các đối tượng hoặc sự kiện. 'From' thường được dùng để chỉ sự độc lập khỏi một tác nhân hoặc nguồn ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + independent events
  • mutually mutually independent events
    (các sự kiện độc lập lẫn nhau)
  • statistically statistically independent events
    (các sự kiện độc lập về mặt thống kê)
Động từ + independent events
  • assume assume independent events
    (giả định các sự kiện là độc lập)
  • treat as treat events as independent events
    (coi các sự kiện là độc lập)

Idioms

  • The probability of independent events

    Xác suất của các sự kiện độc lập (là tích các xác suất riêng lẻ)

    "To calculate the probability of independent events, you multiply their individual probabilities."

    (Để tính xác suất của các sự kiện độc lập, bạn nhân các xác suất riêng lẻ của chúng lại với nhau.)

  • Mutually exclusive vs. independent events

    Phân biệt sự kiện loại trừ lẫn nhau với sự kiện độc lập

    "Many students confuse mutually exclusive events with independent events, but they are distinct concepts in probability."

    (Nhiều học sinh nhầm lẫn giữa sự kiện loại trừ lẫn nhau và sự kiện độc lập, nhưng chúng là những khái niệm khác biệt trong xác suất.)

  • Outcome of one event does not affect another

    Kết quả của một sự kiện không ảnh hưởng đến sự kiện khác (định nghĩa của sự kiện độc lập)

    "When we say two coin flips are independent events, it means the outcome of the first flip does not affect the outcome of the second."

    (Khi chúng ta nói hai lần tung đồng xu là các sự kiện độc lập, điều đó có nghĩa là kết quả của lần tung đầu tiên không ảnh hưởng đến kết quả của lần thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent events

Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện mà kết quả của sự kiện này không ảnh hưởng đến kết quả của sự kiện kia.

"Flipping a coin and rolling a dice are independent events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent events".

Ngộ nhận của người chơi cờ bạc (Gambler's Fallacy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò cờ bạc, có một ngộ nhận phổ biến gọi là "Gambler's Fallacy". Người chơi thường tin rằng nếu một sự kiện ngẫu nhiên (như việc ra mặt sấp của đồng xu) đã xảy ra nhiều lần liên tiếp, thì khả năng nó xảy ra lần nữa sẽ giảm đi hoặc tăng lên. Tuy nhiên, nếu các lần tung đồng xu là "independent events" (sự kiện độc lập), thì mỗi lần tung đều có xác suất 50/50, không bị ảnh hưởng bởi các lần trước đó.

Ra quyết định dựa trên logic

Hiểu về "independent events" rất quan trọng trong việc ra quyết định hợp lý. Nó giúp con người tránh liên kết các sự kiện không liên quan và đưa ra phán đoán dựa trên dữ liệu thực tế hơn là cảm tính hoặc niềm tin sai lầm. Ví dụ, việc một công ty gặp khó khăn không nhất thiết có nghĩa là các công ty khác trong cùng ngành cũng sẽ gặp, trừ khi có một nguyên nhân chung rõ ràng ảnh hưởng đến tất cả.