independent events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Events where the outcome of one does not affect the outcome of the other.
Vietnamese Meaning
Các sự kiện mà kết quả của sự kiện này không ảnh hưởng đến kết quả của sự kiện kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Flipping a coin and rolling a dice are independent events."
"Việc tung đồng xu và tung xúc xắc là các sự kiện độc lập."
-
"The probability of two independent events both occurring is the product of their individual probabilities."
"Xác suất để hai sự kiện độc lập cùng xảy ra là tích của xác suất riêng lẻ của chúng."
-
"We assume that these experimental results are independent events."
"Chúng tôi giả định rằng những kết quả thử nghiệm này là các sự kiện độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | Sự độc lập, quyền tự trị |
| Adverb | independently | Một cách độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | Đầy sự kiện, đáng nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lý thuyết xác suất, sự độc lập là một khái niệm quan trọng. Hai sự kiện A và B là độc lập nếu xác suất xảy ra sự kiện A không bị ảnh hưởng bởi việc sự kiện B đã xảy ra hay chưa. Điều này có nghĩa là P(A|B) = P(A), trong đó P(A|B) là xác suất của A khi biết B đã xảy ra.
Prepositions
Ví dụ: 'independent of each other' (độc lập với nhau); 'independent from influence' (độc lập khỏi ảnh hưởng). 'Of' thường dùng để chỉ sự độc lập giữa các đối tượng hoặc sự kiện. 'From' thường được dùng để chỉ sự độc lập khỏi một tác nhân hoặc nguồn ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutually mutually independent events (các sự kiện độc lập lẫn nhau)
-
statistically statistically independent events (các sự kiện độc lập về mặt thống kê)
-
assume assume independent events (giả định các sự kiện là độc lập)
-
treat as treat events as independent events (coi các sự kiện là độc lập)
Idioms
-
The probability of independent events
Xác suất của các sự kiện độc lập (là tích các xác suất riêng lẻ)
"To calculate the probability of independent events, you multiply their individual probabilities."
(Để tính xác suất của các sự kiện độc lập, bạn nhân các xác suất riêng lẻ của chúng lại với nhau.)
-
Mutually exclusive vs. independent events
Phân biệt sự kiện loại trừ lẫn nhau với sự kiện độc lập
"Many students confuse mutually exclusive events with independent events, but they are distinct concepts in probability."
(Nhiều học sinh nhầm lẫn giữa sự kiện loại trừ lẫn nhau và sự kiện độc lập, nhưng chúng là những khái niệm khác biệt trong xác suất.)
-
Outcome of one event does not affect another
Kết quả của một sự kiện không ảnh hưởng đến sự kiện khác (định nghĩa của sự kiện độc lập)
"When we say two coin flips are independent events, it means the outcome of the first flip does not affect the outcome of the second."
(Khi chúng ta nói hai lần tung đồng xu là các sự kiện độc lập, điều đó có nghĩa là kết quả của lần tung đầu tiên không ảnh hưởng đến kết quả của lần thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent events
Danh từCác sự kiện mà kết quả của sự kiện này không ảnh hưởng đến kết quả của sự kiện kia.
"Flipping a coin and rolling a dice are independent events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent events".
