(Top Banner Ad)
catalog
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

catalog

UK: /ˈkætəlɒɡ/ • US: /ˈkætəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

danh mục mục lục lập danh mục sắp xếp theo danh mục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete list of items, typically one in systematic order with a description or brief details.

Vietnamese Meaning

Một danh sách đầy đủ các mục, thường được sắp xếp theo hệ thống với mô tả hoặc chi tiết ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a comprehensive catalog of its books online."

    "Thư viện có một danh mục trực tuyến đầy đủ về các cuốn sách của mình."

  • "I found it in their spring catalog."

    "Tôi tìm thấy nó trong danh mục mùa xuân của họ."

  • "We need to catalog all the artifacts before the exhibition."

    "Chúng ta cần lập danh mục tất cả các hiện vật trước cuộc triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catalog / catalogue Danh mục, một cuốn sách hoặc tài liệu chứa danh sách các mặt hàng được sắp xếp có hệ thống.
Verb to catalog / to catalogue Lập danh mục, ghi chép và sắp xếp thông tin về các mục vào một danh sách có hệ thống.
Noun cataloger / cataloguer Người lập danh mục, người có chuyên môn tạo ra và duy trì các danh mục (thường ở thư viện, bảo tàng).
Noun cataloging / cataloguing Việc lập danh mục, quá trình tạo ra một danh mục.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατάλογος (katálogos)
Late Latin
catalogus
Middle French
catalogue
English
catalog

Từ 'Đếm Xuống' đến 'Danh Mục'

Từ 'catalog' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katálogos', kết hợp từ 'kata' (xuống) và 'logos' (lời nói, đếm). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'đếm' hoặc 'liệt kê' các mục theo một trình tự từ trên xuống. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại là một danh sách có hệ thống các vật phẩm.

Usage Note

Danh từ 'catalog' (hoặc 'catalogue') thường dùng để chỉ một danh sách có hệ thống, có thể là danh mục sản phẩm của một công ty, danh mục sách của một thư viện, hoặc danh mục các khóa học của một trường đại học. Sự khác biệt giữa 'catalog' và 'catalogue' chủ yếu là về chính tả (Anh-Mỹ so với Anh-Anh), nhưng ý nghĩa là tương đồng. 'Inventory' (kiểm kê) là một từ đồng nghĩa nhưng thường được sử dụng để chỉ danh sách tài sản, hàng hóa cụ thể tại một địa điểm nhất định.

Prepositions

in of for

* **in a catalog:** trong một danh mục (ví dụ: found in a catalog).
* **catalog of:** danh mục của (ví dụ: a catalog of books).
* **catalog for:** danh mục dành cho (ví dụ: a catalog for potential buyers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catalog
  • browse a catalog
    (xem lướt qua một danh mục)
  • order from a catalog
    (đặt hàng từ một danh mục)
  • publish a catalog
    (phát hành một danh mục)
  • update the catalog
    (cập nhật danh mục)
Adjective + catalog
  • online catalog
    (danh mục trực tuyến)
  • mail-order catalog
    (danh mục đặt hàng qua thư)
  • extensive catalog
    (danh mục phong phú, đa dạng)
  • library catalog
    (danh mục thư viện)
catalog + Noun
  • catalog entry
    (mục trong danh mục)
  • catalog number
    (số hiệu trong danh mục)
  • catalog price
    (giá niêm yết trong danh mục)

Idioms

  • a catalog of errors / disasters

    Một chuỗi/loạt sai lầm hoặc thảm họa nối tiếp nhau.

    "The failed event was the result of a catalog of errors in planning."

    (Sự kiện thất bại là kết quả của một loạt sai lầm trong khâu lên kế hoạch.)

  • a walking catalog of something

    Một kho kiến thức di động về một chủ đề cụ thể, một người biết rất nhiều về lĩnh vực đó.

    "My professor is a walking catalog of 19th-century literature."

    (Giáo sư của tôi là một kho kiến thức di động về văn học thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalog

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách đầy đủ các mục, thường được sắp xếp theo hệ thống với mô tả hoặc chi tiết ngắn gọn.

"The library has a comprehensive catalog of its books online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library catalogued all the new books last month.
Thư viện đã lập danh mục tất cả các cuốn sách mới vào tháng trước.
Phủ định
She didn't catalog her stamp collection before selling it.
Cô ấy đã không lập danh mục bộ sưu tập tem của mình trước khi bán nó.
Nghi vấn
Did they catalog the donations received during the fundraiser?
Họ đã lập danh mục các khoản quyên góp nhận được trong buổi gây quỹ chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the library would catalog all its new books quickly.
Tôi ước thư viện sẽ lập danh mục tất cả những cuốn sách mới của họ một cách nhanh chóng.
Phủ định
If only they hadn't catalogued the old records under incorrect categories.
Giá như họ không lập danh mục các hồ sơ cũ dưới các danh mục không chính xác.
Nghi vấn
I wish the company could catalog its products more efficiently. Don't you think?
Tôi ước công ty có thể lập danh mục các sản phẩm của mình hiệu quả hơn. Bạn không nghĩ vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalog".

Cuộc Cách Mạng Mua Sắm Qua Thư

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các danh mục đặt hàng qua thư (mail-order catalogs) từ các công ty như Sears ở Mỹ đã tạo ra một cuộc cách mạng. Chúng cho phép những người sống ở vùng nông thôn xa xôi có thể mua sắm đa dạng các mặt hàng, từ quần áo đến đồ gia dụng, góp phần thay đổi bộ mặt của ngành bán lẻ và đời sống người dân.

Sách Ước Mơ Giáng Sinh (Christmas Wish Book)

Ở nhiều nước phương Tây, các danh mục đồ chơi và quà tặng mùa lễ, thường được gọi là 'wish books', là một phần không thể thiếu của văn hóa Giáng sinh. Trẻ em thường dành hàng giờ để xem và khoanh tròn những món đồ chúng ao ước, biến những cuốn catalog này thành một kỷ niệm tuổi thơ đáng nhớ.