(Top Banner Ad)
glossary
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản

glossary

UK: /ˈɡlɒsəri/ • US: /ˈɡlɑːsəri/

Nghĩa tiếng Việt

bảng chú giải bảng thuật ngữ từ điển thuật ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alphabetical list of terms or words found in or relating to a specific subject, text, or dialect, with explanations; a brief dictionary.

Vietnamese Meaning

Bảng chú giải thuật ngữ, một danh sách các thuật ngữ hoặc từ theo thứ tự bảng chữ cái được tìm thấy trong hoặc liên quan đến một chủ đề, văn bản hoặc phương ngữ cụ thể, kèm theo giải thích; một từ điển ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textbook includes a glossary of key terms."

    "Sách giáo khoa bao gồm một bảng chú giải các thuật ngữ chính."

  • "Refer to the glossary at the end of the chapter for definitions of unfamiliar words."

    "Tham khảo bảng chú giải ở cuối chương để biết định nghĩa của các từ không quen thuộc."

  • "We are compiling a glossary of technical terms used in the report."

    "Chúng tôi đang biên soạn một bảng chú giải các thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloss Chú thích, lời giải thích ngắn gọn
Verb gloss Giải thích, chú giải (một từ); làm bóng, làm láng
Adjective glossarial Thuộc về bảng thuật ngữ
Noun glossarist Người biên soạn bảng thuật ngữ, người chú giải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλῶσσα (glōssa)
Latin
glōssa
Late Latin
glōssarium
Old French
glossaire
Middle English
glossarie
English
glossary

Nguồn gốc của 'glossary'

Từ 'glossary' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'glōssa' (nghĩa là 'lưỡi', 'ngôn ngữ' hoặc 'từ khó hiểu'). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin với nghĩa 'từ cổ hoặc từ nước ngoài cần giải thích', và phát triển thành 'glōssarium' để chỉ một bộ sưu tập các giải thích như vậy. Theo thời gian, nó có nghĩa là bảng chú giải thuật ngữ như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Glossary thường được tìm thấy ở cuối sách, bài viết học thuật hoặc tài liệu kỹ thuật để giúp người đọc hiểu các thuật ngữ chuyên môn. Nó khác với 'dictionary' (từ điển) ở chỗ nó tập trung vào một chủ đề cụ thể và cung cấp giải thích chi tiết hơn về cách các từ được sử dụng trong ngữ cảnh đó. 'Vocabulary' (từ vựng) là một thuật ngữ rộng hơn, đề cập đến tất cả các từ mà một người biết hoặc sử dụng.

Prepositions

in of for

* **in:** Sử dụng khi nói về bảng chú giải trong một cuốn sách hoặc tài liệu: 'The glossary in this book is very helpful.'
* **of:** Sử dụng khi nói về bảng chú giải của một chủ đề cụ thể: 'a glossary of medical terms'.
* **for:** Sử dụng khi nói về bảng chú giải được tạo ra cho một mục đích cụ thể: 'a glossary for students learning physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glossary
  • comprehensive a comprehensive glossary
    (bảng thuật ngữ đầy đủ/toàn diện)
  • extensive an extensive glossary
    (một bảng thuật ngữ mở rộng)
  • technical a technical glossary
    (bảng thuật ngữ kỹ thuật)
  • helpful a helpful glossary
    (một bảng thuật ngữ hữu ích)
Verb + glossary
  • compile compile a glossary
    (biên soạn một bảng thuật ngữ)
  • create create a glossary
    (tạo một bảng thuật ngữ)
  • include include a glossary
    (bao gồm một bảng thuật ngữ)
  • consult consult the glossary
    (tham khảo bảng thuật ngữ)
Noun + glossary
  • glossary glossary of terms
    (bảng chú giải thuật ngữ)
  • glossary glossary of abbreviations
    (bảng chú giải từ viết tắt)

Idioms

  • a glossary of terms

    một bảng chú giải các thuật ngữ (một danh sách các từ và định nghĩa của chúng, thường ở cuối sách)

    "The textbook contains a comprehensive glossary of terms relevant to the subject."

    (Sách giáo khoa có một bảng chú giải thuật ngữ toàn diện liên quan đến chủ đề.)

  • to refer to the glossary

    tham khảo bảng thuật ngữ (để tìm kiếm định nghĩa hoặc giải thích)

    "If you encounter an unfamiliar word, remember to refer to the glossary."

    (Nếu bạn gặp một từ không quen thuộc, hãy nhớ tham khảo bảng thuật ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glossary

noun
Lật mặt

Bảng chú giải thuật ngữ, một danh sách các thuật ngữ hoặc từ theo thứ tự bảng chữ cái được tìm thấy trong hoặc liên quan đến một chủ đề, văn bản hoặc phương ngữ cụ thể, kèm theo giải thích; một từ điển ngắn.

"The textbook includes a glossary of key terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the book included many technical terms, the publisher added a glossary at the end.
Bởi vì cuốn sách bao gồm nhiều thuật ngữ kỹ thuật, nhà xuất bản đã thêm một bảng chú giải thuật ngữ ở cuối.
Phủ định
Although the glossary wasn't comprehensive, it still helped me understand most of the specialized vocabulary.
Mặc dù bảng chú giải thuật ngữ không đầy đủ, nhưng nó vẫn giúp tôi hiểu hầu hết các từ vựng chuyên ngành.
Nghi vấn
Since the text is quite complex, will the glossary be sufficient for a beginner to understand?
Vì văn bản khá phức tạp, liệu bảng chú giải thuật ngữ có đủ để người mới bắt đầu hiểu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glossary at the end of the book helped me understand the technical terms.
Bảng thuật ngữ ở cuối sách đã giúp tôi hiểu các thuật ngữ kỹ thuật.
Phủ định
This report doesn't have a glossary, making it difficult to follow.
Báo cáo này không có bảng chú giải thuật ngữ, gây khó khăn cho việc theo dõi.
Nghi vấn
Does the online course provide a glossary of important vocabulary?
Khóa học trực tuyến có cung cấp bảng chú giải thuật ngữ vựng quan trọng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about that term, I would have checked the glossary.
Nếu tôi biết về thuật ngữ đó, tôi đã tra từ điển thuật ngữ rồi.
Phủ định
If the book had not included a glossary, I would not have understood many technical terms.
Nếu cuốn sách không có bảng chú giải thuật ngữ, tôi đã không hiểu nhiều thuật ngữ chuyên môn.
Nghi vấn
Would you have understood the article if it had not included a glossary?
Bạn có hiểu bài báo nếu nó không có phần chú giải thuật ngữ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student has added a glossary to his research paper.
Học sinh đó đã thêm một bảng chú giải thuật ngữ vào bài nghiên cứu của mình.
Phủ định
The textbook hasn't included a glossary, which is disappointing.
Cuốn sách giáo khoa này đã không bao gồm bảng chú giải thuật ngữ, điều này thật đáng thất vọng.
Nghi vấn
Has the editor updated the glossary for the new edition?
Biên tập viên đã cập nhật bảng chú giải thuật ngữ cho phiên bản mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glossary".

Vai trò trong học thuật và chuyên ngành

Trong nhiều tài liệu học thuật, sách giáo khoa và hướng dẫn kỹ thuật, 'glossary' là một phần không thể thiếu. Nó giúp người đọc dễ dàng hiểu các thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ vựng phức tạp, làm cho thông tin trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi đối tượng từ sinh viên đến chuyên gia.

Tổ tiên của từ điển hiện đại

Các 'glossary' đầu tiên thường được tìm thấy ở mép các bản thảo cổ, nơi các học giả ghi chú giải thích các từ khó hoặc từ nước ngoài. Những bộ sưu tập chú giải này, mặc dù đơn giản, đã phát triển theo thời gian thành các 'glossary' có cấu trúc và sau này là tiền thân của các loại từ điển hiện đại, đặt nền móng cho việc hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ.