(Top Banner Ad)
table of contents
B1
noun B1 Xuất bản, Thư viện, Học thuật

table of contents

UK: /ˈteɪ.bəl əv ˈkɒn.tents/ • US: /ˈteɪ.bəl əv ˈkɑːn.tents/

Nghĩa tiếng Việt

mục lục bảng mục lục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of the titles of the parts of a book or document, organized in the order in which the parts appear.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các tiêu đề của các phần của một cuốn sách hoặc tài liệu, được sắp xếp theo thứ tự các phần xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table of contents lists all the chapters and their starting page numbers."

    "Bảng mục lục liệt kê tất cả các chương và số trang bắt đầu của chúng."

  • "Please refer to the table of contents to find the relevant chapter."

    "Vui lòng tham khảo bảng mục lục để tìm chương liên quan."

  • "The table of contents provides a quick overview of the book's structure."

    "Bảng mục lục cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh về cấu trúc của cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table bảng, bàn, danh mục (như trong 'timetable')
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun (singular) content nội dung (thường dùng số ít khi nói về chủ đề hoặc ý tưởng, ví dụ: 'the content of the speech')
Noun (plural) contents nội dung, các mục được chứa đựng (thường dùng số nhiều khi nói về danh sách các phần trong sách, ví dụ: 'the contents of the box')

Synonyms

contents (mục lục)outline (dàn ý)

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Thư viện, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
table
Middle English
table
English
table

Nguồn gốc của 'Table'

Từ 'table' trong 'table of contents' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván', 'tấm bảng' hoặc 'danh sách'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các tấm bảng để ghi chép thông tin, bao gồm cả các danh sách hoặc mục lục. Khái niệm 'table' như một danh sách hoặc bảng kê đã phát triển từ đó.

Nguồn gốc của 'Contents'

Từ 'contents' (nội dung) xuất phát từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'giữ lại cùng nhau'. Trong tiếng Anh, 'contents' dùng để chỉ những gì được chứa đựng bên trong một cuốn sách, tài liệu hoặc một vật chứa nào đó. Khi nói về sách, nó là tổng hợp các chủ đề, chương, phần.

Sự kết hợp 'Table of Contents'

Cụm từ 'table of contents' (mục lục) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, khi việc xuất bản sách trở nên phổ biến hơn. Nó kết hợp ý nghĩa của 'table' như một danh sách hoặc bảng kê với 'contents' để tạo thành một công cụ điều hướng cho người đọc, liệt kê các phần chính và số trang tương ứng của một tài liệu. Nó giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt cấu trúc và tìm kiếm thông tin cần thiết.

Usage Note

Cụm từ 'table of contents' thường xuất hiện ở đầu của một cuốn sách, báo cáo, hoặc tài liệu dài để giúp người đọc nhanh chóng tìm thấy thông tin họ cần. Nó khác với 'index' (mục lục) ở chỗ 'index' liệt kê các chủ đề cụ thể và các trang mà chúng được đề cập, trong khi 'table of contents' liệt kê các chương hoặc phần chính của tài liệu.

Prepositions

in of for

'In the table of contents' chỉ vị trí của thông tin. 'Table of contents of a book' chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'Table of contents for a report' chỉ mục đích của bảng mục lục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table of contents
  • detailed a detailed table of contents
    (một mục lục chi tiết)
  • brief a brief table of contents
    (một mục lục tóm tắt)
  • comprehensive a comprehensive table of contents
    (một mục lục đầy đủ, toàn diện)
  • accurate an accurate table of contents
    (một mục lục chính xác)
Verb + table of contents
  • consult consult the table of contents
    (tham khảo mục lục)
  • refer to refer to the table of contents
    (tham chiếu đến mục lục)
  • check check the table of contents
    (kiểm tra mục lục)
  • create create a table of contents
    (tạo một mục lục)
  • generate generate a table of contents
    (tạo mục lục (thường là tự động, bằng phần mềm))

Idioms

  • The table of contents is your roadmap.

    Mục lục là lộ trình, kim chỉ nam của bạn.

    "Before diving into the complex report, remember the table of contents is your roadmap to understanding its structure."

    (Trước khi đi sâu vào báo cáo phức tạp, hãy nhớ rằng mục lục là lộ trình của bạn để hiểu cấu trúc của nó.)

  • To lay out the structure in the table of contents.

    Trình bày rõ ràng cấu trúc trong mục lục.

    "Good authors lay out the entire book's structure clearly in the table of contents, making it easy for readers to navigate."

    (Những tác giả giỏi trình bày rõ ràng toàn bộ cấu trúc cuốn sách trong mục lục, giúp độc giả dễ dàng điều hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table of contents

noun
Lật mặt

Một danh sách các tiêu đề của các phần của một cuốn sách hoặc tài liệu, được sắp xếp theo thứ tự các phần xuất hiện.

"The table of contents lists all the chapters and their starting page numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table of contents".

Vai trò của Mục lục trong Thế giới Thông tin

Trước khi có công cụ tìm kiếm điện tử, mục lục (và chỉ mục ở cuối sách) là những công cụ quan trọng nhất để điều hướng và tìm kiếm thông tin trong sách, tạp chí hoặc tài liệu dài. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tổ chức kiến thức và làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn, đặc biệt quan trọng trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.

Mục lục và Sắp xếp Kiến thức

Mục lục không chỉ giúp người đọc tìm kiếm mà còn phản ánh cấu trúc logic và trật tự của các ý tưởng trong một tác phẩm. Một mục lục được tổ chức tốt cho thấy khả năng của tác giả trong việc sắp xếp và trình bày thông tin một cách mạch lạc, giúp người đọc dễ dàng theo dõi lập luận và tổng quan nội dung. Nó là dấu hiệu của một tài liệu được nghiên cứu và cấu trúc kỹ lưỡng.