table of contents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of the titles of the parts of a book or document, organized in the order in which the parts appear.
Vietnamese Meaning
Một danh sách các tiêu đề của các phần của một cuốn sách hoặc tài liệu, được sắp xếp theo thứ tự các phần xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table of contents lists all the chapters and their starting page numbers."
"Bảng mục lục liệt kê tất cả các chương và số trang bắt đầu của chúng."
-
"Please refer to the table of contents to find the relevant chapter."
"Vui lòng tham khảo bảng mục lục để tìm chương liên quan."
-
"The table of contents provides a quick overview of the book's structure."
"Bảng mục lục cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh về cấu trúc của cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | table | bảng, bàn, danh mục (như trong 'timetable') |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun (singular) | content | nội dung (thường dùng số ít khi nói về chủ đề hoặc ý tưởng, ví dụ: 'the content of the speech') |
| Noun (plural) | contents | nội dung, các mục được chứa đựng (thường dùng số nhiều khi nói về danh sách các phần trong sách, ví dụ: 'the contents of the box') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'table of contents' thường xuất hiện ở đầu của một cuốn sách, báo cáo, hoặc tài liệu dài để giúp người đọc nhanh chóng tìm thấy thông tin họ cần. Nó khác với 'index' (mục lục) ở chỗ 'index' liệt kê các chủ đề cụ thể và các trang mà chúng được đề cập, trong khi 'table of contents' liệt kê các chương hoặc phần chính của tài liệu.
Prepositions
'In the table of contents' chỉ vị trí của thông tin. 'Table of contents of a book' chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'Table of contents for a report' chỉ mục đích của bảng mục lục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed a detailed table of contents (một mục lục chi tiết)
-
brief a brief table of contents (một mục lục tóm tắt)
-
comprehensive a comprehensive table of contents (một mục lục đầy đủ, toàn diện)
-
accurate an accurate table of contents (một mục lục chính xác)
-
consult consult the table of contents (tham khảo mục lục)
-
refer to refer to the table of contents (tham chiếu đến mục lục)
-
check check the table of contents (kiểm tra mục lục)
-
create create a table of contents (tạo một mục lục)
-
generate generate a table of contents (tạo mục lục (thường là tự động, bằng phần mềm))
Idioms
-
The table of contents is your roadmap.
Mục lục là lộ trình, kim chỉ nam của bạn.
"Before diving into the complex report, remember the table of contents is your roadmap to understanding its structure."
(Trước khi đi sâu vào báo cáo phức tạp, hãy nhớ rằng mục lục là lộ trình của bạn để hiểu cấu trúc của nó.)
-
To lay out the structure in the table of contents.
Trình bày rõ ràng cấu trúc trong mục lục.
"Good authors lay out the entire book's structure clearly in the table of contents, making it easy for readers to navigate."
(Những tác giả giỏi trình bày rõ ràng toàn bộ cấu trúc cuốn sách trong mục lục, giúp độc giả dễ dàng điều hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table of contents
nounMột danh sách các tiêu đề của các phần của một cuốn sách hoặc tài liệu, được sắp xếp theo thứ tự các phần xuất hiện.
"The table of contents lists all the chapters and their starting page numbers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table of contents".
