(Top Banner Ad)
evasiveness
C1
Noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học

evasiveness

UK: /ɪˈveɪsɪvnəs/ • US: /ɪˈveɪsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính lảng tránh sự né tránh thái độ vòng vo kiểu trả lời quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of avoiding commitment or self-revelation, especially by responding only indirectly.

Vietnamese Meaning

Tính lảng tránh, né tránh; sự không muốn đưa ra cam kết rõ ràng hoặc tiết lộ thông tin về bản thân, đặc biệt bằng cách chỉ trả lời một cách gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His evasiveness about his past made her suspicious."

    "Sự lảng tránh của anh ta về quá khứ của mình khiến cô ấy nghi ngờ."

  • "The politician's evasiveness on the issue raised concerns about his honesty."

    "Sự lảng tránh của chính trị gia về vấn đề này làm dấy lên lo ngại về sự trung thực của ông ta."

  • "Her evasiveness during the interrogation suggested she was hiding something."

    "Sự lảng tránh của cô ấy trong cuộc thẩm vấn cho thấy cô ấy đang che giấu điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade Trốn tránh, lảng tránh (một câu hỏi, trách nhiệm, nguy hiểm)
Adjective evasive Lảng tránh, vòng vo, né tránh
Adverb evasively Một cách lảng tránh, vòng vo
Noun evasion Sự trốn tránh, sự lảng tránh (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weh₂dʰ-
Proto-Italic
*wado
Latin
vadere
Latin
ēvādere
Latin
ēvāsus
English
evade
English
evasive
English
evasiveness

Nguồn gốc sự lảng tránh

Từ 'evasiveness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ēvādere', nghĩa là 'trốn thoát, tránh né, vượt qua'. Ban đầu, nó mô tả hành động thoát khỏi nguy hiểm hay một tình huống khó khăn. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự lảng tránh, không đối mặt trực tiếp với vấn đề hoặc câu hỏi, giống như việc bạn cố gắng 'thoát' khỏi một cuộc trò chuyện khó xử hay một trách nhiệm không mong muốn.

Usage Note

Evasiveness chỉ một hành động hoặc xu hướng cố tình tránh trả lời trực tiếp hoặc rõ ràng một câu hỏi hoặc vấn đề nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trung thực, sự dè dặt hoặc mong muốn che giấu điều gì đó. Khác với 'avoidance' (sự tránh né) có thể đơn giản là do không thích hoặc sợ hãi, 'evasiveness' thường có yếu tố cố ý và có thể liên quan đến việc lừa dối hoặc đánh lạc hướng.

Prepositions

in about

Evasiveness *in* response to a question (sự lảng tránh trong việc trả lời một câu hỏi). Evasiveness *about* personal matters (sự lảng tránh về các vấn đề cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evasiveness
  • blatant blatant evasiveness
    (sự lảng tránh trắng trợn/rõ ràng)
  • characteristic characteristic evasiveness
    (sự lảng tránh đặc trưng/thường thấy)
  • deliberate deliberate evasiveness
    (sự lảng tránh cố ý/có chủ đích)
  • subtle subtle evasiveness
    (sự lảng tránh tinh tế/khó nhận ra)
Verb + evasiveness
  • display display evasiveness
    (thể hiện sự lảng tránh)
  • resort to resort to evasiveness
    (phải dùng đến/áp dụng sự lảng tránh)
  • accuse someone of accuse someone of evasiveness
    (buộc tội ai đó lảng tránh)
  • detect detect evasiveness
    (phát hiện sự lảng tránh)

Idioms

  • a pattern of evasiveness

    một kiểu/lối lảng tránh thường xuyên/lặp đi lặp lại

    "His repeated refusal to answer direct questions revealed a clear pattern of evasiveness."

    (Việc anh ta nhiều lần từ chối trả lời trực tiếp các câu hỏi cho thấy rõ một lối lảng tránh thường xuyên.)

  • diplomatic evasiveness

    sự lảng tránh mang tính ngoại giao (để giữ hòa khí hoặc tránh xung đột)

    "The ambassador's diplomatic evasiveness allowed him to avoid committing to a firm stance."

    (Sự lảng tránh mang tính ngoại giao của vị đại sứ đã giúp ông ta tránh cam kết một lập trường cứng rắn.)

  • tactical evasiveness

    sự lảng tránh có chiến thuật

    "Her tactical evasiveness during the negotiation was a deliberate strategy to gain time."

    (Sự lảng tránh có chiến thuật của cô ấy trong cuộc đàm phán là một chiến lược có chủ ý để câu giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evasiveness

Noun
Lật mặt

Tính lảng tránh, né tránh; sự không muốn đưa ra cam kết rõ ràng hoặc tiết lộ thông tin về bản thân, đặc biệt bằng cách chỉ trả lời một cách gián tiếp.

"His evasiveness about his past made her suspicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evasiveness".

Văn hóa giao tiếp: Trực tiếp và Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Bắc Âu, sự lảng tránh (evasiveness) thường bị coi là thiếu trung thực, thiếu minh bạch hoặc không đáng tin cậy. Giao tiếp trực tiếp, rõ ràng được đánh giá cao. Ngược lại, trong một số nền văn hóa khác, như ở Châu Á, sự gián tiếp hoặc nói giảm nói tránh có thể được xem là lịch sự, giữ thể diện (saving face) và tránh xung đột, điều mà người phương Tây có thể hiểu lầm là sự lảng tránh.

Sự phủ nhận có cơ sở (Plausible Deniability)

Trong chính trị, kinh doanh hoặc quân sự, 'sự lảng tránh có chiến thuật' đôi khi được sử dụng để tạo ra 'sự phủ nhận có cơ sở' (plausible deniability). Điều này có nghĩa là một người có thể tránh trả lời trực tiếp hoặc cung cấp thông tin mơ hồ để sau này có thể chối bỏ trách nhiệm, nói rằng mình không biết hoặc không có đủ thông tin, ngay cả khi họ thực sự có liên quan đến sự việc.