(Top Banner Ad)
unruliness
C1
noun C1 Hành vi, Xã hội

unruliness

UK: /ʌnˈruːlɪnəs/ • US: /ʌnˈruːlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngỗ nghịch sự ương bướng tính khó bảo sự hỗn loạn sự vô kỷ luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being difficult to control, manage, or discipline; a lack of discipline or obedience.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khó kiểm soát, quản lý hoặc kỷ luật; thiếu kỷ luật hoặc sự vâng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher struggled to manage the unruliness of the students."

    "Giáo viên đã phải vật lộn để quản lý sự ngỗ nghịch của học sinh."

  • "The unruliness of the crowd made it difficult for the police to maintain order."

    "Sự hỗn loạn của đám đông khiến cảnh sát khó giữ trật tự."

  • "The unruliness of the puppy was charming at first, but quickly became exhausting."

    "Sự nghịch ngợm của chú chó con ban đầu rất đáng yêu, nhưng nhanh chóng trở nên mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unruly ngang bướng, khó bảo, không tuân thủ
Verb unrule làm mất trật tự, phá vỡ quy tắc (hiếm dùng)
Noun rule quy tắc, luật lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- + rule + -ness

Nguồn gốc của 'unruliness'

Từ 'unruliness' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'rule' (quy tắc, kỷ luật) và hậu tố '-ness' (tính chất). Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái không tuân theo quy tắc hoặc kỷ luật, thường thấy ở trẻ em hoặc đám đông.

Usage Note

Từ 'unruliness' thường được dùng để mô tả hành vi của một cá nhân, một nhóm người hoặc thậm chí một tình huống. Nó nhấn mạnh sự nổi loạn, khó bảo, không tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn đã được thiết lập. Khác với 'disobedience' (sự không vâng lời) vốn chỉ đơn giản là không làm theo lệnh, 'unruliness' bao hàm một thái độ hoặc xu hướng chống đối, gây rối trật tự.

Prepositions

of in

'Unruliness of' thường được dùng để chỉ tính chất khó bảo của một đối tượng cụ thể (ví dụ: the unruliness of the crowd). 'Unruliness in' thường được dùng để chỉ sự khó bảo trong một bối cảnh hoặc tình huống nhất định (ví dụ: the unruliness in the classroom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unruliness
  • sheer sheer unruliness
    (sự ngỗ nghịch, khó bảo hoàn toàn)
  • general general unruliness
    (sự bướng bỉnh, khó bảo nói chung)
Verb + unruliness
  • display display unruliness
    (thể hiện sự ngỗ nghịch, không vâng lời)
  • control control the unruliness
    (kiểm soát sự ngỗ nghịch, khó bảo)

Idioms

  • nip unruliness in the bud

    ngăn chặn sự ngỗ nghịch ngay từ đầu

    "The teacher tried to nip the unruliness in the bud by setting clear rules."

    (Giáo viên cố gắng ngăn chặn sự ngỗ nghịch ngay từ đầu bằng cách đặt ra những quy tắc rõ ràng.)

  • a reign of unruliness

    một thời kỳ hỗn loạn, không kiểm soát được

    "After the leader's departure, a reign of unruliness descended upon the organization."

    (Sau khi nhà lãnh đạo rời đi, một thời kỳ hỗn loạn đã bao trùm tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unruliness

noun
Lật mặt

Trạng thái khó kiểm soát, quản lý hoặc kỷ luật; thiếu kỷ luật hoặc sự vâng lời.

"The teacher struggled to manage the unruliness of the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students displayed such unruliness during the field trip surprised all the teachers.
Việc các học sinh thể hiện sự ngỗ nghịch như vậy trong chuyến đi thực tế đã khiến tất cả các giáo viên ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't the unruliness of the crowd that bothered him, but rather their lack of respect.
Không phải sự ngỗ nghịch của đám đông làm phiền anh, mà là sự thiếu tôn trọng của họ.
Nghi vấn
Whether their unruliness stems from boredom or genuine defiance is something we need to investigate.
Liệu sự ngỗ nghịch của họ bắt nguồn từ sự nhàm chán hay sự bất chấp thực sự là điều chúng ta cần điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unruliness".

Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự ngỗ nghịch đôi khi được xem là dấu hiệu của sự sáng tạo hoặc cá tính mạnh mẽ, đặc biệt ở giới trẻ. Tuy nhiên, nó vẫn cần được kiểm soát để duy trì trật tự xã hội.