(Top Banner Ad)
individualistic
C1
Adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

individualistic

UK: /ˌɪndɪˌvɪdjʊəˈlɪstɪk/ • US: /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính cá nhân đề cao cá tính duy cá nhân tinh thần cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked by or expressing individuality; independent and self-reliant.

Vietnamese Meaning

Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very individualistic style of dressing."

    "Cô ấy có một phong cách ăn mặc rất cá tính."

  • "The country is known for its individualistic culture."

    "Đất nước này nổi tiếng với nền văn hóa cá nhân."

  • "An individualistic approach to problem-solving can lead to innovative solutions."

    "Một cách tiếp cận cá nhân để giải quyết vấn đề có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Adverb individualistically một cách cá nhân chủ nghĩa, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
English
individual
Greek
-istikos
English
individualistic

Cội nguồn từ 'không thể chia cắt'

Từ 'individualistic' có gốc từ tiếng Latin 'individuus', nghĩa là 'không thể chia cắt' hay 'không thể phân chia'. Từ đó phát triển thành 'individual' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ một đơn vị cơ bản không thể nhỏ hơn, rồi mở rộng nghĩa thành một cá nhân riêng biệt, độc lập. Khi kết hợp với hậu tố '-istic' (từ tiếng Hy Lạp, chỉ 'thuộc về' hoặc 'có đặc tính của'), 'individualistic' ra đời, mang ý nghĩa 'có tính cá nhân', 'đề cao cá nhân' hoặc 'mang tính chủ nghĩa cá nhân', nhấn mạnh sự tự chủ và độc lập của mỗi người.

Usage Note

Tính từ 'individualistic' thường được dùng để miêu tả một người, một xã hội, hoặc một hệ thống có xu hướng đề cao sự độc lập, tự do cá nhân, và quyền tự quyết của mỗi cá nhân. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và giá trị riêng của từng cá nhân, trái ngược với sự đồng nhất và tuân thủ theo nhóm. Nó có thể mang nghĩa tích cực (khuyến khích sự sáng tạo và độc lập) hoặc tiêu cực (ích kỷ, không quan tâm đến cộng đồng) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'independent', 'individualistic' nhấn mạnh hơn vào sự khác biệt và cá tính. 'Independent' chỉ đơn thuần là không phụ thuộc vào người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + individualistic
  • fiercely fiercely individualistic
    (cực kỳ độc lập, rất cá nhân chủ nghĩa)
  • highly highly individualistic
    (mang tính cá nhân cao, độc đáo)
  • distinctly distinctly individualistic
    (đặc biệt cá nhân chủ nghĩa, khác biệt)
Noun + individualistic
  • individualistic streak an individualistic streak
    (một nét tính cách độc lập/cá nhân)
  • individualistic society an individualistic society
    (một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân)
  • individualistic culture an individualistic culture
    (một nền văn hóa đề cao cá nhân)

Idioms

  • a fiercely individualistic person

    một người cực kỳ độc lập, có cá tính mạnh mẽ

    "She's always been a fiercely individualistic person, preferring to forge her own path."

    (Cô ấy luôn là một người cực kỳ độc lập, thích tự mình tạo dựng con đường riêng.)

  • an individualistic approach

    một cách tiếp cận độc đáo, mang tính cá nhân

    "The artist took an individualistic approach to abstract painting, making his work stand out."

    (Nghệ sĩ đã chọn một cách tiếp cận độc đáo với hội họa trừu tượng, làm cho tác phẩm của ông trở nên nổi bật.)

  • have an individualistic streak

    có một nét tính cách độc lập, cá nhân

    "Even in a team-oriented environment, he always had an individualistic streak."

    (Ngay cả trong môi trường làm việc nhóm, anh ấy vẫn luôn có một nét tính cách độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualistic

Adjective
Lật mặt

Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.

"She has a very individualistic style of dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualistic".

Chủ nghĩa cá nhân và Chủ nghĩa tập thể

Khái niệm 'individualistic' thường được dùng để đối lập với 'collectivistic' (mang tính tập thể). Các nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, các nước Tây Âu) thường có xu hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân, nơi quyền lợi, mục tiêu và sự tự chủ của cá nhân được coi trọng. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông (như Việt Nam, Trung Quốc) lại nhấn mạnh chủ nghĩa tập thể, ưu tiên sự hài hòa của cộng đồng và lợi ích nhóm.

Tự lập và Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, 'individualistic' gắn liền với các giá trị như tự lập, tự cường và quyền tự do cá nhân. Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường được hiểu là mỗi người có thể đạt được thành công thông qua nỗ lực và tài năng của riêng mình, bất kể xuất thân, phản ánh mạnh mẽ tinh thần cá nhân chủ nghĩa này. Người Mỹ thường ngưỡng mộ những ai 'tự lực cánh sinh' (self-made man/woman).