(Top Banner Ad)
citizens
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

citizens

UK: /ˈsɪtɪznz/ • US: /ˈsɪtɪzənz/

Nghĩa tiếng Việt

công dân người dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are legally recognized as members of a state or country.

Vietnamese Meaning

Những người được pháp luật công nhận là thành viên của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should protect the rights of all its citizens."

    "Chính phủ nên bảo vệ quyền của tất cả công dân của mình."

  • "The citizens voted in the election."

    "Các công dân đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."

  • "The city's citizens are proud of their history."

    "Công dân của thành phố tự hào về lịch sử của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, quốc tịch
Noun citizenry tập thể công dân, toàn thể công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civitas
Old French
cite
Old French
citezein
Middle English
citezein
English
citizen

Nguồn gốc của 'Citizen'

Từ 'citizen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'civis', có nghĩa là 'cư dân thành phố'. Qua tiếng Latin 'civitas' (quyền công dân, cộng đồng) rồi tiếng Pháp cổ 'citezein' (người dân thành phố), từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'citizen' ngày nay, luôn giữ mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'thành phố' và 'cộng đồng'.

Usage Note

‘Citizens’ là dạng số nhiều của ‘citizen’. Nó chỉ những người có quyền và nghĩa vụ theo luật pháp của một quốc gia. Khác với ‘residents’ (cư dân), ‘citizens’ có quyền bầu cử và tham gia vào các hoạt động chính trị của quốc gia đó. Phân biệt với 'inhabitants' (người cư ngụ), 'citizens' nhấn mạnh đến tư cách pháp lý và quyền lợi công dân.

Prepositions

of

‘Citizens of’ dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà người đó là công dân. Ví dụ: 'citizens of the United States' (công dân Hoa Kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citizens
  • responsible responsible citizens
    (những công dân có trách nhiệm)
  • senior senior citizens
    (những công dân cao tuổi, người cao tuổi)
  • fellow fellow citizens
    (đồng bào, những công dân khác)
  • global global citizens
    (những công dân toàn cầu)
  • private private citizens
    (những công dân bình thường (không giữ chức vụ công))
Verb + citizens
  • protect protect citizens
    (bảo vệ công dân)
  • inform inform citizens
    (thông báo cho công dân)
  • serve serve citizens
    (phục vụ công dân)
  • encourage encourage citizens
    (khuyến khích công dân)
Citizens + Verb
  • vote citizens vote
    (công dân bỏ phiếu)
  • demand citizens demand
    (công dân yêu cầu)
  • participate citizens participate
    (công dân tham gia)

Idioms

  • a model citizen

    một công dân kiểu mẫu (người luôn tuân thủ luật pháp và cư xử đúng mực)

    "He is always polite and helpful, truly a model citizen."

    (Anh ấy luôn lịch sự và hay giúp đỡ, thực sự là một công dân kiểu mẫu.)

  • global citizens

    công dân toàn cầu (những người nhận thức mình là một phần của cộng đồng toàn cầu, có trách nhiệm với các vấn đề thế giới)

    "Education aims to create global citizens who understand diverse cultures."

    (Giáo dục nhằm mục đích tạo ra những công dân toàn cầu hiểu biết các nền văn hóa đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citizens

noun
Lật mặt

Những người được pháp luật công nhận là thành viên của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

"The government should protect the rights of all its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a citizen of France, I would learn French fluently.
Nếu tôi là công dân Pháp, tôi sẽ học tiếng Pháp một cách trôi chảy.
Phủ định
If they weren't responsible citizens, they wouldn't care about the environment.
Nếu họ không phải là những công dân có trách nhiệm, họ sẽ không quan tâm đến môi trường.
Nghi vấn
Would you feel safer if you were a citizen of a country with stricter laws?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn là công dân của một quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizens".

Quyền và Trách nhiệm của Công dân

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'công dân' không chỉ là một danh xưng pháp lý mà còn gắn liền với một bộ quyền (như quyền bầu cử, tự do ngôn luận) và trách nhiệm (như tuân thủ luật pháp, đóng thuế, tham gia vào đời sống cộng đồng). Đây là nền tảng của một xã hội dân sự phát triển.

Tầm quan trọng của lá phiếu

Một trong những quyền quan trọng nhất của công dân ở nhiều quốc gia là quyền bầu cử. Việc đi bầu được coi là một hành động thể hiện trách nhiệm công dân và là cách để người dân định hình tương lai của đất nước họ. Đây là một truyền thống văn hóa chính trị mạnh mẽ, đặc biệt ở các quốc gia dân chủ.