citizens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are legally recognized as members of a state or country.
Vietnamese Meaning
Những người được pháp luật công nhận là thành viên của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government should protect the rights of all its citizens."
"Chính phủ nên bảo vệ quyền của tất cả công dân của mình."
-
"The citizens voted in the election."
"Các công dân đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."
-
"The city's citizens are proud of their history."
"Công dân của thành phố tự hào về lịch sử của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | citizenship | quyền công dân, quốc tịch |
| Noun | citizenry | tập thể công dân, toàn thể công dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Citizens’ là dạng số nhiều của ‘citizen’. Nó chỉ những người có quyền và nghĩa vụ theo luật pháp của một quốc gia. Khác với ‘residents’ (cư dân), ‘citizens’ có quyền bầu cử và tham gia vào các hoạt động chính trị của quốc gia đó. Phân biệt với 'inhabitants' (người cư ngụ), 'citizens' nhấn mạnh đến tư cách pháp lý và quyền lợi công dân.
Prepositions
‘Citizens of’ dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà người đó là công dân. Ví dụ: 'citizens of the United States' (công dân Hoa Kỳ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible responsible citizens (những công dân có trách nhiệm)
-
senior senior citizens (những công dân cao tuổi, người cao tuổi)
-
fellow fellow citizens (đồng bào, những công dân khác)
-
global global citizens (những công dân toàn cầu)
-
private private citizens (những công dân bình thường (không giữ chức vụ công))
-
protect protect citizens (bảo vệ công dân)
-
inform inform citizens (thông báo cho công dân)
-
serve serve citizens (phục vụ công dân)
-
encourage encourage citizens (khuyến khích công dân)
-
vote citizens vote (công dân bỏ phiếu)
-
demand citizens demand (công dân yêu cầu)
-
participate citizens participate (công dân tham gia)
Idioms
-
a model citizen
một công dân kiểu mẫu (người luôn tuân thủ luật pháp và cư xử đúng mực)
"He is always polite and helpful, truly a model citizen."
(Anh ấy luôn lịch sự và hay giúp đỡ, thực sự là một công dân kiểu mẫu.)
-
global citizens
công dân toàn cầu (những người nhận thức mình là một phần của cộng đồng toàn cầu, có trách nhiệm với các vấn đề thế giới)
"Education aims to create global citizens who understand diverse cultures."
(Giáo dục nhằm mục đích tạo ra những công dân toàn cầu hiểu biết các nền văn hóa đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
citizens
nounNhững người được pháp luật công nhận là thành viên của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
"The government should protect the rights of all its citizens."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a citizen of France, I would learn French fluently. |
Nếu tôi là công dân Pháp, tôi sẽ học tiếng Pháp một cách trôi chảy. |
| Phủ định | If they weren't responsible citizens, they wouldn't care about the environment. |
Nếu họ không phải là những công dân có trách nhiệm, họ sẽ không quan tâm đến môi trường. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you were a citizen of a country with stricter laws? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn là công dân của một quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizens".
