(Top Banner Ad)
inducement
C1
danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

inducement

UK: /ɪnˈdjuːsmənt/ • US: /ɪnˈduːsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuyến khích động cơ thúc đẩy sự cám dỗ mồi nhử yếu tố khích lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that persuades or influences someone to do something; an incentive or motive.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó để làm điều gì đó; một động cơ khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered stock options as an inducement to attract top talent."

    "Công ty đề nghị quyền chọn cổ phiếu như một sự khuyến khích để thu hút nhân tài hàng đầu."

  • "Tax breaks are often used as an inducement to attract businesses to a particular area."

    "Các ưu đãi thuế thường được sử dụng như một sự khuyến khích để thu hút các doanh nghiệp đến một khu vực cụ thể."

  • "The promise of a promotion was a strong inducement for her to work harder."

    "Lời hứa thăng chức là một sự khuyến khích mạnh mẽ để cô ấy làm việc chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce Dụ dỗ, thuyết phục; gây ra, khiến cho
Noun inducer Người/vật dụ dỗ, thuyết phục; tác nhân gây ra
Adjective inducible Có thể bị dụ dỗ, có thể được gây ra
Noun induction Sự cảm ứng; sự kết nạp; sự suy luận quy nạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
Old French
induire
Middle English
inducen
English
induce
English
inducement

Nguồn gốc của 'Inducement'

Từ 'inducement' có nguồn gốc từ động từ 'induce' trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ment' (thường dùng để tạo danh từ từ động từ, chỉ kết quả hoặc hành động). Bản thân 'induce' lại có gốc từ tiếng Latin 'inducere', được ghép từ 'in-' (vào, vào trong) và 'ducere' (dẫn dắt). Vì vậy, nghĩa gốc của 'induce' là 'dẫn dắt vào', sau đó phát triển thành 'thuyết phục' hoặc 'gây ra'. 'Inducement' do đó mang nghĩa là 'sự dẫn dắt, sự khuyến khích' hoặc 'động cơ' giúp ai đó làm gì.

Usage Note

Từ 'inducement' thường mang sắc thái khuyến khích, thúc đẩy một hành động cụ thể. Nó có thể là một lời hứa, một phần thưởng, hoặc một lợi ích nào đó. Sự khác biệt với 'incentive' là 'inducement' thường mạnh mẽ hơn, có tính thuyết phục cao hơn và có thể liên quan đến các hành động có tính rủi ro hoặc không chắc chắn.

Prepositions

to do something for doing something

'to do something' chỉ mục đích của sự khuyến khích. Ví dụ: 'The company offered a bonus as an inducement to work overtime.' ('for doing something' nhấn mạnh việc đã thực hiện hành động. Ví dụ: 'He received an inducement for providing information to the police.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inducement
  • strong strong inducement
    (sự khuyến khích mạnh mẽ)
  • financial financial inducement
    (sự khuyến khích/ưu đãi tài chính)
  • additional additional inducement
    (sự khuyến khích bổ sung)
  • sufficient sufficient inducement
    (động cơ/sự khuyến khích đủ mạnh)
Verb + inducement
  • offer offer an inducement
    (đưa ra sự khuyến khích/lời dụ dỗ)
  • provide provide an inducement
    (cung cấp sự khuyến khích)
  • resist resist an inducement
    (chống lại sự dụ dỗ/cám dỗ)
  • accept accept an inducement
    (chấp nhận sự khuyến khích/lời dụ dỗ)
Prepositional Phrase
  • under under inducement (from someone)
    (dưới sự khuyến khích/dụ dỗ (từ ai đó))
  • as as an inducement for/to
    (như một sự khuyến khích/động cơ cho)

Idioms

  • offer an inducement

    Đưa ra một sự khuyến khích, đề nghị một động cơ

    "The company offered a generous financial inducement to attract new talent."

    (Công ty đã đưa ra một sự khuyến khích tài chính hào phóng để thu hút nhân tài mới.)

  • act as an inducement

    Đóng vai trò là một sự khuyến khích/động cơ

    "The promise of promotion acted as a strong inducement for him to work harder."

    (Lời hứa thăng tiến đóng vai trò là động cơ mạnh mẽ giúp anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)

  • resist the inducement

    Chống lại sự dụ dỗ/cám dỗ

    "Despite the high salary, he decided to resist the inducement and stay with his current company."

    (Mặc dù mức lương cao, anh ấy vẫn quyết định chống lại sự cám dỗ và ở lại công ty hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inducement

danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó để làm điều gì đó; một động cơ khuyến khích.

"The company offered stock options as an inducement to attract top talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting the inducement to spend all my money was a real challenge.
Việc cưỡng lại sự cám dỗ tiêu hết tiền của tôi là một thử thách thực sự.
Phủ định
I am not accustomed to accepting inducement from anyone.
Tôi không quen với việc chấp nhận sự dụ dỗ từ bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is offering an inducement always considered unethical?
Việc đưa ra một sự dụ dỗ có luôn bị coi là phi đạo đức không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a generous inducement to relocate.
Công ty đã đưa ra một sự khuyến khích hào phóng để chuyển địa điểm.
Phủ định
They did not induce him to change his mind.
Họ đã không thuyết phục anh ấy thay đổi ý định.
Nghi vấn
Did the promise of a bonus induce her to accept the job?
Lời hứa về tiền thưởng có thuyết phục cô ấy chấp nhận công việc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be inducing more employees to join the project by offering better bonuses.
Công ty sẽ đang khuyến khích nhiều nhân viên tham gia dự án hơn bằng cách đưa ra các khoản thưởng tốt hơn.
Phủ định
The government won't be inducing citizens to move to the new economic zone by force.
Chính phủ sẽ không ép buộc người dân chuyển đến khu kinh tế mới bằng vũ lực.
Nghi vấn
Will the higher salary be inducing him to accept the job offer?
Mức lương cao hơn có đang khuyến khích anh ấy chấp nhận lời mời làm việc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had induced many workers to relocate before the project was cancelled.
Công ty đã dụ dỗ nhiều công nhân chuyển địa điểm trước khi dự án bị hủy bỏ.
Phủ định
The politician had not offered any inducement to voters before the election results came in.
Chính trị gia đã không đưa ra bất kỳ sự khuyến khích nào cho cử tri trước khi kết quả bầu cử được công bố.
Nghi vấn
Had the promise of a bonus induced him to work overtime before he resigned?
Lời hứa về một khoản tiền thưởng đã thúc đẩy anh ta làm thêm giờ trước khi anh ta từ chức phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to offer better inducements to attract new employees.
Công ty đã từng đưa ra những sự khích lệ tốt hơn để thu hút nhân viên mới.
Phủ định
The government didn't use to induce farmers to grow this crop, but now they do with subsidies.
Chính phủ đã không từng khuyến khích nông dân trồng loại cây này, nhưng bây giờ họ làm điều đó bằng các khoản trợ cấp.
Nghi vấn
Did they use to induce people to invest by promising unrealistic returns?
Họ đã từng dụ dỗ mọi người đầu tư bằng cách hứa hẹn lợi nhuận phi thực tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inducement".

Sự khuyến khích và Đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, luật pháp và y tế, 'inducement' là một khái niệm quan trọng nhưng cũng nhạy cảm. Nó có thể được hiểu theo nghĩa tích cực là 'incentive' (động cơ, ưu đãi) để khuyến khích hành vi mong muốn (ví dụ: giảm giá để thu hút khách hàng). Tuy nhiên, nếu 'inducement' quá lớn hoặc không minh bạch, nó có thể bị coi là 'bribery' (hối lộ) hoặc 'undue influence' (ảnh hưởng không chính đáng), đặc biệt trong các giao dịch thương mại hoặc quyết định pháp lý, có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý và đạo đức nghiêm trọng.

Inducement trong Kinh tế học

Trong kinh tế học, 'inducement' thường được nghiên cứu dưới góc độ 'incentive' (động lực/khuyến khích). Các chính phủ và doanh nghiệp thường sử dụng các hình thức 'inducement' như giảm thuế, trợ cấp, hoặc các chương trình khuyến mại để khuyến khích người dân tiêu dùng, đầu tư hoặc thực hiện các hành vi kinh tế nhất định. Việc hiểu và thiết kế các 'inducement' hiệu quả là chìa khóa để định hình hành vi thị trường và đạt được các mục tiêu kinh tế xã hội.