inedibles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are not suitable or safe to eat.
Vietnamese Meaning
Những thứ không thích hợp hoặc không an toàn để ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest ranger warned us about the inedibles growing in the area."
"Người kiểm lâm khu rừng cảnh báo chúng tôi về những thứ không ăn được mọc trong khu vực."
-
"Many mushrooms are inedibles and can cause serious illness if eaten."
"Nhiều loại nấm không ăn được và có thể gây ra bệnh nghiêm trọng nếu ăn phải."
-
"The label clearly stated that the product contained inedibles and was not for human consumption."
"Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm có chứa những thứ không ăn được và không dành cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những vật chất không thể ăn được do độc tính, vị khó chịu, hoặc đơn giản là không phải thực phẩm. Thường được dùng trong bối cảnh cảnh báo hoặc liệt kê những thứ không nên ăn. Khác với 'unpalatable' (khó nuốt, không ngon) vì 'inedible' nhấn mạnh tính chất không thể ăn được, trong khi 'unpalatable' chỉ nói đến hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic inedibles (những vật thể độc hại không ăn được)
-
harmful harmful inedibles (những vật không ăn được có hại)
-
discarded discarded inedibles (những vật không ăn được đã bị loại bỏ)
-
raw raw inedibles (những vật không ăn được còn tươi/thô)
-
separate separate inedibles (tách riêng những vật không ăn được)
-
dispose of dispose of inedibles (vứt bỏ những vật không ăn được)
-
remove remove inedibles (loại bỏ những vật không ăn được)
-
classify classify inedibles (phân loại những vật không ăn được)
Idioms
-
separate edibles from inedibles
tách riêng đồ ăn được và những thứ không ăn được
"In many composting systems, you must separate edibles from inedibles to ensure proper decomposition."
(Trong nhiều hệ thống ủ phân, bạn phải tách riêng đồ ăn được và những thứ không ăn được để đảm bảo quá trình phân hủy diễn ra đúng cách.)
-
a pile of inedibles
một đống đồ không ăn được
"After peeling all the fruits and vegetables, there was a significant pile of inedibles on the counter."
(Sau khi gọt vỏ tất cả trái cây và rau củ, có một đống đáng kể những thứ không ăn được trên bàn.)
-
handling inedibles safely
xử lý an toàn những vật không ăn được
"Proper procedures for handling inedibles safely are crucial in food processing factories."
(Các quy trình thích hợp để xử lý an toàn những vật không ăn được là rất quan trọng trong các nhà máy chế biến thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inedibles
Noun (danh từ số nhiều)Những thứ không thích hợp hoặc không an toàn để ăn.
"The forest ranger warned us about the inedibles growing in the area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inedibles".
