(Top Banner Ad)
inedibles
B2
Noun (danh từ số nhiều) B2 Ẩm thực/Sinh học

inedibles

UK: /ɪnˈedəblz/ • US: /ɪnˈedəblz/

Nghĩa tiếng Việt

những thứ không ăn được vật không ăn được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are not suitable or safe to eat.

Vietnamese Meaning

Những thứ không thích hợp hoặc không an toàn để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest ranger warned us about the inedibles growing in the area."

    "Người kiểm lâm khu rừng cảnh báo chúng tôi về những thứ không ăn được mọc trong khu vực."

  • "Many mushrooms are inedibles and can cause serious illness if eaten."

    "Nhiều loại nấm không ăn được và có thể gây ra bệnh nghiêm trọng nếu ăn phải."

  • "The label clearly stated that the product contained inedibles and was not for human consumption."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm có chứa những thứ không ăn được và không dành cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inedible không ăn được, không thể ăn được
Adjective edible có thể ăn được, ăn được
Noun edibles thực phẩm, đồ ăn (những thứ có thể ăn được)

Synonyms

uneatables (Những thứ không ăn được)non-edible items (Những thứ không dùng làm thức ăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed- (to eat)
Latin
edere (to eat)
Latin
edibilis (eatable)
Latin
in- (not)
Latin
inedibilis (not eatable)
English
inedible (early 17th century)
English
inedibles (plural form)

Gốc rễ từ việc 'ăn'

Từ 'inedibles' (những thứ không ăn được) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ đại. Phần 'edible' (có thể ăn được) bắt nguồn từ động từ 'edere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ăn'. Thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào, chúng ta có 'inedibilis' trong tiếng Latin, tức là 'không thể ăn được'. Từ này đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, và khi nói về nhiều thứ không ăn được, chúng ta dùng dạng số nhiều 'inedibles'.

Usage Note

Chỉ những vật chất không thể ăn được do độc tính, vị khó chịu, hoặc đơn giản là không phải thực phẩm. Thường được dùng trong bối cảnh cảnh báo hoặc liệt kê những thứ không nên ăn. Khác với 'unpalatable' (khó nuốt, không ngon) vì 'inedible' nhấn mạnh tính chất không thể ăn được, trong khi 'unpalatable' chỉ nói đến hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inedibles
  • toxic toxic inedibles
    (những vật thể độc hại không ăn được)
  • harmful harmful inedibles
    (những vật không ăn được có hại)
  • discarded discarded inedibles
    (những vật không ăn được đã bị loại bỏ)
  • raw raw inedibles
    (những vật không ăn được còn tươi/thô)
Verb + inedibles
  • separate separate inedibles
    (tách riêng những vật không ăn được)
  • dispose of dispose of inedibles
    (vứt bỏ những vật không ăn được)
  • remove remove inedibles
    (loại bỏ những vật không ăn được)
  • classify classify inedibles
    (phân loại những vật không ăn được)

Idioms

  • separate edibles from inedibles

    tách riêng đồ ăn được và những thứ không ăn được

    "In many composting systems, you must separate edibles from inedibles to ensure proper decomposition."

    (Trong nhiều hệ thống ủ phân, bạn phải tách riêng đồ ăn được và những thứ không ăn được để đảm bảo quá trình phân hủy diễn ra đúng cách.)

  • a pile of inedibles

    một đống đồ không ăn được

    "After peeling all the fruits and vegetables, there was a significant pile of inedibles on the counter."

    (Sau khi gọt vỏ tất cả trái cây và rau củ, có một đống đáng kể những thứ không ăn được trên bàn.)

  • handling inedibles safely

    xử lý an toàn những vật không ăn được

    "Proper procedures for handling inedibles safely are crucial in food processing factories."

    (Các quy trình thích hợp để xử lý an toàn những vật không ăn được là rất quan trọng trong các nhà máy chế biến thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inedibles

Noun (danh từ số nhiều)
Lật mặt

Những thứ không thích hợp hoặc không an toàn để ăn.

"The forest ranger warned us about the inedibles growing in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inedibles".

Quản lý chất thải thực phẩm và phân loại

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải, đặc biệt là rác hữu cơ, rất được chú trọng. 'Inedibles' như vỏ trứng, bã cà phê, lõi trái cây, hay xương động vật thường được khuyến khích tách riêng để ủ phân (compost), giúp giảm lượng rác thải ra bãi chôn lấp và tạo ra phân bón tự nhiên.

An toàn thực phẩm và quy định

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, ranh giới giữa 'edibles' (những thứ ăn được) và 'inedibles' (những thứ không ăn được) được định nghĩa rất rõ ràng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Các cơ quan quản lý thực phẩm có các quy định nghiêm ngặt về việc xử lý các bộ phận không ăn được của sản phẩm (ví dụ: lông, da không dùng được, vỏ cứng), nhằm tránh ô nhiễm và đảm bảo chất lượng vệ sinh.