(Top Banner Ad)
edibles
B2
Noun (danh từ) B2 Thực phẩm, Văn hóa (liên quan đến sử dụng cần sa)

edibles

UK: /ˈɛdəbəlz/ • US: /ˈɛdəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm tẩm cần sa đồ ăn chứa cần sa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food products, especially those infused with cannabis, that are intended to be eaten.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là những loại được tẩm cần sa, được dùng để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some cannabis edibles at the dispensary."

    "Cô ấy đã mua một vài loại thực phẩm chứa cần sa tại cửa hàng bán lẻ."

  • "Many first-time cannabis users prefer edibles because they are smoke-free."

    "Nhiều người dùng cần sa lần đầu thích thực phẩm tẩm cần sa vì chúng không có khói."

  • "It's important to start with a low dose of edibles to avoid overconsumption."

    "Điều quan trọng là bắt đầu với một liều lượng thấp thực phẩm tẩm cần sa để tránh tiêu thụ quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective edible có thể ăn được, ăn được
Noun edibility tính ăn được
Verb eat ăn, tiêu thụ
Noun eater người ăn; vật ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Văn hóa (liên quan đến sử dụng cần sa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere
Late Latin
edibilis
Old French
edible
English
edible
English
edibles

Nguồn gốc của 'Edibles'

Từ 'edibles' bắt nguồn từ tính từ 'edible' (có thể ăn được), mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'edere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ăn'. Ban đầu, 'edible' được dùng để chỉ những thứ an toàn để tiêu thụ. Đến sau này, vào khoảng thế kỷ 20, dạng số nhiều 'edibles' trở thành một danh từ thông tục để chỉ các loại thực phẩm nói chung, đặc biệt là đồ ăn nhẹ hoặc những món được chuẩn bị sẵn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các sản phẩm chứa cần sa được dùng để ăn, thay vì hút. Nó nhấn mạnh phương pháp tiêu thụ, và hàm ý sự thận trọng khi sử dụng do tác dụng chậm hơn so với hút.

Prepositions

with of

Với 'with', nó mô tả thành phần hoặc đặc tính (ví dụ: 'edibles with high THC content'). Với 'of', nó chỉ ra loại thực phẩm (ví dụ: 'a variety of edibles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edibles
  • organic organic edibles
    (thực phẩm hữu cơ)
  • healthy healthy edibles
    (thực phẩm lành mạnh)
  • festive festive edibles
    (thực phẩm dùng trong lễ hội)
  • homemade homemade edibles
    (thực phẩm tự làm tại nhà)
Verb + edibles
  • prepare prepare edibles
    (chuẩn bị thực phẩm)
  • store store edibles
    (bảo quản thực phẩm)
  • offer offer edibles
    (cung cấp/mời thực phẩm)
  • consume consume edibles
    (tiêu thụ thực phẩm)

Idioms

  • pass the edibles

    Đưa đồ ăn qua đây (thường dùng trong bối cảnh thân mật, chỉ đồ ăn nhẹ, vặt)

    "Hey, can you pass the edibles over here? I'm starving!"

    (Này, bạn có thể đưa đồ ăn vặt qua đây được không? Tôi đói quá!)

  • mind-altering edibles

    Thực phẩm có chất gây biến đổi tâm trạng/nhận thức (ví dụ: cần sa)

    "He warned his friends about the strong effects of mind-altering edibles."

    (Anh ấy cảnh báo bạn bè về tác dụng mạnh của các loại thực phẩm gây biến đổi tâm trạng.)

  • food and edibles

    Thức ăn và đồ ăn (dùng để chỉ các loại thực phẩm nói chung, có thể bao gồm cả đồ ăn nhẹ)

    "The market was filled with various food and edibles from local farms."

    (Chợ đầy ắp các loại thức ăn và đồ ăn từ các trang trại địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edibles

Noun (danh từ)
Lật mặt

Các sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là những loại được tẩm cần sa, được dùng để ăn.

"She bought some cannabis edibles at the dispensary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to sell edibles at the festival.
Họ sẽ bán đồ ăn được tại lễ hội.
Phủ định
She is not going to eat those edibles; she's on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn những món ăn đó; cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are you going to buy any edible flowers for the cake?
Bạn có định mua bất kỳ loại hoa ăn được nào cho bánh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers had been eating the edible berries they found in the forest before they realized they were poisonous.
Những người đi bộ đường dài đã ăn những quả mọng ăn được mà họ tìm thấy trong rừng trước khi họ nhận ra chúng có độc.
Phủ định
She hadn't been considering edibles as a serious business venture before she saw the market potential.
Cô ấy đã không coi thực phẩm ăn được như một dự án kinh doanh nghiêm túc trước khi cô ấy thấy tiềm năng của thị trường.
Nghi vấn
Had the campers been foraging for edibles all morning before the park ranger arrived?
Những người cắm trại đã tìm kiếm những thứ ăn được cả buổi sáng trước khi kiểm lâm đến phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to grow many edibles in her garden.
Bà tôi đã từng trồng rất nhiều loại cây ăn được trong vườn của bà.
Phủ định
He didn't use to think that cactus fruits were edible.
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng quả xương rồng có thể ăn được.
Nghi vấn
Did they use to sell edible insects at this market?
Họ đã từng bán côn trùng ăn được ở chợ này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edibles".

Thực phẩm từ cần sa (Cannabis Edibles)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nơi cần sa được hợp pháp hóa, từ 'edibles' thường được dùng để chỉ các sản phẩm thực phẩm có chứa cần sa (cannabis edibles). Những món này có thể là bánh quy, kẹo dẻo, sô cô la, v.v., được tiêu thụ vì mục đích giải trí hoặc y tế, và người dùng cần thận trọng về liều lượng cũng như thời gian tác dụng.

Sự kiện xã hội và đồ ăn nhẹ

Trong nhiều sự kiện xã hội ở phương Tây như tiệc tùng, dã ngoại hoặc các buổi tụ họp gia đình, từ 'edibles' thường được dùng một cách thân mật để chỉ các món ăn nhẹ, đồ ăn vặt hoặc đồ tráng miệng mà mọi người mang đến hoặc chia sẻ. Nó nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng và việc chia sẻ đồ ăn trong các dịp đặc biệt, tạo không khí ấm cúng và kết nối.